Kết quả bóng đá trận Hranice KUNZ vs MFK Havirov, 00:00 ngày 22/08/2026

Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 00:00 ngày 22/08/2026
Hranice KUNZ
6 Kết thúc HT 4-0 0
MFK Havirov
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Hranice KUNZ Phút MFK Havirov
Viktor Lasak 1 - 0 9'
Jiri Kiska 2 - 0 31'
Jan Cagas 3 - 0 34'
Simon Studeny 4 - 0 45'
HT 4-0
Jakub Coufal 5 - 0 48'
Jan Cagas 59'
Matej Vymetalik 63'
74' Michael Nemec
Martin Hanzelka 6 - 0 90'
FT 6-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 22
Hòa 00 23
Bại 12 65
Ghi bàn 85 1214
Mất bàn 45 1721
Điểm 63 89

Chủ = Hranice KUNZ · Khách = MFK Havirov

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hranice KUNZ (12)Hiệp 1 / Cả trậnMFK Havirov (20)
4 (33%)Thắng/Thắng5 (25%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (10%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (5%)
2 (17%)Hòa/Hòa7 (35%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (10%)
5 (42%)Bại/Bại3 (15%)

Bảng xếp hạng

Hranice KUNZ

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng520373612
Sân nhà210161312
Sân khách31021239
6 gần602449--

MFK Havirov

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5023413216
Sân nhà301236115
Sân khách201117115
6 gần6132910--

Thành tích gần đây — Hranice KUNZ

BBBHHBBHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL15/08/26Uhersky Brod1-0 (0-0)Hranice KUNZ3-5--B
CZE CFL08/08/26Hranice KUNZ0-1 (0-1)Unicov3-9--B
CZE CFL31/07/26Frydek-Mistek1-0 (1-0)Hranice KUNZ0-5-1.53B
CZEC26/07/26SK Sulko Zabreh2-2 (1-1)Hranice KUNZ0-7--H
INT CF11/07/26FC Vratimov1-1 (0-0)Hranice KUNZ---H
CZE CFL12/06/26Brno B3-1 (1-0)Hranice KUNZ4-7-13.25B
CZE CFL06/06/26Hranice KUNZ0-4 (0-2)Sigma Olomouc B6-5--B
CZE CFL30/05/26Hranice KUNZ0-0 (0-0)MFK Karvina B6-2--H
CZE CFL24/05/26Hlucin0-3 (0-1)Hranice KUNZ4-7--T
CZE CFL20/05/26Vrchovina2-2 (0-0)Hranice KUNZ3-4-0.752.75H
CZE CFL16/05/26Hranice KUNZ3-2 (0-1)Zlin B7-102.75T
CZE CFL08/05/26TJ Start Brno1-4 (0-3)Hranice KUNZ2-6-0.52.75T
CZE CFL02/05/26Hranice KUNZ1-3 (1-3)Unie Hlubina4-5--B
CZE CFL29/04/26Hranice KUNZ0-2 (0-0)FC Vsetin8-6--B
CZE CFL26/04/26Slovacko II1-0 (1-0)Hranice KUNZ4-1-1.253B
CZE CFL17/04/26Hranice KUNZ1-3 (1-1)Hodonin Sardice11-4--B
CZE CFL11/04/26Trinec3-0 (0-0)Hranice KUNZ4-6-2.53.5B
CZE CFL03/04/26Hranice KUNZ2-2 (0-1)Blansko3-2--H
CZE CFL28/03/26Vitkovice1-0 (0-0)Hranice KUNZ6-3--B
CZE CFL20/03/26Hranice KUNZ0-2 (0-1)Frydek-Mistek3-8-0.752.75B

