Kết quả bóng đá trận HSV Hoek vs Koninklijke HFC, 19:30 ngày 15/08/2026
Ligue 3 (Hà Lan) · 19:30 ngày 15/08/2026
HSV Hoek 3 Kết thúc HT 1-1 1
Koninklijke HFC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| HSV Hoek | Phút | |
| 9' | Max Fichtinger | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Max Fichtinger | |
| Gertjan Martens | 35' | |
| Rousseau De Porteer(Assists:Hamza Bouihrouchane) (Kiến tạo: Hamza Bouihrouchane) 1 - 1 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-1 | ||
| Tom Boere 2 - 1 ⚽ | 54' | |
| 59' | Rabbi Mwenda | |
| Robbie Van Hauter | 66' | |
| Noah Claude Aelterman 3 - 1 ⚽ | 73' | |
| 4 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 23 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 14 | 19 |
| Điểm | 4 | 3 | 16 | 6 |
Chủ = HSV Hoek · Khách = Koninklijke HFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HSV Hoek | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Bảng xếp hạng
HSV Hoek
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 9 | - | - |
Koninklijke HFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
HSV Hoek 1 (50%)Hòa 0 (0%)Koninklijke HFC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | Koninklijke HFC | 2-1 (2-1) | HSV Hoek | - | - | B |
| 23/08/25 | HSV Hoek | 2-0 (0-0) | Koninklijke HFC | - | - | T |
Thành tích gần đây — HSV Hoek
BHTBTTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | HSV Hoek | 1-2 (0-2) | NAC Breda | - | - | B |
| 23/05/26 | De Treffers | 2-2 (1-1) | HSV Hoek | - | - | H |
| 16/05/26 | HSV Hoek | 2-0 (0-0) | Rijnsburgse Boys | - | - | T |
| 09/05/26 | Barendrecht | 4-2 (3-1) | HSV Hoek | - | - | B |
| 25/04/26 | HSV Hoek | 4-0 (1-0) | Almere City Youth | +1 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | AFC Amsterdam | 1-5 (0-4) | HSV Hoek | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | HSV Hoek | 1-2 (1-0) | Kozakken Boys | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | HSV Hoek | 2-0 (1-0) | Katwijk | - | - | T |
| 28/03/26 | IJsselmeervogels | 2-1 (1-0) | HSV Hoek | - | - | B |
| 21/03/26 | HSV Hoek | 1-1 (0-0) | Quick Boys | - | - | H |
| 14/03/26 | HHC Hardenberg | 1-3 (1-1) | HSV Hoek | - | - | T |
| 07/03/26 | HSV Hoek | 0-1 (0-1) | GVVV Veenendaal | - | - | B |
| 28/02/26 | Excelsior Maassluis | 3-1 (3-1) | HSV Hoek | - | - | B |
| 21/02/26 | HSV Hoek | 1-0 (0-0) | RKAV Volendam | - | - | T |
| 07/02/26 | ACV Assen | 0-1 (0-0) | HSV Hoek | - | - | T |
| 31/01/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 1-4 (1-1) | HSV Hoek | - | - | T |
| 24/01/26 | HSV Hoek | 1-1 (0-0) | Spakenburg | - | - | H |
| 17/01/26 | Koninklijke HFC | 2-1 (2-1) | HSV Hoek | - | - | B |
| 17/12/25 | HSV Hoek | 1-4 (0-1) | SC Telstar | -1 | 3 | B |
| 13/12/25 | HSV Hoek | 2-1 (1-1) | De Treffers | - | - | T |
Thành tích gần đây — Koninklijke HFC
BTBBBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | ADO '20 | 1-0 (1-0) | Koninklijke HFC | - | - | B |
| 23/05/26 | Koninklijke HFC | 3-2 (0-1) | Spakenburg | - | - | T |
| 16/05/26 | ACV Assen | 1-0 (0-0) | Koninklijke HFC | - | - | B |
| 09/05/26 | Katwijk | 4-0 (0-0) | Koninklijke HFC | - | - | B |
| 25/04/26 | Koninklijke HFC | 0-1 (0-0) | De Treffers | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Rijnsburgse Boys | 2-0 (2-0) | Koninklijke HFC | -1 | 3 | B |
| 11/04/26 | Koninklijke HFC | 1-2 (1-0) | Barendrecht | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Almere City Youth | 2-1 (2-1) | Koninklijke HFC | - | - | B |
| 21/03/26 | Koninklijke HFC | 2-1 (1-0) | AFC Amsterdam | - | - | T |
| 14/03/26 | Kozakken Boys | 3-2 (0-0) | Koninklijke HFC | - | - | B |
| 07/03/26 | Koninklijke HFC | 1-0 (1-0) | IJsselmeervogels | - | - | T |
| 28/02/26 | Quick Boys | 0-1 (0-1) | Koninklijke HFC | - | - | T |
| 21/02/26 | Koninklijke HFC | 1-0 (0-0) | HHC Hardenberg | - | - | T |
| 14/02/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 4-1 (2-1) | Koninklijke HFC | - | - | B |
| 07/02/26 | GVVV Veenendaal | 2-1 (1-0) | Koninklijke HFC | - | - | B |
| 31/01/26 | Koninklijke HFC | 1-0 (1-0) | Excelsior Maassluis | - | - | T |
| 24/01/26 | RKAV Volendam | 1-0 (1-0) | Koninklijke HFC | - | - | B |
| 17/01/26 | Koninklijke HFC | 2-1 (2-1) | HSV Hoek | - | - | T |
| 13/12/25 | Spakenburg | 3-2 (2-1) | Koninklijke HFC | - | - | B |
| 06/12/25 | Koninklijke HFC | 1-1 (0-0) | ACV Assen | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
96
Tấn công
8789
Tấn công nguy hiểm
6452
Sút ngoài cầu môn
57
Đá phạt trực tiếp
1017
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
129
Việt vị
41
Quả ném biên
1719
So Sánh Sức Mạnh
64 36
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HSV Hoek (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Koninklijke HFC (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HSV Hoek | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gerard de Nooijer | HLV | Dennis Van der IJssel |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.25 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 76.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 3.80 | 4.85 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.10 ↑ | 37.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.75 ↑ | 25.00 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.30 | 5.80 | 0.90 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.28 ↑ | 20.65 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 3.80 | 4.90 | 1.03 | 3.00 | 0.79 | 0.97 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.00 ↑ | 37.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.46 | 6.60 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.86 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.60 ↑ | 31.00 ↑ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.50 | 6.00 | 0.89 | 3.00 | 0.69 | 0.80 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.25 ↑ | 23.00 ↑ | 6.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.36 | 4.31 | 0.99 | 3.00 | 0.78 | 0.90 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.44 ↑ | 22.35 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.00 | 4.80 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.52 | 4.00 | 4.80 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.60 | 6.47 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.96 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.33 | 4.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.50 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.