Kết quả bóng đá trận HPS vs PPJ Akatemia, 23:00 ngày 08/09/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 23:00 ngày 08/09/2026
HPS 1 Kết thúc HT 0-1 4
PPJ Akatemia
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| HPS | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Carlberg F. | |
| Milo Niskanen | 44' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 9 | 8 | 32 | 22 |
| Điểm | 1 | 3 | 4 | 11 |
Chủ = HPS · Khách = PPJ Akatemia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HPS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Bảng xếp hạng
HPS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 6 |
PPJ Akatemia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
10
Sút bóng
85
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
45%55%
Phạm lỗi
48
Việt vị
03
Quả ném biên
96
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HPS (25 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
PPJ Akatemia (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| HPS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 4.00 | 2.05 | 0.87 | 3.75 | 0.87 | 0.84 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 4.00 | 2.10 | 0.96 | 3.75 | 0.82 | 0.84 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 46.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.77 | 3.65 | 1.99 | 0.97 | 3.75 | 0.85 | 0.96 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 65.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 4.00 | 1.97 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.77 | 3.65 | 1.99 | 0.97 | 3.75 | 0.85 | 0.96 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 69.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.95 | 2.06 | 0.92 | 3.75 | 0.78 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.65 | 3.77 | 2.09 | 0.97 | 3.75 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 44.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.80 | 2.00 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.90 | 1.80 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.76 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 284.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.03 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.93 | 4.40 | 1.92 | 0.68 | 3.50 | 1.06 | 1.34 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.63 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 4.10 | 2.15 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.