Kết quả bóng đá trận HPS (W) vs Ilves Tampere (W), 23:00 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 23:00 ngày 29/08/2026
HPS (W)
1 Kết thúc HT 0-0 0
Ilves Tampere (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

HPS (W) Phút Ilves Tampere (W)
HT 0-0
Anna-Stina Simonen 1 - 0 53'
Anna-Stina Simonen 66'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 52
Hòa 10 21
Bại 13 37
Ghi bàn 52 2012
Mất bàn 55 1520
Điểm 40 177

Chủ = HPS (W) · Khách = Ilves Tampere (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HPS (W) (27)Hiệp 1 / Cả trậnIlves Tampere (W) (22)
5 (19%)Thắng/Thắng5 (23%)
2 (7%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
5 (19%)Hòa/Thắng3 (14%)
2 (7%)Hòa/Hòa1 (5%)
3 (11%)Hòa/Bại5 (23%)
3 (11%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (19%)Bại/Bại5 (23%)

Bảng xếp hạng

HPS (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng421187314
Sân nhà32107571
Sân khách10011205
6 gần6123914--

Ilves Tampere (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng400428225
Sân nhà10011205
Sân khách30031606
6 gần62131012--

Thành tích đối đầu (12 trận)

HPS (W) 4 (33%)Hòa 1 (8%)Ilves Tampere (W) 7 (58%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD125/07/26HPS (W)1-2 (0-1)Ilves Tampere (W)5-1--B
FIN WD122/05/26Ilves Tampere (W)1-0 (0-0)HPS (W)7-6+13.25B
FIN WD131/08/24HPS (W)1-0 (0-0)Ilves Tampere (W)---T
FIN WD109/06/24Ilves Tampere (W)0-2 (0-0)HPS (W)4-5+13.25T
FIN WD126/08/23Ilves Tampere (W)0-1 (0-0)HPS (W)2-4--T
FIN WD110/06/23HPS (W)1-1 (0-1)Ilves Tampere (W)7-3--H
FIN WD127/08/22Ilves Tampere (W)4-0 (2-0)HPS (W)5-3--B
FIN WD128/05/22HPS (W)5-0 (2-0)Ilves Tampere (W)2-3--T
FIN WD125/09/21Ilves Tampere (W)4-0 (3-0)HPS (W)---B
FIN WD104/09/21HPS (W)1-4 (1-2)Ilves Tampere (W)9-1--B
FIN WD107/08/21HPS (W)1-4 (0-2)Ilves Tampere (W)1-1--B
FIN WD127/07/21Ilves Tampere (W)1-0 (0-0)HPS (W)4-5-0.53.25B

Thành tích gần đây — HPS (W)

HBTBBHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD121/08/26HPS (W)3-3 (2-1)HJK Helsinki (W)4-2--H
FIN WD116/08/26Aland United (W)2-1 (1-0)HPS (W)1-9--B
FIN WD108/08/26HPS (W)3-2 (0-1)KuPs (W)4-3--T
FIN WD125/07/26HPS (W)1-2 (0-1)Ilves Tampere (W)5-1--B
FIN WD119/07/26HJK Helsinki (W)4-0 (1-0)HPS (W)5-5-13B
FIN WD112/07/26HPS (W)1-1 (0-1)VIFK Vaasa (W)9-3+33.75H
FINWC08/07/26EBK (W)0-4 (0-2)HPS (W)2-6+1.253T
FIN WD104/07/26PK-35 Vantaa (W)0-1 (0-0)HPS (W)0-8--T
FINWC01/07/26HPS (W)5-1 (0-1)Apollo W---T
FIN WD128/06/26Aland United (W)0-0 (0-0)HPS (W)6-7--H
FINWC17/06/26TPV (W)0-4 (0-0)HPS (W)1-4--T
FIN WD113/06/26HPS (W)4-0 (1-0)Gnistan (W)9-3--T
FIN WD129/05/26HPS (W)3-2 (1-2)KuPs (W)1-6-0.753.25T
FIN WD122/05/26Ilves Tampere (W)1-0 (0-0)HPS (W)7-6+13.25B
FIN WD117/05/26HPS (W)1-2 (0-2)HJK Helsinki (W)6-6--B
FIN WD110/05/26VIFK Vaasa (W)2-3 (0-1)HPS (W)4-5--T
FIN WD103/05/26HPS (W)2-0 (1-0)PK-35 Vantaa (W)10-4--T
FIN WD125/04/26HPS (W)1-0 (0-0)Aland United (W)1-9--T
FIN WD104/04/26Gnistan (W)1-2 (0-0)HPS (W)4-6--T
FIN WD128/03/26KuPs (W)0-0 (0-0)HPS (W)6-5--H

