Kết quả bóng đá trận Hradec Kralove vs Panathinaikos, 00:00 ngày 28/08/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 28/08/2026
Hradec Kralove 1 Kết thúc HT 0-0 1
Panathinaikos
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Malsovicka arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Hradec Kralove
Panathinaikos
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sascha Stegemann
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Daniel Horak (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
⛳ Phạt góc
13'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Horak (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Vladimir Darida (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Adam Vlkanova, ra Ondrej Mihalik
23'
⛳ Phạt góc
27'
🟨 Thẻ vàng - Georgios Katris
30'
🔁 Thay người: vào Sotiris Kontouris, ra Pedro Chirivella
🚩 Việt vị
38'
🟨 Thẻ vàng - Levi Garcia
38'
🟨 Thẻ vàng - Vicente Taborda
40'
🎯 Dứt điểm - Levi Garcia (chân trái) Post
🟨 Thẻ vàng - Frantisek Cech
43'
🎯 Dứt điểm - Giorgos Kyriakopoulos (chân trái) — chệch khung thành
44'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Levi Garcia (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - David Ludvicek (chân trái) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Stefan de Vrij (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
🟨 Thẻ vàng - Andrews Tetteh
59'
🎯 Dứt điểm - Sotiris Kontouris (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tom Sloncik, ra Abdullahi Umar
60'
🔁 Thay người: vào Cyriel Dessers, ra Andrews Tetteh
60'
🔁 Thay người: vào Davide Calabria, ra Georgios Katris
60'
🔁 Thay người: vào Santino Andino, ra Facundo Pellistri Rebollo
61'
⛳ Phạt góc
64'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Horak (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tom Sloncik (chân phải) — bị cản phá
72'
⚽ BÀN THẮNG - Cyriel Dessers 0-1, kiến tạo: Vicente Taborda
72'
🎯 Dứt điểm - Cyriel Dessers (đánh đầu) — vào lưới
75'
🎯 Dứt điểm - Vicente Taborda (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Matej Valenta, ra David Ludvicek
🔁 Thay người: vào Daniel Trubac, ra Samuel Dancak
🎯 Dứt điểm - Daniel Trubac (chân trái) — chệch khung thành
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Levi Garcia (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Levi Garcia (chân trái) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Cyriel Dessers (chân phải) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Levi Garcia (chân trái) — bị chặn
82'
🔁 Thay người: vào Erik Palmer-Brown, ra Levi Garcia
🎯 Dứt điểm - Adam Vlkanova (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vladimir Darida (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Vladimir Darida 1-1, kiến tạo: Jakub Uhrincat
🎯 Dứt điểm - Vladimir Darida (chân phải) — vào lưới
90+4'
🎯 Dứt điểm - Sotiris Kontouris (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Trubac (chân trái) — chệch khung thành
97'
🔁 Thay người: vào Jagusic Adriano, ra Sotiris Kontouris
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tom Sloncik (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Trubac (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jakub Uhrincat (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vladimir Darida (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adam Vlkanova (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Frantisek Cech (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tom Sloncik (đánh đầu) — chệch khung thành
116'
⛳ Phạt góc
116'
🎯 Dứt điểm - Jagusic Adriano (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Elione Neto, ra Adam Vlkanova
120'
VAR Decision - Penalty awarded - Cyriel Dessers
🟨 Thẻ vàng - Elione Neto
🟨 Thẻ vàng - Daniel Horak
120+5'
🎯 Dứt điểm - Cyriel Dessers (chân phải) — vào lưới
120+5'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Cyriel Dessers 1-2
🟨 Thẻ vàng - Daniel Trubac
120+9'
🟨 Thẻ vàng - Santino Andino
🎯 Dứt điểm - Elione Neto (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adam Zadrazil (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adam Zadrazil (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Hradec Kralove | Phút | |
| ▲ Adam Vlkanova ▼ Ondrej Mihalik | 21' ⇄ | |
| ▲ Vlkanova A. ▼ | 21' ⇄ | |
| 27' | Georgios Katris | |
| 27' | Katris G. | |
