Kết quả bóng đá trận Hranice KUNZ vs Unicov, 00:00 ngày 08/08/2026

Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 00:00 ngày 08/08/2026
Hranice KUNZ
0 Kết thúc HT 0-1 1
Unicov
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Hranice KUNZ Phút Unicov
18' 0 - 1 Matyas Beran
34' Jaroslav Sanak
HT 0-1
66' Martin Vybiral
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 27
Hòa 11 42
Bại 20 41
Ghi bàn 25 1220
Mất bàn 43 1612
Điểm 17 1023

Chủ = Hranice KUNZ · Khách = Unicov

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hranice KUNZ (8)Hiệp 1 / Cả trậnUnicov (10)
2 (25%)Thắng/Thắng5 (50%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (10%)
2 (25%)Hòa/Hòa1 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (20%)
4 (50%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Hranice KUNZ

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200202017
Sân nhà100101016
Sân khách100101014
6 gần6033411--

Unicov

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22004264
Sân nhà11003235
Sân khách11001036
6 gần6411118--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Hranice KUNZ 2 (18%)Hòa 3 (27%)Unicov 6 (55%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL15/03/26Unicov2-1 (0-1)Hranice KUNZ7-4-13B
CZE CFL09/08/25Hranice KUNZ1-1 (0-0)Unicov2-7--H
CZE CFL15/06/24Hranice KUNZ4-2 (3-1)Unicov12-7--T
CZE CFL12/11/23Unicov2-1 (1-0)Hranice KUNZ10-2-1.753.25B
CZEC22/08/23Hranice KUNZ0-1 (0-0)Unicov2-20-13B
CZE CFL31/03/23Hranice KUNZ1-3 (0-2)Unicov2-5--B
CZE CFL04/09/22Unicov1-1 (1-1)Hranice KUNZ7-3--H
INT CF12/02/22Hranice KUNZ2-2 (0-1)Unicov6-8--H
INT CF03/06/21Unicov0-1 (0-1)Hranice KUNZ9-2--T
INT CF24/07/19Hranice KUNZ0-5 (0-2)Unicov5-6--B
CZEC28/07/12Hranice KUNZ0-8 (0-6)Unicov---B

Thành tích gần đây — Hranice KUNZ

BHHBBHTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL31/07/26Frydek-Mistek1-0 (1-0)Hranice KUNZ0-5-1.53B
CZEC26/07/26SK Sulko Zabreh2-2 (1-1)Hranice KUNZ0-7--H
INT CF11/07/26FC Vratimov1-1 (0-0)Hranice KUNZ---H
CZE CFL12/06/26Brno B3-1 (1-0)Hranice KUNZ4-7-13.25B
CZE CFL06/06/26Hranice KUNZ0-4 (0-2)Sigma Olomouc B6-5--B
CZE CFL30/05/26Hranice KUNZ0-0 (0-0)MFK Karvina B6-2--H
CZE CFL24/05/26Hlucin0-3 (0-1)Hranice KUNZ4-7--T
CZE CFL20/05/26Vrchovina2-2 (0-0)Hranice KUNZ3-4-0.752.75H
CZE CFL16/05/26Hranice KUNZ3-2 (0-1)Zlin B7-102.75T
CZE CFL08/05/26TJ Start Brno1-4 (0-3)Hranice KUNZ2-6-0.52.75T
CZE CFL02/05/26Hranice KUNZ1-3 (1-3)Unie Hlubina4-5--B
CZE CFL29/04/26Hranice KUNZ0-2 (0-0)FC Vsetin8-6--B
CZE CFL26/04/26Slovacko II1-0 (1-0)Hranice KUNZ4-1-1.253B
CZE CFL17/04/26Hranice KUNZ1-3 (1-1)Hodonin Sardice11-4--B
CZE CFL11/04/26Trinec3-0 (0-0)Hranice KUNZ4-6-2.53.5B
CZE CFL03/04/26Hranice KUNZ2-2 (0-1)Blansko3-2--H
CZE CFL28/03/26Vitkovice1-0 (0-0)Hranice KUNZ6-3--B
CZE CFL20/03/26Hranice KUNZ0-2 (0-1)Frydek-Mistek3-8-0.752.75B
CZE CFL15/03/26Unicov2-1 (0-1)Hranice KUNZ7-4-13B
CZE CFL07/03/26Hranice KUNZ1-2 (1-1)Polanka10-1--B

