Kết quả bóng đá trận Howlers SC vs Brotherhood FC, 14:50 ngày 05/09/2026
Sikkim S-League (Ấn Độ) · 14:50 ngày 05/09/2026
Howlers SC 1 Kết thúc HT 1-1 5
Brotherhood FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 8
Diễn biến trận đấu
| Howlers SC | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 23' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 33' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 16 | 29 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 41 | 13 |
| Điểm | 3 | 9 | 6 | 16 |
Chủ = Howlers SC · Khách = Brotherhood FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Howlers SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (67%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
33
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Howlers SC (11 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 3.82 bàn/trận
Brotherhood FC (9 trận)
Ghi 3.22 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Howlers SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.17 | 0.71 | 4.25 | 0.63 | 0.65 | -2.00 | 0.68 |
| Live | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.71 | 6.50 | 0.63 | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 9.00 | 6.25 | 1.22 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 5.75 | 1.27 | 1.05 | 4.50 | 0.63 | 1.15 | -1.50 | 0.58 |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.37 | 5.90 | 1.27 | 1.18 | 4.50 | 0.60 | 0.56 | -2.50 | 1.28 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.70 ↑ | 1.01 ↓ | 3.89 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 3.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 6.00 | 1.22 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 0.90 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Howlers SC | -2 | 0 | 0 | 1 |
| Brotherhood FC | +2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).