| 30' ⇄ | ▲ Sotiris Kontouris ▼ Pedro Chirivella | |
| 30' ⇄ | ▲ Kontouris S. ▼ | |
| 38' | Vicente Taborda | |
| 38' | Levi Garcia | |
| 38' | Taborda V. | |
| 38' | Garcia L. | |
| Frantisek Cech | 42' | |
| Frantisek Cech | 42' | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | Andrews Tetteh | |
| ▲ Tom Sloncik ▼ Abdullahi Umar | 60' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Cyriel Dessers ▼ Andrews Tetteh | |
| 60' ⇄ | ▲ Davide Calabria ▼ Georgios Katris | |
| 60' ⇄ | ▲ Santino Andino ▼ Facundo Pellistri Rebollo | |
| 72' | ⚽ 0 - 1 Cyriel Dessers(Assists:Vicente Taborda) (Kiến tạo: Vicente Taborda) | |
| ▲ Matej Valenta ▼ David Ludvicek | 77' ⇄ | |
| ▲ Daniel Trubac ▼ Samuel Dancak | 77' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Erik Palmer-Brown ▼ Levi Garcia | |
| Vladimir Darida(Assists:Jakub Uhrincat) (Kiến tạo: Jakub Uhrincat) 1 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| 97' ⇄ | ▲ Jagusic Adriano ▼ Sotiris Kontouris | |
| ▲ Elione Neto ▼ Adam Vlkanova | 119' ⇄ | |
| 120' | 📺 Cyriel Dessers(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| Elione Neto | 120+3' | |
| Daniel Horak | 120+4' | |
| 120+5' | ⚽ 1 - 2 Cyriel Dessers | |
| Daniel Trubac | 120+7' | |
| 120+9' | Santino Andino | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 11 | 6 |
| Điểm | 6 | 9 | 15 | 24 |
Chủ = Hradec Kralove · Khách = Panathinaikos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hradec Kralove | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (33%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hradec Kralove 0 (0%)Hòa 1 (100%)Panathinaikos 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Panathinaikos | 2-2 (0-0) | Hradec Kralove | -1.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Hradec Kralove
HBTBHTTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Panathinaikos | 2-2 (0-0) | Hradec Kralove | -1.25 | 2.5 | H |
| 14/08/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Hradec Kralove | -1.5 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Banik Ostrava | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Hradec Kralove | 0-1 (0-0) | Besiktas JK | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Bohemians 1905 | 0-0 (0-0) | Hradec Kralove | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-1) | Tromso IL | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Pardubice | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Tromso IL | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 3-3 (2-0) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/07/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.25 | 3 | H |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-3 (0-3) | Hradec Kralove | -0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Sparta Praha B | +2 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (1-1) | Hradec Kralove | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-0) | Slavia Praha | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Hradec Kralove | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | FC Viktoria Plzen | 3-1 (1-1) | Hradec Kralove | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Teplice | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-1) | Slavia Praha | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Synot Slovacko | 1-3 (1-1) | Hradec Kralove | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Panathinaikos
HHHHTBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Panathinaikos | 2-2 (0-0) | Hradec Kralove | +1.25 | 2.5 | H |
| 12/08/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-1 (0-0) | Panathinaikos | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Panathinaikos | 1-1 (1-1) | CSKA 1948 Sofia | +1.5 | 2.75 | H |
| 31/07/26 | Panathinaikos | 2-2 (1-1) | Paksi SE Honlapja | +1.75 | 3 | H |
| 24/07/26 | Paksi SE Honlapja | 1-2 (0-1) | Panathinaikos | +1 | 3 | T |
| 15/07/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-0) | Panathinaikos | +0.25 | 3.5 | B |
| 12/07/26 | Panathinaikos | 3-0 (0-0) | Grasshopper | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | AFC Ajax | 1-3 (1-2) | Panathinaikos | -0.5 | 3 | T |
