Kết quả bóng đá trận Hradec Kralove vs Panathinaikos, 00:00 ngày 28/08/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 28/08/2026
Hradec Kralove
1 Kết thúc HT 0-0 1
Panathinaikos
🟨 4 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Malsovicka arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

Hradec KralovePanathinaikos
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sascha Stegemann
🚩 Việt vị
1'
🎯 Dứt điểm - Daniel Horak (đánh đầu) — chệch khung thành
3'
12'
⛳ Phạt góc
13'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Horak (chân trái) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Vladimir Darida (chân phải) — bị cản phá
15'
⛳ Phạt góc
16'
🔁 Thay người: vào Adam Vlkanova, ra Ondrej Mihalik
21'
23'
⛳ Phạt góc
27'
🟨 Thẻ vàng - Georgios Katris
30'
🔁 Thay người: vào Sotiris Kontouris, ra Pedro Chirivella
🚩 Việt vị
30'
38'
🟨 Thẻ vàng - Levi Garcia
38'
🟨 Thẻ vàng - Vicente Taborda
40'
🎯 Dứt điểm - Levi Garcia (chân trái) Post
🟨 Thẻ vàng - Frantisek Cech
42'
43'
🎯 Dứt điểm - Giorgos Kyriakopoulos (chân trái) — chệch khung thành
44'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Levi Garcia (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - David Ludvicek (chân trái) — bị chặn
47'
49'
🎯 Dứt điểm - Stefan de Vrij (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
🟨 Thẻ vàng - Andrews Tetteh
59'
🎯 Dứt điểm - Sotiris Kontouris (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tom Sloncik, ra Abdullahi Umar
60'
60'
🔁 Thay người: vào Cyriel Dessers, ra Andrews Tetteh
60'
🔁 Thay người: vào Davide Calabria, ra Georgios Katris
60'
🔁 Thay người: vào Santino Andino, ra Facundo Pellistri Rebollo
61'
⛳ Phạt góc
64'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Horak (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
69'
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tom Sloncik (chân phải) — bị cản phá
70'
72'
⚽ BÀN THẮNG - Cyriel Dessers 0-1, kiến tạo: Vicente Taborda
72'
🎯 Dứt điểm - Cyriel Dessers (đánh đầu) — vào lưới
75'
🎯 Dứt điểm - Vicente Taborda (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Matej Valenta, ra David Ludvicek
77'
🔁 Thay người: vào Daniel Trubac, ra Samuel Dancak
77'
🎯 Dứt điểm - Daniel Trubac (chân trái) — chệch khung thành
79'
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Levi Garcia (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Levi Garcia (chân trái) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Cyriel Dessers (chân phải) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Levi Garcia (chân trái) — bị chặn
82'
🔁 Thay người: vào Erik Palmer-Brown, ra Levi Garcia
🎯 Dứt điểm - Adam Vlkanova (chân phải) — bị cản phá
83'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Vladimir Darida (chân phải) — bị cản phá
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Vladimir Darida 1-1, kiến tạo: Jakub Uhrincat
90+2'
🎯 Dứt điểm - Vladimir Darida (chân phải) — vào lưới
90+2'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Sotiris Kontouris (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
90+6'
⛳ Phạt góc
94'
🎯 Dứt điểm - Daniel Trubac (chân trái) — chệch khung thành
97'
97'
🔁 Thay người: vào Jagusic Adriano, ra Sotiris Kontouris
⛳ Phạt góc
100'
⛳ Phạt góc
100'
🎯 Dứt điểm - Tom Sloncik (chân phải) — chệch khung thành
104'
🎯 Dứt điểm - Daniel Trubac (chân phải) — bị cản phá
105'
⛳ Phạt góc
105'
🎯 Dứt điểm - Jakub Uhrincat (đánh đầu) — chệch khung thành
110'
⛳ Phạt góc
113'
🎯 Dứt điểm - Vladimir Darida (chân phải) — bị chặn
113'
⛳ Phạt góc
113'
⛳ Phạt góc
113'
⛳ Phạt góc
114'
🎯 Dứt điểm - Adam Vlkanova (chân phải) — bị chặn
115'
🎯 Dứt điểm - Frantisek Cech (chân trái) — bị chặn
115'
🎯 Dứt điểm - Tom Sloncik (đánh đầu) — chệch khung thành
115'
116'
⛳ Phạt góc
116'
🎯 Dứt điểm - Jagusic Adriano (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Elione Neto, ra Adam Vlkanova
119'
120'
VAR Decision - Penalty awarded - Cyriel Dessers
🟨 Thẻ vàng - Elione Neto
120+3'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Horak
120+4'
120+5'
🎯 Dứt điểm - Cyriel Dessers (chân phải) — vào lưới
120+5'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Cyriel Dessers 1-2
🟨 Thẻ vàng - Daniel Trubac
120+7'
120+9'
🟨 Thẻ vàng - Santino Andino
🎯 Dứt điểm - Elione Neto (đánh đầu) — bị chặn
120+11'
🎯 Dứt điểm - Adam Zadrazil (chân trái) — bị chặn
120+11'
🎯 Dứt điểm - Adam Zadrazil (đánh đầu) — bị cản phá
120+10'
⛳ Phạt góc
120+11'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Hradec Kralove Phút Panathinaikos
▲ Adam Vlkanova ▼ Ondrej Mihalik21' ⇄
▲ Vlkanova A. ▼ 21' ⇄
27' Georgios Katris
27' Katris G.
30' ⇄▲ Sotiris Kontouris ▼ Pedro Chirivella
30' ⇄▲ Kontouris S. ▼
38' Vicente Taborda
38' Levi Garcia
38' Taborda V.
38' Garcia L.
Frantisek Cech 42'
Frantisek Cech 42'
HT 0-0
51' Andrews Tetteh
▲ Tom Sloncik ▼ Abdullahi Umar60' ⇄
60' ⇄▲ Cyriel Dessers ▼ Andrews Tetteh
60' ⇄▲ Davide Calabria ▼ Georgios Katris
60' ⇄▲ Santino Andino ▼ Facundo Pellistri Rebollo
72'⚽ 0 - 1 Cyriel Dessers(Assists:Vicente Taborda) (Kiến tạo: Vicente Taborda)
▲ Matej Valenta ▼ David Ludvicek77' ⇄
▲ Daniel Trubac ▼ Samuel Dancak77' ⇄
82' ⇄▲ Erik Palmer-Brown ▼ Levi Garcia
Vladimir Darida(Assists:Jakub Uhrincat) (Kiến tạo: Jakub Uhrincat) 1 - 1 ⚽90+2'
97' ⇄▲ Jagusic Adriano ▼ Sotiris Kontouris
▲ Elione Neto ▼ Adam Vlkanova119' ⇄
120'📺 Cyriel Dessers(Reason:Penalty awarded) VAR
Elione Neto 120+3'
Daniel Horak 120+4'
120+5'⚽ 1 - 2 Cyriel Dessers
Daniel Trubac 120+7'
120+9' Santino Andino
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 47
Hòa 00 33
Bại 10 30
Ghi bàn 46 1119
Mất bàn 30 116
Điểm 69 1524

