Kết quả bóng đá trận Huaian Team vs Lianyungang Team, 18:40 ngày 29/08/2026
Jiangsu City Football League · 18:40 ngày 29/08/2026
Huaian Team 2 Kết thúc HT 0-0 0
Lianyungang Team
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Diễn biến trận đấu
| Huaian Team | Phút | |
| ▲ Liu Xiaochen ▼ Yin Jianlei | 22' ⇄ | |
| Li Jiqiang | 43' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Hua Jiangmin ▼ Cao Zhenquan | 46' ⇄ | |
| ▲ Li Wenhao ▼ Fan Zhihao | 46' ⇄ | |
| ▲ Liu Wenkang ▼ Li Jiqiang | 46' ⇄ | |
| Ge Yunzhi 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| 55' ⇄ | ▲ Zhang Cheng ▼ Mu Jiaxin | |
| 55' ⇄ | ▲ He Xinyue ▼ Chen Ziyan | |
| ▲ Zhao Xuyang ▼ Ge Yunzhi | 56' ⇄ | |
| Hua Jiangmin(Assists:Li Wenhao) (Kiến tạo: Li Wenhao) 2 - 0 ⚽ | 57' | |
| Li Wenhao | 60' | |
| 70' ⇄ | ▲ Liu Chen ▼ Ji Haoxiang | |
| 71' ⇄ | ▲ Ji Yong ▼ Cao Xiaodong | |
| 81' | Ji Yong | |
| 81' | Ji Yong | |
| ▲ Bai Yuhang ▼ Wen Yaolong | 82' ⇄ | |
| ▲ Bai Yuhang ▼ Wen Yaolong | 82' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Yu Jintao ▼ Yihuo Munai | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 10 | 3 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 12 |
| Điểm | 4 | 1 | 11 | 4 |
Chủ = Huaian Team · Khách = Lianyungang Team
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Huaian Team | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (40%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 4 (40%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Huaian Team
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 12 | 11 | 11 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | 4 | 11 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 7 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 10 | - | - |
Lianyungang Team
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 0 | 4 | 6 | 3 | 12 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 6 | 2 | 13 |
| Sân khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Huaian Team 0 (0%)Hòa 0 (0%)Lianyungang Team 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/25 | Lianyungang Team | 2-0 (1-0) | Huaian Team | - | - | B |
Thành tích gần đây — Huaian Team
HBBBBBTTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Taizhou Team | 1-1 (0-1) | Huaian Team | - | - | H |
| 01/08/26 | Huaian Team | 0-1 (0-1) | Nantong Team | - | - | B |
| 25/07/26 | Zhenjiang Team | 2-1 (2-1) | Huaian Team | - | - | B |
| 27/06/26 | Huaian Team | 1-3 (1-0) | Wuxi Team | - | - | B |
| 20/06/26 | Nanjing Team | 2-1 (0-0) | Huaian Team | - | - | B |
| 23/05/26 | Huaian Team | 0-1 (0-0) | Yancheng Team | - | - | B |
| 16/05/26 | Changzhou Team | 1-2 (0-1) | Huaian Team | - | - | T |
| 02/05/26 | Suzhou Team | 0-1 (0-1) | Huaian Team | - | - | T |
| 18/04/26 | Huaian Team | 1-1 (0-0) | Yangzhou Team | - | - | H |
| 07/10/25 | Nantong Team | 5-0 (2-0) | Huaian Team | - | - | B |
| 27/09/25 | Huaian Team | 0-0 (0-0) | Xuzhou Team | - | - | H |
| 20/09/25 | Nantong Team | 1-1 (0-1) | Huaian Team | - | - | H |
| 07/09/25 | Huaian Team | 3-1 (1-0) | Taizhou Team | - | - | T |
| 30/08/25 | Suqian Team | 2-0 (1-0) | Huaian Team | - | - | B |
| 17/08/25 | Yangzhou Team | 1-0 (0-0) | Huaian Team | - | - | B |
| 02/08/25 | Huaian Team | 3-0 (2-0) | Suzhou Team | - | - | T |
| 20/07/25 | Wuxi Team | 1-2 (0-1) | Huaian Team | - | - | T |
| 06/07/25 | Huaian Team | 0-0 (0-0) | Changzhou Team | - | - | H |
| 28/06/25 | Lianyungang Team | 2-0 (1-0) | Huaian Team | - | - | B |
