Kết quả bóng đá trận Hranice KUNZ vs Vitkovice, 22:00 ngày 16/10/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 22:00 ngày 16/10/2026
Hranice KUNZ 2 Kết thúc HT 0-0 1
Vitkovice
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Hranice KUNZ | Phút | |
| 34' | ||
| 34' | Nieslanik T. | |
| 39' | ||
| 39' | Diatta P. | |
| 40' | ||
| Studeny S. | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 8 | 12 |
| Điểm | 7 | 0 | 23 | 14 |
Chủ = Hranice KUNZ · Khách = Vitkovice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hranice KUNZ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
Hranice KUNZ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 3 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 9 |
Vitkovice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | 5 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
12
Sút bóng
510
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
54
Việt vị
01
Quả ném biên
1816
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hranice KUNZ (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Vitkovice (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hranice KUNZ | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.25 | 0.99 | 2.50 | 0.84 | 1.04 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 26.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.55 | 0.93 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.85 ↑ | 46.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 2.45 ↓ | 2.20 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.45 | 2.45 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.82 | 3.00 | 2.16 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.85 ↑ | 46.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.45 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.30 | 2.30 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 0.73 ↑ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.40 | 2.55 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.30 ↑ | 58.00 ↑ | 3.48 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.50 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hranice KUNZ | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Vitkovice | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).