| 01/07/26 | Helmond Sport | 0-4 (0-2) | Panathinaikos | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Panathinaikos | 2-2 (0-2) | PAOK Saloniki | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Olympiakos Piraeus | 1-0 (1-0) | Panathinaikos | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | AEK Athens | 2-1 (0-0) | Panathinaikos | -1 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Panathinaikos | 0-0 (0-0) | AEK Athens | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Panathinaikos | 0-2 (0-2) | Olympiakos Piraeus | -0.5 | 2 | B |
| 05/04/26 | PAOK Saloniki | 0-0 (0-0) | Panathinaikos | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Asteras Tripolis | 1-2 (0-2) | Panathinaikos | +0.75 | 2 | T |
| 20/03/26 | Real Betis | 4-0 (2-0) | Panathinaikos | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Panathinaikos | 0-0 (0-0) | Panaitolikos Agrinio | +1.5 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Panathinaikos | 1-0 (0-0) | Real Betis | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Levadiakos | 1-4 (0-2) | Panathinaikos | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Hradec Kralove
Panathinaikos
12Adam Zadrazil5Filip Cihak7Jakub Uhrincat25Frantisek Cech2David Ludvicek11Samuel Dancak16CVladimir Darida26Daniel Horak10Mick van Buren24Abdullahi Umar17Ondrej Mihalik1Ignacio Pena Sotorres3Georgios Katris6CStefan de Vrij55Rick van Drongelen77Giorgos Kyriakopoulos4Pedro Chirivella20Vicente Taborda22Etienne Camara28Facundo Pellistri Rebollo7Andrews Tetteh99Levi Garcia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2David Ludvicek▼ Rời sân 77'6.7
- 5Filip Cihak7.2
- 7Jakub Uhrincat🎯 Kiến tạo 90+2'7.5
- 10Mick van Buren5.8
- 11Samuel Dancak▼ Rời sân 77'7.9
- 12Adam Zadrazil6.4
- 16Vladimir Darida C⚽ Ghi bàn 90+2'8.6
- 17Ondrej Mihalik▼ Rời sân 21'6.4
- 24Abdullahi Umar▼ Rời sân 60'6.3
- 25Frantisek Cech🟨 Thẻ vàng 42' · 🟨 Thẻ vàng 42'6.8
- 26Daniel Horak🟨 Thẻ vàng 120+4'6.9
Khách · 442
- 1Ignacio Pena Sotorres9
- 3Georgios Katris🟨 Thẻ vàng 27' · 🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 60'7.3
- 4Pedro Chirivella▼ Rời sân 30'6.7
- 6Stefan de Vrij C7.2
- 7Andrews Tetteh🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 60'6.3
- 20Vicente Taborda🎯 Kiến tạo 72' · 🟨 Thẻ vàng 38' · 🟨 Thẻ vàng 38'6.6
- 22Etienne Camara7.8
- 28Facundo Pellistri Rebollo▼ Rời sân 60'7
- 55Rick van Drongelen7.3
- 77Giorgos Kyriakopoulos6.9
- 99Levi Garcia🟨 Thẻ vàng 38' · 🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 82'5.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
45
Sút bóng
2115
Sút cầu môn
85
Tấn công
12084
Tấn công nguy hiểm
5654
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
700475
TL chuyền bóng thành công
86%80%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
40
Cứu thua
36
Tắc bóng
1312
Quả ném biên
3823
Cắt bóng
812
Tạt bóng thành công
105
Chuyền dài
3836
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.752
Cơ hội rõ rệt
44
So Sánh Sức Mạnh
55 45
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hradec Kralove (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Panathinaikos (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hradec Kralove (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hradec Kralove
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Vladimir Darida Tiền vệ trung tâm | 8.6 | 1 | 4/3 | 89/108 | 3 | ||
| 11Samuel Dancak Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 0/0 | 36/40 | 2 | |||
| 7Jakub Uhrincat Trung vệ | 7.5 | 1 | 1/0 | 48/53 | 3 | ||
| 5Filip Cihak Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 75/88 | 3 | |||
| 26Daniel Horak Hậu vệ trái | 6.9 | 3/1 | 61/74 | 2 | 🟨 | ||
| 25Frantisek Cech Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 96/100 | 6 | 🟨 | ||
| 2David Ludvicek Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 22/26 | 3 | |||
| 17Ondrej Mihalik Trung phong | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 12Adam Zadrazil Thủ môn | 6.4 | 2/1 | 27/40 | 0 | |||
| 24Abdullahi Umar Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 10Mick van Buren Trung phong | 5.8 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 9Matej Valenta (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 47/50 | 3 | |||
| 58Adam Vlkanova (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/1 | 35/42 | 2 | |||
| 27Daniel Trubac (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 3/1 | 24/30 | 0 | 🟨 | ||
| 19Tom Sloncik (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 3/1 | 14/15 | 0 | |||
