Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo vs San Jose Earthquakes, 07:40 ngày 30/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 30/08/2026
Houston Dynamo 0 Kết thúc HT 0-0 0
San Jose Earthquakes
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: BBVA Compass Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Houston Dynamo
San Jose Earthquakes
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: P. Lauziere
3'
🎯 Dứt điểm - Ousseni Bouda (chân trái) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Ousseni Bouda (chân phải) — bị cản phá
19'
⛳ Phạt góc
21'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Beau Leroux (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Beau Leroux (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Antonio Carlos Capocasali (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felipe de Andrade Vieira (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Niko Tsakiris (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Reid Roberts (chân trái) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Eduard Lowen (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Niko Tsakiris (chân phải) — chệch khung thành
58'
🟨 Thẻ vàng - Reid Roberts
🎯 Dứt điểm - Jack McGlynn (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Ibrahim Aliyu, ra Franco Negri
🎯 Dứt điểm - Jack McGlynn (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Antonio Carlos Capocasali Other Body Part (sút) — bị chặn
69'
🔁 Thay người: vào Max Floriani, ra David Romney
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Preston Judd, ra Paul Marie
73'
🔁 Thay người: vào Nick Fernandez, ra Beau Leroux
🔁 Thay người: vào Duncan McGuire, ra Hector Miguel Herrera Lopez
77'
🎯 Dứt điểm - Nick Fernandez (chân phải) — bị cản phá
82'
🔁 Thay người: vào Jack Jasinski, ra Jamar Ricketts
🔁 Thay người: vào Duane Holmes, ra Felipe de Andrade Vieira
89'
🎯 Dứt điểm - Eduard Lowen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lawrence Ennali (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🔁 Thay người: vào Vitor Costa de Brito, ra Eduard Lowen
90+1'
🔁 Thay người: vào Ian Harkes, ra Niko Tsakiris
🔁 Thay người: vào Agustin Bouzat, ra Jack McGlynn
90+6'
⛳ Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Preston Judd (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Artur (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Aliyu (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Houston Dynamo | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 58' | Reid Roberts | |
| 58' | R.Roberts | |
| ▲ Ibrahim Aliyu ▼ Franco Negri | 61' ⇄ | |
| ▲ I.Aliyu ▼ | 61' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Max Floriani ▼ David Romney | |
| 69' ⇄ | ▲ M.Floriani ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Preston Judd ▼ Paul Marie | |
| 73' ⇄ | ▲ Nick Fernandez ▼ Beau Leroux | |
| 73' ⇄ | ▲ Judd P. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ N.Fernandez ▼ | |
| ▲ Duncan McGuire ▼ Hector Miguel Herrera Lopez | 75' ⇄ | |
| ▲ McGuire D. ▼ | 75' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Jack Jasinski ▼ Jamar Ricketts | |
| 82' ⇄ | ▲ J.Jasinski ▼ | |
| ▲ Duane Holmes ▼ Felipe de Andrade Vieira | 83' ⇄ | |
| ▲ Holmes D. ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Bouzat A. ▼ | 90' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Harkes I. ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Vitor Costa ▼ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Vitor Costa de Brito ▼ Eduard Lowen | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Ian Harkes ▼ Niko Tsakiris | |
| ▲ Agustin Bouzat ▼ Jack McGlynn | 90+1' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 6 | 19 |
| Điểm | 4 | 7 | 18 | 10 |
Chủ = Houston Dynamo · Khách = San Jose Earthquakes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Houston Dynamo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 11 (32%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Houston Dynamo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 3 | 7 | 30 | 26 | 39 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 7 | 23 | 4 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 19 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 2 | - | - |
San Jose Earthquakes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 4 | 8 | 39 | 33 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 19 | 19 | 14 | 10 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 14 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Houston Dynamo 11 (55%)Hòa 4 (20%)San Jose Earthquakes 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 4 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/25 | Houston Dynamo | 1-2 (0-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3 | B |
