Kết quả bóng đá trận Huachipato (W) vs Deportes Temuco (W), 22:00 ngày 11/07/2026
Primera Hạng Nữ Chile · 22:00 ngày 11/07/2026
Huachipato (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 2
Deportes Temuco (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Huachipato (W) | Phút | |
| FT 0-2 | ||
| HT 0-0 | ||
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 9 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 6 |
| Mất bàn | 8 | 9 | 19 | 29 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 3 |
Chủ = Huachipato (W) · Khách = Deportes Temuco (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Huachipato (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 7 (47%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Huachipato (W) 2 (100%)Hòa 0 (0%)Deportes Temuco (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-0) | Huachipato (W) | - | - | T |
| 26/05/24 | Huachipato (W) | 3-1 (2-1) | Deportes Temuco (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Huachipato (W)
HBTTBHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Magallanes (W) | 1-1 (0-1) | Huachipato (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Huachipato (W) | 0-7 (0-4) | Colo Colo (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Deportes Recoleta(W) | 0-1 (0-0) | Huachipato (W) | - | - | T |
| 14/06/26 | Huachipato (W) | 2-0 (1-0) | Magallanes (W) | - | - | T |
| 01/06/26 | Colo Colo (W) | 5-1 (0-1) | Huachipato (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Huachipato (W) | 1-1 (1-1) | Union Espanola (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-0) | Huachipato (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Huachipato (W) | 1-0 (1-0) | Universidad de Concepcion (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Deportes Iquique (W) | 1-0 (0-0) | Huachipato (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Huachipato (W) | 1-4 (0-1) | Coquimbo Unido (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | Universidad Catolica (W) | 1-0 (1-0) | Huachipato (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Huachipato (W) | 0-1 (0-1) | Universidad de Chile (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Palestino (W) | 2-2 (1-1) | Huachipato (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Huachipato (W) | 3-1 (0-1) | Santiago Wanderers (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Universidad de Chile (W) | 3-0 (0-0) | Huachipato (W) | -2 | 3.25 | B |
| 01/11/25 | Huachipato (W) | 1-1 (0-1) | Universidad de Chile (W) | - | - | H |
| 13/09/25 | Universidad Catolica (W) | 2-0 (1-0) | Huachipato (W) | - | - | B |
| 06/09/25 | Huachipato (W) | 4-2 (2-0) | Audax Italiano (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | Huachipato (W) | 3-1 (1-1) | Everton de Vina (W) | - | - | T |
| 28/08/25 | Santiago Morning (W) | 2-0 (2-0) | Huachipato (W) | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Deportes Temuco (W)
BTBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/29 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-0) | Universidad de Concepcion (W) | - | - | B |
| 03/07/26 | Deportes Temuco (W) | 3-2 (3-1) | Palestino (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Universidad de Chile (W) | 6-1 (2-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 19/06/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-1) | Union Espanola (W) | - | - | B |
| 15/06/26 | Universidad Catolica (W) | 7-1 (4-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-0) | Santiago Wanderers (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | Palestino (W) | 5-0 (3-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-0) | Huachipato (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Universidad de Concepcion (W) | 3-0 (3-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Deportes Temuco (W) | 1-2 (1-2) | Magallanes (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Colo Colo (W) | 5-0 (2-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Deportes Temuco (W) | 1-3 (1-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Deportes Iquique (W) | 0-0 (0-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Deportes Recoleta(W) | 2-4 (1-2) | Deportes Temuco (W) | -0.5 | 3 | T |
| 17/03/26 | Deportes Temuco (W) | 0-4 (0-0) | Universidad de Chile (W) | - | - | B |
| 08/09/25 | Magallanes (W) | 3-0 (0-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 06/07/24 | CCD Fernandez Vial (W) | 0-0 (0-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | H |
| 15/06/24 | Curico Unido (W) | 0-2 (0-1) | Deportes Temuco (W) | - | - | T |
| 26/05/24 | Huachipato (W) | 3-1 (2-1) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 03/10/21 | La Serena (W) | 0-0 (0-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
42
Sút cầu môn
11
Tấn công
1719
Tấn công nguy hiểm
1815
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Huachipato (W) (14 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Deportes Temuco (W) (15 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 2.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Huachipato (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Deportes Temuco (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Huachipato (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.20 | 6.00 | 10.00 | - | - | - | 0.99 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.20 | 6.00 | 9.50 ↓ | - | - | - | 1.02 ↑ | 2.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 9.50 | 0.96 | 3.50 | 0.84 | 0.85 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.00 ↑ | 10.50 ↑ | 0.92 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | 0.79 ↓ | 1.75 | 0.94 | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.80 | 7.25 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 6.25 ↑ | 10.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.23 | 4.90 | 7.40 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.96 ↑ | 9.25 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.62 | 5.40 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.79 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.00 ↑ | 8.05 ↑ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.86 | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.75 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.75 ↑ | 9.00 ↑ | 0.36 ↑ | 2.50 | 1.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.25 | 0.78 | 3.50 | 0.78 | 0.84 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.75 ↑ | 10.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.73 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 5.71 | 7.75 | 0.83 | 3.50 | 0.86 | 0.76 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.58 ↓ | 10.37 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 5.75 ↑ | 9.50 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.20 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.67 | 1.50 | 1.07 |
| Live | 1.22 ↓ | 6.12 ↑ | 10.20 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.98 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.75 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.00 | 9.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.00 | 9.00 | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.