Thành tích gần đây — Ilves Tampere (W)

BBBTHTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD122/08/26KuPs (W)2-1 (1-1)Ilves Tampere (W)7-5--B
FIN WD115/08/26Ilves Tampere (W)1-2 (0-1)Gnistan (W)6-4--B
FIN WD108/08/26Aland United (W)3-0 (0-0)Ilves Tampere (W)9-1--B
FIN WD125/07/26HPS (W)1-2 (0-1)Ilves Tampere (W)5-1--T
FIN WD118/07/26Ilves Tampere (W)2-2 (1-0)Gnistan (W)4-6+0.753.25H
FIN WD112/07/26KuPs (W)2-4 (0-1)Ilves Tampere (W)8-3-1.753.5T
FIN WD104/07/26Ilves Tampere (W)0-2 (0-1)Aland United (W)4-7--B
FIN WD127/06/26Ilves Tampere (W)1-3 (0-3)HJK Helsinki (W)4-3--B
FINWC17/06/26Aland United (W)2-1 (1-1)Ilves Tampere (W)---B
FIN WD114/06/26VIFK Vaasa (W)0-3 (0-1)Ilves Tampere (W)6-9--T
FIN WD131/05/26PK-35 Vantaa (W)0-2 (0-2)Ilves Tampere (W)7-3+0.253.75T
FIN WD122/05/26Ilves Tampere (W)1-0 (0-0)HPS (W)7-6-13.25T
FIN WD117/05/26Gnistan (W)2-3 (2-1)Ilves Tampere (W)8-2--T
FIN WD109/05/26Ilves Tampere (W)2-3 (1-1)KuPs (W)2-12--B
FIN WD103/05/26Aland United (W)4-1 (3-1)Ilves Tampere (W)6-4--B
FIN WD125/04/26HJK Helsinki (W)2-1 (0-1)Ilves Tampere (W)11-6--B
FIN WD103/04/26Ilves Tampere (W)3-0 (1-0)VIFK Vaasa (W)9-4--T
FIN WD129/03/26Ilves Tampere (W)2-5 (1-2)PK-35 Vantaa (W)8-6--B
FINWC31/01/26VIFK Vaasa (W)0-0 (0-0)Ilves Tampere (W)1-4--H
FIN WD118/10/25Ilves Tampere (W)3-1 (0-0)PK-35 RY (W)6-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
4
10
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
44
68
Tấn công nguy hiểm
29
36
Sút ngoài cầu môn
3
6
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B7
T7 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HPS (W) (27 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Ilves Tampere (W) (22 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

HPS (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU

Ilves Tampere (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
HPS (W)Ilves Tampere (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
HPS (W)Ilves Tampere (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
63
Thắng 1
42
Hòa
45
Thua 1
15
Thua 2+
HPS (W)Ilves Tampere (W)

Thông tin đội bóng

HPS (W) Thông tin Ilves Tampere (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.454.505.750.903.500.75---
Live1.50 ↑4.30 ↓4.90 ↓0.903.500.75---
10BETSớm1.404.105.000.893.500.72---
Live1.47 ↑4.104.70 ↓0.91 ↑3.500.74 ↑---
WewbetSớm1.494.274.670.843.250.900.791.000.95
Live1.494.33 ↑4.62 ↓0.98 ↑3.500.76 ↓0.791.000.95
LadbrokesSớm1.484.334.600.362.501.87---
Live1.484.334.600.362.501.87---
18BetSớm1.444.404.700.813.500.710.711.000.81
Live1.48 ↑4.30 ↓4.90 ↑0.75 ↓3.250.86 ↑0.75 ↑1.000.86 ↑
BwinSớm1.494.404.750.903.500.77---
Live1.494.404.750.903.500.77---
1xBetSớm1.514.305.111.063.500.681.241.500.58
Live1.47 ↓4.45 ↑5.110.92 ↓3.500.77 ↑0.95 ↓1.250.69 ↑
Bet 365Sớm1.504.204.750.953.250.850.831.000.98
Live1.48 ↓4.204.750.80 ↓3.251.00 ↑0.80 ↓1.001.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
HPS (W)+1010
Ilves Tampere (W)-1010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).