Kết quả bóng đá trận Hradec Kralove vs Besiktas JK, 00:00 ngày 07/08/2026
UEFA Europa League · 00:00 ngày 07/08/2026
Hradec Kralove 0 Kết thúc HT 0-0 1
Besiktas JK
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Malsovicka arena Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Hradec Kralove
Besiktas JK
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Horatiu Fesnic
🟨 Thẻ vàng - Mick van Buren
10'
⛳ Phạt góc
16'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jakub Uhrincat
⛳ Phạt góc
37'
🟨 Thẻ vàng - Vaclav Cerny
🔁 Thay người: vào David Ludvicek, ra Jakub Kucera
43'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
54'
⛳ Phạt góc
55'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Abdullahi Umar, ra Mick van Buren
🔁 Thay người: vào Matej Valenta, ra Samuel Dancak
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
65'
🟨 Thẻ vàng - Kassoum Ouattara
⛳ Phạt góc
71'
🟥 Thẻ đỏ - Kassoum Ouattara
76'
🔁 Thay người: vào Ridvan Yilmaz, ra Ilhan Fakili
76'
🔁 Thay người: vào Wilfred Onyinye Ndidi, ra Orkun Kokcu
76'
🔁 Thay người: vào Semih Kilicsoy, ra Vaclav Cerny
80'
⚽ BÀN THẮNG - Semih Kilicsoy 0-1
🔁 Thay người: vào Daniel Trubac, ra Tom Sloncik
83'
🟨 Thẻ vàng - Oh Hyeon-Gyu
88'
🔁 Thay người: vào Mustafa Erhan Hekimoglu, ra Oh Hyeon-Gyu
88'
🔁 Thay người: vào Emmanuel Agbadou, ra Salih Ozcan
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Hradec Kralove | Phút | |
| Mick van Buren | 2' | |
| Jakub Uhrincat | 29' | |
| 37' | Vaclav Cerny | |
| ▲ David Ludvicek ▼ Jakub Kucera | 42' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Abdullahi Umar ▼ Mick van Buren | 59' ⇄ | |
| ▲ Matej Valenta ▼ Samuel Dancak | 59' ⇄ | |
| 65' | Kassoum Ouattara | |
| 71' | Kassoum Ouattara | |
| 76' ⇄ | ▲ Semih Kilicsoy ▼ Vaclav Cerny | |
| 76' ⇄ | ▲ Ridvan Yilmaz ▼ Ilhan Fakili | |
| 76' ⇄ | ▲ Wilfred Onyinye Ndidi ▼ Orkun Kokcu | |
| 80' | ⚽ 0 - 1 Semih Kilicsoy | |
| ▲ Daniel Trubac ▼ Tom Sloncik | 81' ⇄ | |
| 83' | Oh Hyeon-Gyu | |
| 88' ⇄ | ▲ Mustafa Erhan Hekimoglu ▼ Oh Hyeon-Gyu | |
| 88' ⇄ | ▲ Emmanuel Agbadou ▼ Salih Ozcan | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 9 | 9 |
| Điểm | 4 | 9 | 21 | 18 |
Chủ = Hradec Kralove · Khách = Besiktas JK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hradec Kralove | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích gần đây — Hradec Kralove
HTTTHHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Bohemians 1905 | 0-0 (0-0) | Hradec Kralove | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-1) | Tromso IL | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Pardubice | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Tromso IL | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 3-3 (2-0) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/07/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.25 | 3 | H |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-3 (0-3) | Hradec Kralove | -0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Sparta Praha B | +2 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (1-1) | Hradec Kralove | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-0) | Slavia Praha | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Hradec Kralove | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | FC Viktoria Plzen | 3-1 (1-1) | Hradec Kralove | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Teplice | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-1) | Slavia Praha | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Synot Slovacko | 1-3 (1-1) | Hradec Kralove | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Hradec Kralove | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Chrudim | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Hradec Kralove | 1-0 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Hradec Kralove | 0-3 (0-1) | FC Viktoria Plzen | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Besiktas JK
TTBHBTHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Midtjylland | 0-2 (0-0) | Besiktas JK | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Midtjylland | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/07/26 | Spartak Trnava | 3-2 (3-1) | Besiktas JK | +1.25 | 3 | B |
| 14/07/26 | OFK Malzenice | 1-1 (0-1) | Besiktas JK | +1.75 | 3.25 | H |
| 10/07/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Besiktas JK | - | - | B |
| 10/07/26 | Mattersburg | 0-1 (0-1) | Besiktas JK | - | - | T |
| 05/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-0 (0-0) | Besiktas JK | +3.25 | 4.25 | H |
| 02/07/26 | Besiktas JK | 2-1 (1-1) | Gyirmot SE | - | - | T |
| 16/05/26 | Caykur Rizespor | 2-2 (2-0) | Besiktas JK | +0.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Besiktas JK | 1-2 (1-1) | Trabzonspor | +0.5 | 3 | B |
| 06/05/26 | Besiktas JK | 0-1 (0-0) | Konyaspor | +1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Gazisehir Gaziantep | 0-2 (0-2) | Besiktas JK | +0.75 | 3 | T |
| 28/04/26 | Besiktas JK | 0-0 (0-0) | Karagumruk | +1.5 | 3 | H |
| 24/04/26 | Besiktas JK | 3-0 (1-0) | Alanyaspor | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Samsunspor | 2-1 (0-0) | Besiktas JK | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Besiktas JK | 4-2 (3-1) | Antalyaspor | +1.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Fenerbahce | 1-0 (0-0) | Besiktas JK | -0.25 | 3 | B |
