Kết quả bóng đá trận Hradec Kralove vs Artis Brno, 20:00 ngày 10/10/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 10/10/2026
Hradec Kralove
2 Kết thúc HT 1-1 4
Artis Brno
🟨 1 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Malsovicka arena Nhiệt độ: 12℃~13℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 11 21
Bại 10 44
Ghi bàn 47 1015
Mất bàn 42 1213
Điểm 47 1416

Chủ = Hradec Kralove · Khách = Artis Brno

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hradec Kralove (24)Hiệp 1 / Cả trậnArtis Brno (25)
7 (29%)Thắng/Thắng3 (12%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (13%)Hòa/Thắng2 (8%)
5 (21%)Hòa/Hòa4 (16%)
3 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (8%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
2 (8%)Bại/Bại11 (44%)

Bảng xếp hạng

Hradec Kralove

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521277564
Sân nhà22004164
Sân khách30123613

Artis Brno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6114613413
Sân nhà3003310016
Sân khách31113347

Đội hình

Hradec KraloveArtis Brno
12Zadrazil A.5Cihak F.7Jakub Uhrincat25Frantisek Cech11Dancak S.16Darida V.27Trubac D.28Kucera J.19Sloncik T.17Mihalik O.70Cvancara T.29Richard Kašík4Plechaty D.15Fully E.33Glossoa N.34Karel Pojezny9Labik A.36Sebastian Bohac6Adediran Q.7Alegue A.90Sanyang Y.12El Hadji Madior Ndiaye

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
56%
44%
Chuyền bóng
30
15
TL chuyền bóng thành công
77%
67%
Quả ném biên
2
0
Chuyền dài
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hradec Kralove (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Artis Brno (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Hradec Kralove Thông tin Artis Brno
1905 Thành lập
Malsovicka arena Sân nhà
0 Sức chứa 0
David Horejs HLV Roman Nadvornik
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.454.306.400.912.750.841.011.250.78
Live455.00 ↑52.00 ↑1.09 ↓5.00 ↑6.500.05 ↓1.00 ↓0.000.85 ↑
VcbetSớm1.444.106.500.942.750.850.781.001.04
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.55 ↑6.500.15 ↓0.92 ↑0.000.58 ↓
Mansion88Sớm1.444.105.500.962.750.861.051.250.79
Live39.00 ↑4.85 ↑1.15 ↓1.35 ↑5.500.62 ↓1.13 ↑0.000.78 ↓
InterwettenSớm1.504.206.000.702.501.050.751.000.95
Live1.67 ↑3.75 ↓4.60 ↓0.65 ↓2.501.10 ↑0.65 ↓0.501.10 ↑
12betSớm1.444.105.500.962.750.861.051.250.79
Live81.00 ↑5.80 ↑1.09 ↓7.14 ↑6.500.02 ↓1.13 ↑0.000.78 ↓
CrownSớm1.454.255.700.962.750.840.791.001.03
Live1.61 ↑4.00 ↓4.40 ↓0.90 ↓2.750.96 ↑0.85 ↑0.751.03
SbobetSớm1.424.005.800.992.750.850.811.001.05
Live65.00 ↑6.50 ↑1.07 ↓2.63 ↑5.500.28 ↓1.14 ↑0.000.77 ↓
LadbrokesSớm1.444.205.500.702.501.05---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.30 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm1.454.106.500.962.750.770.761.000.98
Live65.00 ↑6.75 ↑1.09 ↓5.41 ↑6.500.10 ↓1.04 ↑0.000.73 ↓
1xBetSớm1.484.406.360.922.750.831.001.250.73
Live67.00 ↑6.50 ↑1.11 ↓2.37 ↑5.500.34 ↓0.84 ↓0.000.99 ↑
Bet 365Sớm1.454.006.000.952.750.850.781.001.03
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑6.500.15 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hradec Kralove+1Chưa có trận cùng mức
Artis Brno-1012

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).