Kết quả bóng đá trận Hradec Kralove vs Teplice, 18:00 ngày 20/09/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 18:00 ngày 20/09/2026
Hradec Kralove 0 Kết thúc HT 0-1 2
Teplice
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Hradec Kralove | Phút | |
| 16' | Vientiess O. | |
| ▲ Valenta M. ▼ | 21' ⇄ | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Pulkrab M. (Kiến tạo: Matej Riznic) | |
| 43' | ⚽ 1 - 1 Cihak F. (phản lưới) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 9 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 15 |
| Điểm | 6 | 6 | 12 | 19 |
Chủ = Hradec Kralove · Khách = Teplice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hradec Kralove | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Hradec Kralove
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 56 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 3 |
Teplice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 4 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
01
Sút bóng
41
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
110
TL chuyền bóng thành công
100%90%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hradec Kralove (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Teplice (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hradec Kralove | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1945-1-1 |
| Malsovicka arena | Sân nhà | AGC Arena Na Stinadlech |
| 0 | Sức chứa | 18221 |
| David Horejs | HLV | Zdenko Frtala |
| Khu vực | Liberec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.40 | 0.97 | 2.50 | 0.81 | 1.02 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.50 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.45 | 3.95 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.98 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 62.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.95 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.45 | 3.95 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.98 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 62.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.05 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.11 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.74 | 3.34 | 4.02 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 1.06 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 42.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.11 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.00 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.70 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 43.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.16 ↓ | 3.93 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.90 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.36 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 375.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.33 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hradec Kralove | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Teplice | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).