Kết quả bóng đá trận Hrvace vs NK Dugopolje, 18:45 ngày 31/10/2026
2.HNL (Croatia) · 18:45 ngày 31/10/2026
Hrvace 3 Kết thúc HT 1-0 0
NK Dugopolje
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 6°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 9 | 18 |
| Điểm | 4 | 1 | 11 | 10 |
Chủ = Hrvace · Khách = NK Dugopolje
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hrvace | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Hrvace
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 14 |
NK Dugopolje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
45%55%
Phạm lỗi
41
Quả ném biên
119
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hrvace (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
NK Dugopolje (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hrvace | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.34 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 1.01 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.36 ↓ | 3.10 | 2.70 ↑ | 0.80 ↑ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.90 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 56.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.05 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 2.95 ↓ | 3.15 ↑ | 1.65 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.20 | 2.92 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 125.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.40 | 0.67 | 2.25 | 0.86 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.36 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.46 | 0.99 | 2.50 | 0.73 | 0.91 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.38 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hrvace | 0 | 0 | 0 | 2 |
| NK Dugopolje | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).