| 20/03/26 | Besiktas JK | 2-1 (2-0) | Kasimpasa | +1.5 | 3 | T |
| 16/03/26 | Genclerbirligi | 0-2 (0-0) | Besiktas JK | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Besiktas JK | 0-1 (0-1) | Galatasaray | -0.25 | 3 | B |
Đội hình
Hradec Kralove
Besiktas JK
12Adam Zadrazil5Filip Cihak7Jakub Uhrincat25Frantisek Cech11Samuel Dancak16CVladimir Darida26Daniel Horak28Jakub Kucera10Mick van Buren17Ondrej Mihalik19Tom Sloncik1Alexander Nubel11Kassoum Ouattara35Tiago Djalo53Emirhan Topcu62Michael Murillo6Salih Ozcan10COrkun Kokcu15Junior Olaitan18Vaclav Cerny29Ilhan Fakili9Oh Hyeon-Gyu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 5Filip Cihak
- 7Jakub Uhrincat🟨 Thẻ vàng 29'
- 10Mick van Buren🟨 Thẻ vàng 2' · ▼ Rời sân 59'
- 11Samuel Dancak▼ Rời sân 59'
- 12Adam Zadrazil
- 16Vladimir Darida C
- 17Ondrej Mihalik
- 19Tom Sloncik▼ Rời sân 81'
- 25Frantisek Cech
- 26Daniel Horak
- 28Jakub Kucera▼ Rời sân 42'
Khách · 4141
- 1Alexander Nubel
- 6Salih Ozcan▼ Rời sân 88'
- 9Oh Hyeon-Gyu🟨 Thẻ vàng 83' · ▼ Rời sân 88'
- 10Orkun Kokcu C▼ Rời sân 76'
- 11Kassoum Ouattara🟨 Thẻ vàng 65' · 🟥 Thẻ đỏ 71'
- 15Junior Olaitan
- 18Vaclav Cerny🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 76'
- 29Ilhan Fakili▼ Rời sân 76'
- 35Tiago Djalo
- 53Emirhan Topcu
- 62Michael Murillo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1222
Sút cầu môn
95
Tấn công
107118
Tấn công nguy hiểm
6670
Sút ngoài cầu môn
311
Cản bóng
06
Đá phạt trực tiếp
610
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
438482
TL chuyền bóng thành công
82%85%
Phạm lỗi
106
Cứu thua
48
Tắc bóng
1218
Quả ném biên
1611
Cắt bóng
914
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2233
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.992.33
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hradec Kralove (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Besiktas JK (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hradec Kralove (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hradec Kralove | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1903-3-3 |
| Malsovicka arena | Sân nhà | Vodafone Arena |
| 0 | Sức chứa | 28000 |
| David Horejs | HLV | Vincenzo Italiano |
| Khu vực | Istanbul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.08 | 2.98 | 1.93 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.77 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.25 ↑ | 1.70 ↓ | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 1.00 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.94 | 0.84 | 2.50 | 0.91 | 0.82 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 221.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.20 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.95 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.95 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 182.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 2.90 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.77 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 2.85 | 2.37 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.15 ↑ | 1.06 ↓ | 4.37 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.95 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 182.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.55 | 1.92 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.23 | 3.16 | 2.02 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 48.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.09 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.27 | 3.36 | 2.01 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.77 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.11 ↓ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.40 | 2.10 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 3.75 ↑ | 1.70 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 2.85 | 2.40 | 0.77 | 2.25 | 0.96 | 0.73 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 186.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.09 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.07 | 3.25 | 2.15 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 29.79 ↑ | 5.20 ↑ | 1.19 ↓ | 3.02 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.95 | 3.40 | 1.71 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.74 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 4.25 ↑ | 3.45 ↑ | 1.64 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.83 ↑ | -0.75 | 0.97 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.98 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.27 | 3.01 | 2.48 | 0.89 | 2.50 | 0.96 | 0.98 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.96 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.75 ↑ | 3.50 ↑ | 1.72 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.90 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.72 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hradec Kralove | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Besiktas JK | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).