| 14/06/25 | Huaian Team | 1-1 (1-1) | Nanjing Team | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lianyungang Team
BHHBBBHHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 4/11 (10 trận) Châu Á: 0/5/5 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Taizhou Team | 1-0 (0-0) | Lianyungang Team | - | - | B |
| 01/08/26 | Lianyungang Team | 0-0 (0-0) | Suqian Team | - | - | H |
| 25/07/26 | Nanjing Team | 0-0 (0-0) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 27/06/26 | Lianyungang Team | 0-1 (0-0) | Changzhou Team | - | - | B |
| 20/06/26 | Yangzhou Team | 1-0 (1-0) | Lianyungang Team | - | - | B |
| 23/05/26 | Lianyungang Team | 1-3 (1-1) | Xuzhou Team | - | - | B |
| 16/05/26 | Suzhou Team | 2-2 (2-2) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 25/04/26 | Lianyungang Team | 0-0 (0-0) | Wuxi Team | - | - | H |
| 11/04/26 | Lianyungang Team | 0-2 (0-1) | Yancheng Team | - | - | B |
| 04/10/25 | Nanjing Team | 1-1 (0-0) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 27/09/25 | Lianyungang Team | 1-0 (1-0) | Zhenjiang Team | - | - | T |
| 20/09/25 | Yancheng Team | 1-3 (0-1) | Lianyungang Team | - | - | T |
| 06/09/25 | Wuxi Team | 0-0 (0-0) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 31/08/25 | Lianyungang Team | 1-0 (1-0) | Yangzhou Team | - | - | T |
| 17/08/25 | Nantong Team | 5-0 (2-0) | Lianyungang Team | - | - | B |
| 03/08/25 | Lianyungang Team | 2-3 (1-1) | Taizhou Team | - | - | B |
| 06/07/25 | Suqian Team | 2-2 (1-0) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 28/06/25 | Lianyungang Team | 2-0 (1-0) | Huaian Team | - | - | T |
| 15/06/25 | Lianyungang Team | 1-1 (1-1) | Suzhou Team | - | - | H |
| 31/05/25 | Xuzhou Team | 2-1 (1-0) | Lianyungang Team | - | - | B |
Đội hình
Huaian Team
Lianyungang Team
1Li Hanfeng12Yin Jianlei15Li Jiqiang16Ge Yunzhi21Fan Zhihao8CWen Yaolong26Wu Yujie27Cao Zhenquan9Bao Dingming10Yu Han11He Jian11Kang Jianxiang4Tan Zhaoran6Zhao Hanyu18Ji Xinge21Guo Jiabao20Chen Ziyan35Mu Jiaxin65Fang Bokai29Ji Haoxiang94Yihuo Munai5CCao Xiaodong
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Li Hanfeng
- 8Wen Yaolong C▼ Rời sân 82'
- 9Bao Dingming
- 10Yu Han
- 11He Jian
- 12Yin Jianlei▼ Rời sân 22'
- 15Li Jiqiang🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 46'
- 16Ge Yunzhi⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 56'
- 21Fan Zhihao▼ Rời sân 46'
- 26Wu Yujie
- 27Cao Zhenquan▼ Rời sân 46'
Khách · 4321
- 4Tan Zhaoran
- 5Cao Xiaodong C▼ Rời sân 71'
- 6Zhao Hanyu
- 11Kang Jianxiang
- 18Ji Xinge
- 20Chen Ziyan▼ Rời sân 55'
- 21Guo Jiabao
- 29Ji Haoxiang▼ Rời sân 70'
- 35Mu Jiaxin▼ Rời sân 55'
- 65Fang Bokai
- 94Yihuo Munai▼ Rời sân 85'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
175
Sút cầu môn
63
Tấn công
4836
Tấn công nguy hiểm
2617
Sút ngoài cầu môn
112
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Việt vị
03
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Huaian Team (10 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Lianyungang Team (10 trận)
Ghi 0.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Huaian Team | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dong Song | HLV | Wang Xinxin |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 2.68 | 2.68 | 0.69 | 2.00 | 0.91 | 0.87 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.20 ↓ | 3.62 ↑ | 9.20 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.