Kết quả bóng đá trận HPS (W) vs HJK Helsinki (W), 19:00 ngày 06/09/2026
Cúp Nữ Phần Lan · 19:00 ngày 06/09/2026
HPS (W) 1 Kết thúc HT 1-1 1
HJK Helsinki (W)
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 14 | 22 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 15 | 15 |
| Điểm | 7 | 6 | 15 | 17 |
Chủ = HPS (W) · Khách = HJK Helsinki (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HPS (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 17 (53%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 7 (22%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HPS (W) (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
HJK Helsinki (W) (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| HPS (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907 | |
| Sân nhà | Finnair | |
| 0 | Sức chứa | 10766 |
| HLV | ||
| Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.60 | 1.40 | 0.84 | 3.25 | 0.93 | 0.81 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 4.40 | 1.57 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 4.20 ↓ | 1.53 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.57 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 4.20 | 1.50 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.90 | 1.76 | 0.82 | 3.25 | 0.75 | 0.72 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 4.10 | 1.83 | 1.07 | 3.25 | 0.67 | 1.14 | -0.25 | 0.63 |
| Live | 16.70 ↑ | 1.07 ↓ | 11.80 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.80 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| HPS (W) | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| HJK Helsinki (W) | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).