Kết quả bóng đá trận HPS vs HIFK, 20:00 ngày 01/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 20:00 ngày 01/08/2026
HPS
5 Kết thúc HT 2-3 5
HIFK
🟨 6 - 7   🟥 1 - 1   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

HPS Phút HIFK
6' 0 - 1 Otto Ollikainen
23' 0 - 2 Aleksi Wahlman
Hamza Boughrara 1 - 2 27'
32' 1 - 3 Aleksi Wahlman
Ilya Simonov 35'
Benjamin Rekola 2 - 3 42'
44' Arttu Auranen
HT 2-3
Burak Kilic 53'
54' 2 - 4 Aatu Kujanpaa
55' Elias Saynio
60' 2 - 5 Aleksi Wahlman
68' Eetu Puro
Kasper Merilainen 78'
80' Nikolas Saira
Juho Sipola 3 - 5 82'
Sami Gronberg 4 - 5 84'
Jooa Saukkonen 85'
87' Aapo Hypponen
90+1' Otto Ollikainen
Juho Sipola 5 - 5 90+2'
Juho Sipola 90+4'
Burak Kilic 90+7'
90+8' Aapo Hypponen
FT 5-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 33
Hòa 00 24
Bại 32 53
Ghi bàn 26 2223
Mất bàn 1011 2822
Điểm 03 1113

Chủ = HPS · Khách = HIFK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HPS (21)Hiệp 1 / Cả trậnHIFK (26)
5 (24%)Thắng/Thắng7 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (14%)Hòa/Thắng5 (19%)
2 (10%)Hòa/Hòa4 (15%)
4 (19%)Hòa/Bại5 (19%)
2 (10%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (19%)Bại/Bại1 (4%)

Bảng xếp hạng

HPS

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100112255
Sân nhà00000003
Sân khách10011206
6 gần63031413--

HIFK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng110021304
Sân nhà00000005
Sân khách11002131
6 gần6321125--

Thành tích đối đầu (1 trận)

HPS 1 (100%)Hòa 0 (0%)HIFK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A22/05/26HIFK0-2 (0-0)HPS7-7-1.253.75T

Thành tích gần đây — HPS

BTBTTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A25/07/26Atlantis5-3 (3-1)HPS10-12--B
FIN D3 A18/07/26HPS5-2 (2-1)Mypa9-7+13.5T
FIN D3 A11/07/26PEPO Lappeenranta2-0 (1-0)HPS11-6-0.753.25B
FIN D3 A04/07/26HPS3-2 (2-0)Lahden Reipas2-303.5T
FIN D3 A27/06/26Puiu0-2 (0-1)HPS8-303T
FIN D3 A12/06/26HPS1-2 (0-0)Kiffen Helsinki2-8-0.253B
FIN D3 A06/06/26Union Plaani0-2 (0-0)HPS9-8+13.75T
FIN D3 A31/05/26HPS2-2 (0-1)PPJ Akatemia3-4-0.253.25H
FIN D3 A22/05/26HIFK0-2 (0-0)HPS7-7-1.253.75T
FIN D3 A16/05/26HPS4-3 (4-1)Atlantis---T
FIN D3 A09/05/26Mypa1-3 (1-1)HPS6-5--T
FIN D3 A02/05/26HPS1-2 (0-0)PEPO Lappeenranta8-603.25B
FIN CUP28/04/26HPS1-2 (1-0)IFK Mariehamn4-9-2.53.75B
FIN D3 A24/04/26Lahden Reipas2-2 (2-2)HPS4-7-1.253.5H
FIN D3 A18/04/26HPS1-3 (1-1)Puiu5-4--B
FIN CUP12/04/26HPS3-0 (1-0)NJS10-2--T
FIN D3 A21/09/25HJS Akatemia0-4 (0-4)HPS14-603.5T
FIN D3 A14/09/25HPS0-1 (0-1)TPV Tampere6-3--B
FIN D3 A08/09/25HPS3-1 (2-0)P-Iirot14-3-0.53.25T
FIN D3 A04/09/25Kiffen Helsinki2-3 (1-0)HPS13-5-13.25T