Chủ = Hradec Kralove · Khách = Panathinaikos

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hradec Kralove (22)Hiệp 1 / Cả trậnPanathinaikos (15)
7 (32%)Thắng/Thắng6 (40%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (14%)Hòa/Thắng3 (20%)
4 (18%)Hòa/Hòa5 (33%)
2 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (9%)Bại/Bại1 (7%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Hradec Kralove 0 (0%)Hòa 1 (100%)Panathinaikos 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Panathinaikos2-2 (0-0)Hradec Kralove6-5-1.252.5H

Thành tích gần đây — Hradec Kralove

HBTBHTTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Panathinaikos2-2 (0-0)Hradec Kralove6-5-1.252.5H
UEFA EL14/08/26Besiktas JK1-0 (1-0)Hradec Kralove2-4-1.52.75B
CZE D109/08/26Hradec Kralove2-1 (1-0)Banik Ostrava3-2+0.52.5T
UEFA EL07/08/26Hradec Kralove0-1 (0-0)Besiktas JK8-5-0.52.5B
CZE D102/08/26Bohemians 19050-0 (0-0)Hradec Kralove9-6-0.252.5H
UEFA EL31/07/26Hradec Kralove3-1 (1-1)Tromso IL3-6-0.52.5T
CZE D127/07/26Hradec Kralove2-1 (1-0)Pardubice3-5+0.52.5T
UEFA EL24/07/26Tromso IL0-1 (0-0)Hradec Kralove4-1-0.752.25T
INT CF16/07/26Metalist 1925 Kharkiv3-3 (2-0)Hradec Kralove3-4+0.252.5H
INT CF13/07/26Wolfsberger AC1-1 (0-1)Hradec Kralove2-1-0.253H
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-3 (0-3)Hradec Kralove3-1-0.53T
INT CF04/07/26Hradec Kralove2-1 (1-0)Sparta Praha B7-3+23.5T
CZE D124/05/26AC Sparta Prague2-1 (1-1)Hradec Kralove7-1-0.752.5B
CZE D117/05/26Hradec Kralove3-1 (1-0)Slavia Praha4-8-0.252.5T
CZE D113/05/26Hradec Kralove1-0 (1-0)Slovan Liberec6-502.5T
CZE D110/05/26Baumit Jablonec1-1 (0-1)Hradec Kralove7-2-0.252.5H
CZE D103/05/26FC Viktoria Plzen3-1 (1-1)Hradec Kralove8-3-12.75B
CZE D125/04/26Teplice0-1 (0-0)Hradec Kralove10-202T
CZE D119/04/26Hradec Kralove2-1 (1-1)Slavia Praha2-10-0.752.5T
CZE D111/04/26Synot Slovacko1-3 (1-1)Hradec Kralove1-402.25T

