Kết quả bóng đá trận Huachipato vs Deportes La Serena, 22:00 ngày 01/11/2026
Primera Hạng Chile · 22:00 ngày 01/11/2026
Huachipato 0 Kết thúc HT 0-0 0
Deportes La Serena
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 15 | 12 |
| Điểm | 5 | 7 | 12 | 18 |
Chủ = Huachipato · Khách = Deportes La Serena
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Huachipato | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 8 (22%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 11 (28%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Huachipato
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 3 | 10 | 30 | 39 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 21 | 22 | 16 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 9 | 17 | 11 | 12 |
Deportes La Serena
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 9 | 6 | 31 | 34 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 17 | 14 | 13 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 20 | 11 | 11 |
Đội hình
Huachipato
Deportes La Serena
12Christian Bravo3Mellado B.5Caroca R.20Toro C.26Harold Antiñirre6Sepulveda C.7Briceno M.9Altamirano L.24Leon Munoz M. A.15Rodriguez M.19Nunez S.31David Jose Tapia Diaz5Alarcon L.26Fernando Dinamarca33Delgado R.34Rasso I.4Mac Allister F.8Escalante G.10Vargas J.11Rubio D.23Marin M.2Figueroa G.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Sút bóng
44
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
100119
TL chuyền bóng thành công
80%84%
Phạm lỗi
23
Việt vị
10
Cứu thua
10
Quả ném biên
76
Chuyền dài
1310
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Huachipato (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Deportes La Serena (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Huachipato | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | 1955-11-29 |
| Cap Stadium | Sân nhà | Poltada Stadium |
| 11000 | Sức chứa | 0 |
| Jaime Garcia | HLV | Erwin Durán |
| Talcahuano | Khu vực | La Serena |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.67 | 2.53 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.53 ↓ | 2.26 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.60 | 2.90 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.48 ↑ | 1.93 ↓ | 6.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 1.03 | 3.00 | 0.81 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.32 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.35 | 2.71 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.30 ↓ | 2.45 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.73 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.75 | 2.77 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.33 | 2.69 | 1.06 | 3.00 | 0.80 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 4.93 ↑ | 1.24 ↓ | 10.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.90 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.89 | 0.77 | 2.50 | 1.03 | 0.41 | 0.00 | 1.72 |
| Live | 8.49 ↑ | 1.13 ↓ | 25.00 ↑ | 8.96 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Huachipato | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Deportes La Serena | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).