| 6Elione Neto (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6 | 1/0 | 0/0 | 1 | 🟨 |
Panathinaikos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Ignacio Pena Sotorres Thủ môn | 9 | 0/0 | 31/46 | 0 | |||
| 22Etienne Camara Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 0/0 | 50/55 | 6 | |||
| 55Rick van Drongelen Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 60/66 | 2 | |||
| 3Georgios Katris Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 25/30 | 1 | 🟨 | ||
| 6Stefan de Vrij Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 45/50 | 5 | |||
| 28Facundo Pellistri Rebollo Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 10/12 | 2 | |||
| 77Giorgos Kyriakopoulos Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 39/46 | 1 | |||
| 4Pedro Chirivella Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 20/23 | 1 | |||
| 20Vicente Taborda Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1 | 1/1 | 27/39 | 0 | 🟨 | |
| 7Andrews Tetteh Trung phong | 6.3 | 0/0 | 11/16 | 0 | 🟨 | ||
| 99Levi Garcia Trung phong | 5.5 | 5/0 | 8/14 | 0 | 🟨 | ||
| 9Cyriel Dessers (dự bị) Trung phong | 9.1 | 2 | 3/2 | 14/15 | 0 | ||
| 8Jagusic Adriano (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1/1 | 2/2 | 1 | |||
| 10Santino Andino (dự bị) Tiền vệ trái | 6.9 | 1/1 | 4/10 | 4 | 🟨 | ||
| 14Erik Palmer-Brown (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 1/4 | 2 | |||
| 2Davide Calabria (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 14/22 | 1 | |||
| 18Sotiris Kontouris (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/0 | 19/25 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hradec Kralove | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1899 |
| Malsovicka arena | Sân nhà | Olympic Spiros Louis |
| 0 | Sức chứa | 65000 |
| David Horejs | HLV | Jacob Neestrup |
| Khu vực | Athens |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.02 | 2.98 | 1.96 | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.74 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 2.87 ↓ | 3.00 ↑ | 2.02 ↑ | 0.66 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.68 ↓ | -0.50 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.89 | 0.90 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.87 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.87 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.93 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 1.03 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.95 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.67 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 3.55 | 1.90 | 0.78 | 2.50 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.07 ↓ | 3.42 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.93 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 1.03 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.30 | 2.02 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 23.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.11 ↓ | 1.72 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.37 | 3.12 | 1.98 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.05 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 125.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.46 | 3.43 | 1.94 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 72.00 ↑ | 8.85 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.95 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.78 | 0.75 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.49 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.27 | 3.68 | 2.00 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.82 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 30.50 ↑ | 5.49 ↑ | 1.19 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.88 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.04 | 3.63 | 1.93 | 0.83 | 2.50 | 1.02 | 1.90 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 5.77 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.40 | 3.25 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.25 | 2.10 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.80 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.85 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hradec Kralove | -1/2 | 1 | 0 | 2 |
| Panathinaikos | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).