Thành tích gần đây — Panathinaikos

HHHHTBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Panathinaikos2-2 (0-0)Hradec Kralove6-5+1.252.5H
UEFA ECL12/08/26CSKA 1948 Sofia1-1 (0-0)Panathinaikos3-5+0.752.5H
UEFA ECL06/08/26Panathinaikos1-1 (1-1)CSKA 1948 Sofia8-7+1.52.75H
UEFA ECL31/07/26Panathinaikos2-2 (1-1)Paksi SE Honlapja8-5+1.753H
UEFA ECL24/07/26Paksi SE Honlapja1-2 (0-1)Panathinaikos5-4+13T
INT CF15/07/26Rapid Wien4-1 (3-0)Panathinaikos3-7+0.253.5B
INT CF12/07/26Panathinaikos3-0 (0-0)Grasshopper7-1+13T
INT CF04/07/26AFC Ajax1-3 (1-2)Panathinaikos4-4-0.53T
INT CF01/07/26Helmond Sport0-4 (0-2)Panathinaikos3-7+1.53T
GRE D117/05/26Panathinaikos2-2 (0-2)PAOK Saloniki10-6-0.52.5H
GRE D113/05/26Olympiakos Piraeus1-0 (1-0)Panathinaikos5-0-1.252.5B
GRE D110/05/26AEK Athens2-1 (0-0)Panathinaikos8-1-12.25B
GRE D104/05/26Panathinaikos0-0 (0-0)AEK Athens2-7-0.252.25H
GRE D120/04/26Panathinaikos0-2 (0-2)Olympiakos Piraeus3-1-0.52B
GRE D105/04/26PAOK Saloniki0-0 (0-0)Panathinaikos2-4-0.752.25H
GRE D123/03/26Asteras Tripolis1-2 (0-2)Panathinaikos2-5+0.752T
UEFA EL20/03/26Real Betis4-0 (2-0)Panathinaikos4-1-1.252.5B
GRE D116/03/26Panathinaikos0-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio5-6+1.52.5H
UEFA EL13/03/26Panathinaikos1-0 (0-0)Real Betis5-7-0.252.25T
GRE D109/03/26Levadiakos1-4 (0-2)Panathinaikos3-3+0.252.25T

Đội hình

Hradec KralovePanathinaikos
12Adam Zadrazil5Filip Cihak7Jakub Uhrincat25Frantisek Cech2David Ludvicek11Samuel Dancak16CVladimir Darida26Daniel Horak10Mick van Buren24Abdullahi Umar17Ondrej Mihalik1Ignacio Pena Sotorres3Georgios Katris6CStefan de Vrij55Rick van Drongelen77Giorgos Kyriakopoulos4Pedro Chirivella20Vicente Taborda22Etienne Camara28Facundo Pellistri Rebollo7Andrews Tetteh99Levi Garcia

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
4
5
Sút bóng
21
15
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
120
84
Tấn công nguy hiểm
56
54
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
10
15
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
700
475
TL chuyền bóng thành công
86%
80%
Phạm lỗi
16
10
Việt vị
4
0
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
13
12
Quả ném biên
38
23
Cắt bóng
8
12
Tạt bóng thành công
10
5
Chuyền dài
38
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.75
2
Cơ hội rõ rệt
4
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hradec Kralove (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Panathinaikos (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hradec Kralove (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
02
1 Bàn
13
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
03
B.thắng H1
25
B.thắng H2
Hradec KralovePanathinaikos

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
14
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hradec KralovePanathinaikos

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
73
Thắng 1
58
Hòa
32
Thua 1
13
Thua 2+
Hradec KralovePanathinaikos

Hradec Kralove

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Vladimir Darida
Tiền vệ trung tâm
8.614/389/1083
11Samuel Dancak
Tiền vệ trung tâm
7.90/036/402
7Jakub Uhrincat
Trung vệ
7.511/048/533
5Filip Cihak
Trung vệ
7.20/075/883
26Daniel Horak
Hậu vệ trái
6.93/161/742🟨
25Frantisek Cech
Trung vệ
6.81/096/1006🟨
2David Ludvicek
Hậu vệ trái
6.71/022/263
17Ondrej Mihalik
Trung phong
6.40/05/50
12Adam Zadrazil
Thủ môn
6.42/127/400
24Abdullahi Umar
Tiền vệ
6.30/05/81
10Mick van Buren
Trung phong
5.80/018/210
9Matej Valenta (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.50/047/503
58Adam Vlkanova (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.42/135/422
27Daniel Trubac (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.23/124/300🟨
19Tom Sloncik (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.23/114/150
6Elione Neto (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
61/00/01🟨

