Kết quả bóng đá trận Hradec Kralove vs Artis Brno, 20:00 ngày 10/10/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 10/10/2026
Hradec Kralove 2 Kết thúc HT 1-1 4
Artis Brno
🟨 1 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Malsovicka arena Nhiệt độ: 12℃~13℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 16 |
Chủ = Hradec Kralove · Khách = Artis Brno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hradec Kralove | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 11 (44%) |
Bảng xếp hạng
Hradec Kralove
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 56 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 3 |
Artis Brno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 10 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 7 |
Đội hình
Hradec Kralove
Artis Brno
12Zadrazil A.5Cihak F.7Jakub Uhrincat25Frantisek Cech11Dancak S.16Darida V.27Trubac D.28Kucera J.19Sloncik T.17Mihalik O.70Cvancara T.29Richard Kašík4Plechaty D.15Fully E.33Glossoa N.34Karel Pojezny9Labik A.36Sebastian Bohac6Adediran Q.7Alegue A.90Sanyang Y.12El Hadji Madior Ndiaye
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
3015
TL chuyền bóng thành công
77%67%
Quả ném biên
20
Chuyền dài
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hradec Kralove (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Artis Brno (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hradec Kralove | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | |
| Malsovicka arena | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| David Horejs | HLV | Roman Nadvornik |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.30 | 6.40 | 0.91 | 2.75 | 0.84 | 1.01 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 455.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.09 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 6.50 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.50 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 1.05 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 39.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.15 ↓ | 1.35 ↑ | 5.50 | 0.62 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.20 | 6.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.75 ↓ | 4.60 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.50 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 1.05 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.09 ↓ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.25 | 5.70 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.61 ↑ | 4.00 ↓ | 4.40 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.85 ↑ | 0.75 | 1.03 | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.00 | 5.80 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 65.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.50 | 0.96 | 2.75 | 0.77 | 0.76 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 65.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.09 ↓ | 5.41 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.40 | 6.36 | 0.92 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 67.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 2.37 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hradec Kralove | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Artis Brno | -1 | 0 | 1 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).