Thành tích gần đây — HIFK

HBHTTTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A25/07/26Kiffen Helsinki1-1 (1-0)HIFK8-8--H
FIN D3 A16/07/26HIFK1-2 (1-1)PPJ Akatemia5-4+1.253.5B
FIN D3 A12/07/26Lahden Reipas1-1 (0-0)HIFK8-3+0.253.75H
FIN D3 A04/07/26HIFK4-0 (1-0)Mypa6-6+1.753.75T
FIN D3 A27/06/26Union Plaani0-3 (0-2)HIFK-+1.53.75T
FIN D3 A13/06/26HIFK2-1 (0-0)PEPO Lappeenranta7-9+0.253.25T
FIN D3 A06/06/26Atlantis3-2 (2-2)HIFK4-1+0.53.75B
FIN D3 A29/05/26Puiu0-2 (0-0)HIFK2-3+0.53.25T
FIN D3 A22/05/26HIFK0-2 (0-0)HPS7-7+1.253.75B
FIN D3 A18/05/26HIFK3-3 (1-0)Kiffen Helsinki5-7+1.253.5H
FIN CUP13/05/26HIFK1-3 (1-1)JaPS6-3-0.53B
FIN D3 A09/05/26PPJ Akatemia1-1 (1-1)HIFK7-1+0.53.5H
FIN D3 A03/05/26HIFK2-1 (1-0)Lahden Reipas5-9+1.253.75T
FIN CUP29/04/26JFC Helsinki0-5 (0-2)HIFK0-12--T
FIN D3 A25/04/26Mypa0-1 (0-1)HIFK7-6--T
FIN D3 A17/04/26HIFK5-1 (3-1)Union Plaani8-1--T
FIN CUP11/04/26Mando United0-16 (0-9)HIFK0-11--T
INT CF08/02/26EPS Espoo0-2 (0-0)HIFK---T
INT CF01/02/26Aifk2-1 (0-0)HIFK---B
INT CF17/01/26PPJ Akatemia1-2 (0-0)HIFK---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
6
7
Sút bóng
15
11
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
80
76
Tấn công nguy hiểm
44
30
Sút ngoài cầu môn
7
3
Đá phạt trực tiếp
21
14
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Phạm lỗi
12
21
Việt vị
2
0
Quả ném biên
24
12
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HPS (21 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
HIFK (26 trận)
Ghi 2.69 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)5 - 5 — Hòa
Hiệp 23 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

HPS (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 1 (10%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVU

HIFK (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
23
1 Bàn
54
2 Bàn
12
3 Bàn
11
4+ Bàn
79
B.thắng H1
1312
B.thắng H2
HPSHIFK

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
01
T/H
00
T/B
22
H/T
12
H/H
23
H/B
00
B/T
10
B/H
10
B/B
HPSHIFK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

87
Thắng 2+
34
Thắng 1
24
Hòa
43
Thua 1
32
Thua 2+
HPSHIFK

Thông tin đội bóng

HPS Thông tin HIFK
Thành lập 1897
Sân nhà Sonera Stadium
0 Sức chứa 1500
HLV
Khu vực Helsinki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.004.101.640.843.500.840.95-0.750.79
Live61.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓2.90 ↑9.500.24 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
VcbetSớm4.504.401.550.893.500.880.81-1.000.91
Live13.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑2.00 ↑9.500.35 ↓0.73 ↓0.001.01 ↑
Mansion88Sớm3.153.751.870.843.250.980.97-0.500.87
Live75.00 ↑4.85 ↑1.11 ↓2.77 ↑9.500.24 ↓0.67 ↓0.001.20 ↑
InterwettenSớm3.403.951.850.903.500.75---
Live75.00 ↑5.75 ↑1.12 ↓2.20 ↑9.500.30 ↓---
10BETSớm3.303.801.810.883.500.76---
Live30.48 ↑8.35 ↑1.05 ↓0.82 ↓7.500.84 ↑---
12betSớm3.453.551.820.993.500.810.86-0.750.94
Live74.00 ↑4.85 ↑1.11 ↓2.70 ↑9.500.25 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm2.913.581.810.863.500.880.93-0.500.81
Live32.00 ↑5.95 ↑1.06 ↓2.17 ↑9.500.30 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
LadbrokesSớm3.803.901.670.352.502.00---
Live3.60 ↓3.60 ↓1.75 ↑0.20 ↓2.502.75 ↑---
18BetSớm3.604.001.660.713.500.810.71-0.750.81
Live23.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓2.66 ↑9.500.21 ↓0.62 ↓0.001.08 ↑
PinnacleSớm3.824.001.680.913.500.850.90-0.750.85
Live30.38 ↑6.06 ↑1.13 ↓2.71 ↑9.500.26 ↓0.71 ↓0.001.07 ↑
BwinSớm3.803.901.660.833.500.85---
Live51.00 ↑7.50 ↑1.07 ↓3.10 ↑9.500.18 ↓---
1xBetSớm3.404.101.860.853.500.850.68-0.751.05
Live39.00 ↑6.50 ↑1.11 ↓2.43 ↑9.500.31 ↓0.66 ↓0.001.23 ↑
Bet 365Sớm3.254.001.800.883.500.930.98-0.500.83
Live41.00 ↑7.00 ↑1.10 ↓2.55 ↑9.500.28 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm4.003.801.620.853.500.80---
Live81.00 ↑1.01 ↓81.00 ↑8.50 ↑9.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
HPS-1/2003
HIFK+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).