Thành tích gần đây — Unicov

THTTTBTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL02/08/26Unicov3-2 (0-2)MFK Karvina B5-5+0.752.75T
INT CF18/07/26Unicov1-1 (1-1)Jiskra Usti nad Orlici2-4--H
INT CF15/07/26Zlin B0-1 (0-1)Unicov4-2--T
CZE CFL06/06/26Unie Hlubina1-2 (1-0)Unicov6-7--T
CZE CFL31/05/26Unicov3-1 (2-0)Slovacko II3-6--T
CZE CFL23/05/26Hodonin Sardice3-1 (2-0)Unicov4-3--B
CZE CFL20/05/26Unicov2-1 (0-0)Hlucin4-1+1.53T
CZE CFL17/05/26Unicov3-3 (3-3)Trinec3-3--H
CZE CFL08/05/26Blansko0-3 (0-2)Unicov7-5+0.253T
CZE CFL03/05/26Unicov0-4 (0-2)Vitkovice3-3+0.753B
CZE CFL29/04/26Zlin B1-1 (0-1)Unicov3-803H
CZE CFL25/04/26Frydek-Mistek0-0 (0-0)Unicov3-4--H
CZE CFL19/04/26Sigma Olomouc B1-2 (0-1)Unicov9-4-0.753T
CZE CFL12/04/26Unicov1-1 (0-1)Polanka3-7+1.753.25H
CZE CFL04/04/26Vrchovina0-1 (0-1)Unicov7-5--T
CZE CFL29/03/26Unicov0-0 (0-0)FC Vsetin12-4+13H
CZE CFL22/03/26Brno B0-1 (0-1)Unicov7-11-0.753.25T
CZE CFL15/03/26Unicov2-1 (0-1)Hranice KUNZ7-4+13T
CZE CFL08/03/26MFK Karvina B3-0 (0-0)Unicov2-5+0.253.25B
INT CF28/02/26Slovacko II1-3 (0-3)Unicov---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
9
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
6
16
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
143
115
Tấn công nguy hiểm
73
75
Sút ngoài cầu môn
2
8
Đá phạt trực tiếp
8
15
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Phạm lỗi
12
7
Việt vị
2
1
Quả ném biên
23
36
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

31 69
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B6
T6 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B4
T4 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
3.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hranice KUNZ (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Unicov (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hranice KUNZ (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Unicov (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Hranice KUNZUnicov

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
10
B/B
Hranice KUNZUnicov

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
18
Thắng 1
56
Hòa
50
Thua 1
73
Thua 2+
Hranice KUNZUnicov

Thông tin đội bóng

Hranice KUNZ Thông tin Unicov
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.903.901.670.802.751.000.93-0.750.88
Live78.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓3.40 ↑1.500.03 ↓1.42 ↑0.000.35 ↓
VcbetSớm3.903.751.830.852.750.930.93-0.500.80
Live201.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓3.95 ↑1.500.15 ↓2.00 ↑0.000.35 ↓
Mansion88Sớm4.663.611.510.902.750.800.75-1.000.95
Live145.00 ↑5.90 ↑1.03 ↓3.44 ↑1.500.09 ↓1.42 ↑0.000.40 ↓
InterwettenSớm3.453.801.900.602.501.10---
Live100.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓4.50 ↑1.500.09 ↓---
10BETSớm3.203.501.780.742.750.87---
Live100.00 ↑14.75 ↑1.02 ↓3.68 ↑1.500.12 ↓---
SbobetSớm4.583.561.530.882.750.821.00-0.750.70
Live75.00 ↑5.20 ↑1.06 ↓3.44 ↑1.500.09 ↓1.42 ↑0.000.40 ↓
WewbetSớm3.473.571.820.792.750.950.92-0.500.82
Live31.00 ↑9.05 ↑1.03 ↓1.96 ↑1.500.29 ↓1.35 ↑0.000.52 ↓
LadbrokesSớm3.503.601.800.652.501.10---
Live3.90 ↑3.40 ↓1.70 ↓0.70 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm3.353.701.760.642.750.900.81-0.500.71
Live49.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓3.80 ↑1.500.12 ↓1.36 ↑0.000.48 ↓
PinnacleSớm3.683.641.790.862.750.890.97-0.500.79
Live30.22 ↑6.12 ↑1.13 ↓2.65 ↑1.500.27 ↓1.72 ↑0.000.44 ↓
BwinSớm3.503.601.800.632.501.10---
Live126.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑1.500.14 ↓---
1xBetSớm3.433.801.870.622.501.161.600.000.43
Live55.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓4.26 ↑1.500.12 ↓1.42 ↓0.000.53 ↑
Bet 365Sớm3.403.801.800.802.751.000.95-0.500.85
Live101.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑1.500.11 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm3.603.401.800.672.501.05---
Live151.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑1.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.