Kết quả bóng đá trận Hubei Istar vs Changchun XIdu Football Club, 16:00 ngày 12/09/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 16:00 ngày 12/09/2026
Hubei Istar 1 Kết thúc HT 0-1 2
Changchun XIdu Football Club
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Hubei Istar | Phút | |
| 10' | Wang Xin | |
| Du Xiaoyu | 32' | |
| Pan Jinglue | 36' | |
| 36' | Yang Jingfan | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Memet Nuryasin (Kiến tạo: Xin Wang) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 9 | 12 |
| Điểm | 5 | 5 | 10 | 11 |
Chủ = Hubei Istar · Khách = Changchun XIdu Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hubei Istar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (24%) | Hòa/Hòa | 7 (30%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
Hubei Istar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 29 | 23 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 9 | 16 | 6 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 14 | 18 | 2 |
Changchun XIdu Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 11 | 8 | 15 | 28 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 6 | 9 | 11 | 10 |
| Sân khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 | 19 | 9 | 11 |
Đội hình
Hubei Istar
Changchun XIdu Football Club
16Deliang Wei3Tang X.4Tianyu Sun27Zhang Yixuan55Liu Mingyu12Feiyang Lin13Pan Jinglue15Nur Sherzat20Nie Aoshuang6Du Xiaoyu10Wen Jialong17Hu Haoran5Yang Lei7Wang Xin21Hao Wang58Kadir Aysan10Huang Wenzhuo11Sun Fei13Wang Tianci45Yang Jingfan29Memet Nuryasin39Liang Huan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Tang X.
- 4Tianyu Sun
- 6Du Xiaoyu🟨 Thẻ vàng 32'
- 10Wen Jialong
- 12Feiyang Lin
- 13Pan Jinglue🟨 Thẻ vàng 36'
- 15Nur Sherzat
- 16Deliang Wei
- 20Nie Aoshuang
- 27Zhang Yixuan
- 55Liu Mingyu
Khách · 442
- 5Yang Lei
- 7Wang Xin🎯 Kiến tạo 45' · 🟨 Thẻ vàng 10'
- 10Huang Wenzhuo
- 11Sun Fei
- 13Wang Tianci
- 17Hu Haoran
- 21Hao Wang
- 29Memet Nuryasin⚽ Ghi bàn 45'
- 39Liang Huan
- 45Yang Jingfan🟨 Thẻ vàng 36'
- 58Kadir Aysan
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
22
Sút bóng
18
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
04
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
69%31%
Chuyền bóng
20983
TL chuyền bóng thành công
87%66%
Phạm lỗi
67
Việt vị
10
Cứu thua
20
Quả ném biên
812
Chuyền dài
911
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hubei Istar (29 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Changchun XIdu Football Club (26 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hubei Istar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| XinHua Rd stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Feng Gao | HLV | Xiaoguang Li |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.40 | 0.73 | 2.00 | 1.03 | 0.76 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.13 | 0.91 | 2.00 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 2.86 | 2.79 | 0.83 | 2.00 | 0.93 | 1.06 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 2.94 | 2.77 | 0.83 | 2.00 | 0.93 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 2.95 | 2.81 | 0.81 | 2.00 | 0.89 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 2.77 | 2.76 | 0.98 | 2.00 | 0.82 | 0.73 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.00 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.05 | 3.35 | 0.90 | 2.25 | 0.64 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 11.50 ↑ | 7.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.49 | 1.35 | 2.50 | 0.57 | 0.50 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.54 ↑ | 0.00 | 1.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Istar | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Changchun XIdu Football Club | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).