Thành tích gần đây — MFK Havirov

HTHBHBHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL16/08/26MFK Havirov2-2 (1-1)MFK Karvina B6-502.75H
CZEC12/08/26Belotin1-3 (0-1)MFK Havirov6-5--T
CZE CFL08/08/26Vitkovice1-1 (1-1)MFK Havirov15-1--H
CZE CFL02/08/26MFK Havirov0-1 (0-1)Zlin B10-302.75B
CZEC25/07/26FC Vratimov1-1 (1-1)MFK Havirov1-3--H
INT CF18/07/26BKS Sparta Katowice4-2 (1-2)MFK Havirov---B
CZE DFL10/05/26MFK Havirov1-1 (0-0)Pusta Polom11-3--H
CZE DFL01/05/26Novy Jicin0-0 (0-0)MFK Havirov4-16--H
CZE DFL26/04/26MFK Havirov5-0 (2-0)Valasske Mezirici7-4--T
CZE DFL12/04/26MFK Havirov2-0 (0-0)FC Irp Cesky Tesin9-1--T
CZE DFL05/04/26MFK Havirov2-1 (1-0)Petrvald na Morave2-4--T
CZE DFL22/03/26MFK Havirov2-0 (1-0)SSK Bilovec3-4--T
CZE DFL14/03/26Opava II2-1 (0-1)MFK Havirov4-10--B
INT CF03/03/26MFK Havirov4-4 (0-0)FC Vsetin---H
INT CF27/02/26MFK Havirov1-4 (0-0)Banik Ostrava U19---B
INT CF28/01/26MFK Havirov1-1 (0-0)GKS Jastrzebie7-7--H
CZE DFL01/11/25FC Vratimov1-6 (0-2)MFK Havirov4-9--T
CZE DFL26/10/25MFK Havirov2-1 (1-0)FK Bohumin11-9--T
CZE DFL12/10/25MFK Havirov5-0 (1-0)Rymarov---T
CZE DFL28/09/25MFK Havirov5-1 (2-1)Novy Jicin8-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
6
Phạt góc (HT)
6
5
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
16
7
Sút cầu môn
10
3
Tấn công
48
43
Tấn công nguy hiểm
23
19
Sút ngoài cầu môn
6
4
Đá phạt trực tiếp
14
14
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
2
2
Quả ném biên
22
27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hranice KUNZ (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
MFK Havirov (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hranice KUNZ (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

MFK Havirov (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Hranice KUNZMFK Havirov

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Hranice KUNZMFK Havirov

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
12
Thắng 1
57
Hòa
52
Thua 1
72
Thua 2+
Hranice KUNZMFK Havirov

Thông tin đội bóng

Hranice KUNZ Thông tin MFK Havirov
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.133.602.800.562.501.221.050.250.81
Live1.02 ↓41.00 ↑51.00 ↑5.90 ↑6.500.07 ↓0.56 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm2.453.602.600.993.000.800.800.000.93
Live2.15 ↓3.70 ↑3.00 ↑0.97 ↓3.000.81 ↑0.86 ↑0.250.86 ↓
Mansion88Sớm2.103.752.750.802.751.000.900.250.90
Live1.07 ↓6.90 ↑15.00 ↑2.08 ↑5.500.28 ↓0.49 ↓0.001.26 ↑
InterwettenSớm1.973.653.250.602.501.10---
Live1.07 ↓9.50 ↑27.00 ↑2.90 ↑5.500.20 ↓---
10BETSớm1.863.403.050.752.750.85---
Live1.26 ↓4.94 ↑8.79 ↑1.69 ↑5.500.38 ↓---
SbobetSớm1.933.303.010.983.000.720.800.250.90
Live1.07 ↓6.90 ↑15.00 ↑2.08 ↑5.500.28 ↓0.56 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm1.933.513.180.792.750.950.930.500.81
Live1.05 ↓9.30 ↑18.50 ↑1.47 ↑5.500.46 ↓0.52 ↓0.001.35 ↑
LadbrokesSớm2.503.402.370.612.501.15---
Live1.01 ↓41.00 ↑71.00 ↑0.44 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm1.873.603.100.642.750.900.810.500.71
Live2.35 ↑3.602.50 ↓0.94 ↑3.000.71 ↓0.76 ↓0.000.88 ↑
PinnacleSớm2.613.652.230.993.000.780.78-0.250.99
Live1.09 ↓8.87 ↑20.38 ↑2.73 ↑5.500.26 ↓0.61 ↓0.001.26 ↑
BwinSớm2.503.402.350.612.501.15---
Live1.01 ↓176.00 ↑276.00 ↑1.85 ↑5.500.35 ↓---
1xBetSớm1.943.803.230.622.501.160.480.001.46
Live1.02 ↓17.40 ↑27.00 ↑2.43 ↑5.500.29 ↓0.54 ↑0.001.37 ↓
Bet 365Sớm1.913.753.100.782.751.030.900.250.90
Live1.01 ↓41.00 ↑51.00 ↑5.00 ↑6.500.13 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm2.453.302.300.602.501.15---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.20 ↑5.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hranice KUNZ+1/4100
MFK Havirov-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).