Kết quả bóng đá trận Hua Hin City vs Phetchaburi PBRU FC, 15:30 ngày 24/10/2026
League 3 (Thái Lan) · 15:30 ngày 24/10/2026
Hua Hin City 3 Kết thúc HT 1-0 0
Phetchaburi PBRU FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Hua Hin City | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 15 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 8 |
| Điểm | 7 | 3 | 16 | 4 |
Chủ = Hua Hin City · Khách = Phetchaburi PBRU FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hua Hin City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Hua Hin City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 | 30 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 14 | 8 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 16 | 13 | 6 |
Phetchaburi PBRU FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
51
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
54%46%
Việt vị
01
Quả ném biên
812
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hua Hin City (29 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Phetchaburi PBRU FC (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hua Hin City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.44 | 3.90 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 48.00 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.78 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.80 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 22.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.