Kết quả bóng đá trận HPS vs Union Plaani, 21:00 ngày 15/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 15/08/2026
HPS 0 Kết thúc HT 0-2 3
Union Plaani
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| HPS | Phút | |
| Burak Kilic | 25' | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Nicola Kuokkanen | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 Mascuud Hassan | |
| HT 0-2 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 3 Mascuud Hassan | |
| Saku Lilja | 61' | |
| Jooa Saukkonen | 82' | |
| 86' | Noa Ahlfors | |
| Kasper Merilainen | 86' | |
| 90+4' | Teemu Kettunen | |
| Joel Oris | 90+6' | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 22 | 12 |
| Mất bàn | 10 | 1 | 28 | 19 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 12 |
Chủ = HPS · Khách = Union Plaani
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HPS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 8 (40%) |
Bảng xếp hạng
HPS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 4 | 7 | 39 | 41 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 22 | 24 | 11 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 17 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 18 | 18 | - | - |
Union Plaani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 2 | 12 | 19 | 42 | 14 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 21 | 7 | 10 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 21 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
HPS 1 (100%)Hòa 0 (0%)Union Plaani 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Union Plaani | 0-2 (0-0) | HPS | +1 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — HPS
HHBTBTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | PPJ Akatemia | 2-2 (1-1) | HPS | -0.5 | 3.5 | H |
| 01/08/26 | HPS | 5-5 (2-3) | HIFK | - | - | H |
| 25/07/26 | Atlantis | 5-3 (3-1) | HPS | - | - | B |
| 18/07/26 | HPS | 5-2 (2-1) | Mypa | +1 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | PEPO Lappeenranta | 2-0 (1-0) | HPS | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | HPS | 3-2 (2-0) | Lahden Reipas | 0 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Puiu | 0-2 (0-1) | HPS | 0 | 3 | T |
| 12/06/26 | HPS | 1-2 (0-0) | Kiffen Helsinki | -0.25 | 3 | B |
| 06/06/26 | Union Plaani | 0-2 (0-0) | HPS | +1 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | HPS | 2-2 (0-1) | PPJ Akatemia | -0.25 | 3.25 | H |
| 22/05/26 | HIFK | 0-2 (0-0) | HPS | -1.25 | 3.75 | T |
| 16/05/26 | HPS | 4-3 (4-1) | Atlantis | - | - | T |
| 09/05/26 | Mypa | 1-3 (1-1) | HPS | - | - | T |
| 02/05/26 | HPS | 1-2 (0-0) | PEPO Lappeenranta | 0 | 3.25 | B |
| 28/04/26 | HPS | 1-2 (1-0) | IFK Mariehamn | -2.5 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | Lahden Reipas | 2-2 (2-2) | HPS | -1.25 | 3.5 | H |
| 18/04/26 | HPS | 1-3 (1-1) | Puiu | - | - | B |
| 12/04/26 | HPS | 3-0 (1-0) | NJS | - | - | T |
| 21/09/25 | HJS Akatemia | 0-4 (0-4) | HPS | 0 | 3.5 | T |
| 14/09/25 | HPS | 0-1 (0-1) | TPV Tampere | - | - | B |
Thành tích gần đây — Union Plaani
BBTBBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Kiffen Helsinki | 1-0 (0-0) | Union Plaani | -2.25 | 4 | B |
| 31/07/26 | Union Plaani | 0-2 (0-1) | PEPO Lappeenranta | -1 | 3.5 | B |
| 24/07/26 | PPJ Akatemia | 0-1 (0-0) | Union Plaani | -1.75 | 4 | T |
| 18/07/26 | Union Plaani | 3-6 (1-4) | Atlantis | -1 | 4.25 | B |
| 11/07/26 | Mypa | 2-0 (1-0) | Union Plaani | -0.5 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Union Plaani | 2-1 (1-1) | Puiu | -0.25 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Union Plaani | 0-3 (0-2) | HIFK | -1.5 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Lahden Reipas | 4-2 (1-1) | Union Plaani | -2 | 4.25 | B |
| 06/06/26 | Union Plaani | 0-2 (0-0) | HPS | -1 | 3.75 | B |
| 29/05/26 | Union Plaani | 0-2 (0-2) | Kiffen Helsinki | -0.75 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | PEPO Lappeenranta | 1-1 (0-1) | Union Plaani | -2 | 4 | H |
| 16/05/26 | Union Plaani | 2-2 (1-0) | PPJ Akatemia | - | - | H |
| 08/05/26 | Atlantis | 5-1 (3-0) | Union Plaani | -1.25 | 4.25 | B |
| 02/05/26 | Union Plaani | 1-3 (0-0) | Mypa | - | - | B |
| 28/04/26 | Union Plaani | 2-4 (1-1) | Lahti | -3.5 | 4 | B |
| 25/04/26 | Puiu | 3-1 (1-0) | Union Plaani | - | - | B |
| 17/04/26 | HIFK | 5-1 (3-1) | Union Plaani | - | - | B |
| 07/04/26 | KyPa | 0-4 (0-1) | Union Plaani | - | - | T |
| 05/09/25 | MiPK | 1-2 (1-2) | Union Plaani | - | - | T |
| 29/08/25 | Union Plaani | 9-1 (5-0) | Edustus IPS | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
710
Phạt góc (HT)
37
Thẻ vàng
52
Sút bóng
825
Sút cầu môn
215
Tấn công
6168
Tấn công nguy hiểm
4965
Sút ngoài cầu môn
610
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HPS (20 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Union Plaani (20 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HPS (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 1 (9%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUV
Union Plaani (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HPS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.50 | 4.40 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 5.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.40 | 0.73 | 3.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 5.40 ↑ | 6.20 ↑ | 0.91 ↑ | 4.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 4.50 | 4.89 | 0.84 | 4.00 | 0.90 | 0.90 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.52 ↑ | 5.50 ↑ | 0.97 ↑ | 4.00 | 0.77 ↓ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 5.50 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.75 ↑ | 6.50 ↑ | 0.81 | 4.00 | 0.80 ↑ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.74 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 5.05 | 5.47 | 0.97 | 4.00 | 0.76 | 0.93 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.30 ↓ | 6.05 ↑ | 5.66 ↑ | 0.83 ↓ | 4.00 | 0.91 ↑ | 0.88 ↓ | 1.75 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 5.20 | 6.33 | 0.67 | 3.75 | 1.20 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.75 ↑ | 6.92 ↑ | 0.68 ↑ | 3.75 | 1.06 ↓ | 0.89 ↑ | 1.75 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.75 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.36 | 5.00 | 6.00 ↑ | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.90 | 1.50 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.80 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 5.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.57 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| HPS | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Union Plaani | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).