Panathinaikos

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Ignacio Pena Sotorres
Thủ môn
90/031/460
22Etienne Camara
Tiền vệ phòng ngự
7.80/050/556
55Rick van Drongelen
Trung vệ
7.30/060/662
3Georgios Katris
Trung vệ
7.30/025/301🟨
6Stefan de Vrij
Trung vệ
7.21/045/505
28Facundo Pellistri Rebollo
Tiền đạo cánh phải
70/010/122
77Giorgos Kyriakopoulos
Hậu vệ trái
6.91/039/461
4Pedro Chirivella
Tiền vệ phòng ngự
6.70/020/231
20Vicente Taborda
Tiền vệ tấn công
6.611/127/390🟨
7Andrews Tetteh
Trung phong
6.30/011/160🟨
99Levi Garcia
Trung phong
5.55/08/140🟨
9Cyriel Dessers (dự bị)
Trung phong
9.123/214/150
8Jagusic Adriano (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.31/12/21
10Santino Andino (dự bị)
Tiền vệ trái
6.91/14/104🟨
14Erik Palmer-Brown (dự bị)
Trung vệ
6.40/01/42
2Davide Calabria (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/014/221
18Sotiris Kontouris (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.42/019/251

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hradec Kralove Thông tin Panathinaikos
1905 Thành lập 1899
Malsovicka arena Sân nhà Olympic Spiros Louis
0 Sức chứa 65000
David Horejs HLV Jacob Neestrup
Khu vực Athens
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.022.981.960.812.250.810.74-0.500.96
Live2.87 ↓3.00 ↑2.02 ↑0.66 ↓2.250.96 ↑0.68 ↓-0.501.02 ↑
EasybetsSớm3.603.601.890.902.500.870.79-0.500.97
Live14.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑7.00 ↑2.500.10 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
VcbetSớm3.753.501.870.852.500.890.87-0.500.87
Live201.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓2.70 ↑1.500.22 ↓0.68 ↓0.001.10 ↑
Mansion88Sớm3.303.301.930.882.250.921.03-0.250.77
Live250.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓7.14 ↑1.500.06 ↓0.72 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm3.803.601.950.772.501.000.83-0.500.95
Live13.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓0.67 ↓-0.501.20 ↑
10BETSớm3.953.551.900.782.500.96---
Live100.00 ↑7.70 ↑1.07 ↓3.42 ↑1.500.15 ↓---
12betSớm3.303.301.930.882.250.921.03-0.250.77
Live250.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓8.33 ↑2.500.04 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
CrownSớm3.353.302.020.902.250.900.80-0.501.02
Live23.00 ↑5.80 ↑1.11 ↓1.72 ↑1.500.44 ↓0.93 ↑0.000.95 ↓
SbobetSớm3.373.121.980.902.250.901.05-0.250.77
Live125.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓4.76 ↑1.500.11 ↓0.67 ↓0.001.29 ↑
WewbetSớm3.463.431.940.802.501.000.88-0.500.94
Live72.00 ↑8.85 ↑1.05 ↓5.55 ↑1.500.06 ↓0.72 ↓0.001.19 ↑
LadbrokesSớm3.603.701.950.752.500.95---
Live21.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.003.501.780.752.500.940.92-0.500.77
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑6.49 ↑1.500.07 ↓0.66 ↓0.001.13 ↑
PinnacleSớm3.273.682.000.922.500.880.82-0.501.00
Live30.50 ↑5.49 ↑1.19 ↓3.10 ↑1.500.23 ↓0.68 ↓0.001.21 ↑
BwinSớm3.503.501.880.752.500.95---
Live19.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑0.95 ↑1.500.73 ↓---
1xBetSớm4.043.631.930.832.501.021.900.000.43
Live25.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑5.77 ↑1.500.11 ↓0.66 ↓0.001.26 ↑
SNAISớm3.403.252.15------
Live3.403.252.10 ↓------
Bet 365Sớm4.003.501.800.802.501.001.00-0.500.80
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑9.50 ↑2.500.05 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm3.903.301.850.852.500.850.80-0.500.91
Live101.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑18.00 ↑2.500.02 ↓0.82 ↑-0.250.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hradec Kralove-1/2102
Panathinaikos+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).