Kết quả bóng đá trận Howlers SC vs Northerners FC, 13:05 ngày 30/08/2026
Sikkim S-League (Ấn Độ) · 13:05 ngày 30/08/2026
Howlers SC 1 Kết thúc HT 1-2 4
Northerners FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Howlers SC | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 4' | |
| 2 - 2 ⚽ | 4' | |
| 26' | ⚽ 2 - 3 | |
| 26' | ⚽ 2 - 4 | |
| 45' | ||
| 45+2' | ||
| HT 1-2 | ||
| 74' | ⚽ 2 - 5 | |
| 74' | ⚽ 2 - 6 | |
| 87' | ⚽ 2 - 7 | |
| 87' | ⚽ 2 - 8 | |
| 90' | ||
| 90+3' | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 6 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 14 | 16 | 39 | 23 |
| Điểm | 0 | 3 | 4 | 3 |
Chủ = Howlers SC · Khách = Northerners FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Howlers SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (67%) | Bại/Bại | 5 (83%) |
Thành tích gần đây — Howlers SC
BBBTHBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 21/42 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Howlers SC | 3-8 (1-3) | Boys Club | - | - | B |
| 23/08/26 | Sikkim Aakraman FC | 5-0 (2-0) | Howlers SC | - | - | B |
| 19/08/26 | Sikkim Police | 2-1 (2-1) | Howlers SC | - | - | B |
| 31/07/26 | Howlers SC | 3-1 (0-1) | Dzongri FC | - | - | T |
| 28/07/26 | Brotherhood FC | 1-1 (1-1) | Howlers SC | - | - | H |
| 07/02/25 | Sang Mustang FC | 7-1 (4-0) | Howlers SC | - | - | B |
| 03/02/25 | Sikkim Himalayan SC | 3-5 (0-0) | Howlers SC | - | - | T |
| 30/01/25 | Howlers SC | 0-9 (0-2) | Brotherhood FC | - | - | B |
| 10/10/24 | Kumar Sporting FC | 1-7 (1-3) | Howlers SC | - | - | T |
| 07/10/24 | Howlers SC | 0-5 (0-3) | Sikkim Police | - | - | B |
| 04/10/24 | Sikkim Aakraman FC | 0-0 (0-0) | Howlers SC | - | - | H |
| 20/09/24 | Howlers SC | 1-4 (1-1) | Sikkim Himalayan SC | - | - | B |
| 17/09/24 | Howlers SC | 4-1 (2-0) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 15/09/24 | Brotherhood FC | 1-0 (1-0) | Howlers SC | - | - | B |
| 12/09/24 | Howlers SC | 2-3 (0-2) | Kumar Sporting FC | - | - | B |
| 05/09/24 | Sikkim Police | 4-1 (3-1) | Howlers SC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Northerners FC
BBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (100%)
Ghi/Mất: 5/22 (5 trận) Châu Á: 0/0/5 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Northerners FC | 1-5 (0-2) | Dzongri FC | - | - | B |
| 21/08/26 | Brotherhood FC | 10-1 (4-1) | Northerners FC | - | - | B |
| 18/08/26 | Sikkim Himalayan SC | 2-1 (2-1) | Northerners FC | - | - | B |
| 30/07/26 | Sang Mustang FC | 2-0 (2-0) | Northerners FC | - | - | B |
| 27/07/26 | Sikkim Police | 3-2 (2-0) | Northerners FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
47
Tấn công
5056
Tấn công nguy hiểm
3039
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
81 19
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Howlers SC (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 4.33 bàn/trận
Northerners FC (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 3.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Howlers SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 4.30 | 3.20 | 0.81 | 4.25 | 0.96 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 44.00 ↑ | 64.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 2.90 | 0.65 | 4.25 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.90 | 2.90 | 0.72 ↑ | 4.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.50 | 0.87 | 6.25 | 0.78 | 0.90 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 34.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.12 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.72 | 4.50 | 3.50 | 1.07 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 4.12 | 2.98 | 0.90 | 4.25 | 0.78 | 0.92 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 5.95 ↑ | 3.31 ↓ | 1.45 ↓ | 1.78 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.20 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↓ | 3.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 4.30 | 3.20 | 0.84 | 4.25 | 0.77 | 0.88 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.13 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.20 | 1.05 | 4.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.75 | 2.95 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.76 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.14 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 4.20 | 2.75 | 0.83 | 4.25 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.00 | 1.15 | 6.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.