| 25/05/25 | San Jose Earthquakes | 3-3 (0-1) | Houston Dynamo | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/24 | San Jose Earthquakes | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/03/24 | Houston Dynamo | 2-1 (0-1) | San Jose Earthquakes | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/06/23 | Houston Dynamo | 4-1 (2-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/04/23 | San Jose Earthquakes | 2-1 (1-1) | Houston Dynamo | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/22 | San Jose Earthquakes | 1-2 (0-0) | Houston Dynamo | -0.5 | 3 | T |
| 10/04/22 | Houston Dynamo | 4-3 (2-2) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/21 | San Jose Earthquakes | 1-1 (1-1) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/04/21 | Houston Dynamo | 2-1 (1-0) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3 | T |
| 27/06/19 | San Jose Earthquakes | 2-0 (1-0) | Houston Dynamo | -0.25 | 3 | B |
| 14/04/19 | Houston Dynamo | 2-1 (0-0) | San Jose Earthquakes | +1 | 3 | T |
| 30/09/18 | Houston Dynamo | 3-2 (0-2) | San Jose Earthquakes | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/04/18 | San Jose Earthquakes | 2-2 (1-0) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/09/17 | San Jose Earthquakes | 1-0 (1-0) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/08/17 | Houston Dynamo | 3-0 (1-0) | San Jose Earthquakes | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/17 | Houston Dynamo | 2-0 (1-0) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/08/16 | San Jose Earthquakes | 1-2 (0-1) | Houston Dynamo | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/08/16 | Houston Dynamo | 1-1 (1-0) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 2.25 | H |
| 12/05/16 | San Jose Earthquakes | 3-1 (1-1) | Houston Dynamo | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Houston Dynamo
BTTTTTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/5 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | St. Louis City | 2-1 (1-0) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/08/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | Houston Dynamo | -1 | 3 | T |
| 16/08/26 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | Los Angeles Galaxy | +0.5 | 3 | T |
| 09/08/26 | New England Revolution | 0-2 (0-1) | Houston Dynamo | 0 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Sporting Kansas City | 0-2 (0-0) | Houston Dynamo | +0.25 | 3 | T |
| 26/07/26 | Houston Dynamo | 3-0 (3-0) | Austin FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Houston Dynamo | 1-1 (1-0) | DC United | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/07/26 | Houston Dynamo | 2-1 (1-1) | America de Cali | - | - | T |
| 12/07/26 | Houston Dynamo | 3-0 (1-0) | CD Olimpia | - | - | T |
| 24/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (1-1) | Houston Dynamo | -0.5 | 3 | H |
| 20/05/26 | St. Louis City | 2-2 (1-2) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | T |
| 14/05/26 | Real Salt Lake | 3-0 (0-0) | Houston Dynamo | -0.5 | 3 | B |
| 11/05/26 | Los Angeles FC | 1-4 (1-2) | Houston Dynamo | -1 | 3 | T |
| 03/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | +0.75 | 3 | T |
| 30/04/26 | Houston Dynamo | 1-1 (0-0) | Louisville City FC | +1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Houston Dynamo | 0 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | San Diego FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Orlando City | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo | 0 | 3 | T |
| 16/04/26 | Houston Dynamo | 4-1 (1-0) | El Paso Locomotive FC | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — San Jose Earthquakes
BBBBHBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/26 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | San Jose Earthquakes | 1-5 (1-3) | Minnesota United FC | +0.25 | 3.25 | B |
| 20/08/26 | Los Angeles Galaxy | 1-0 (0-0) | San Jose Earthquakes | -0.25 | 3.25 | B |
| 16/08/26 | San Jose Earthquakes | 1-3 (0-2) | St. Louis City | +0.25 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | FC Cincinnati | 4-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | -0.5 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (0-1) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3.25 | H |
| 23/07/26 | San Jose Earthquakes | 0-4 (0-2) | Orlando City | +1.25 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-2 (1-2) | Club Tijuana | - | - | B |
| 24/05/26 | Portland Timbers | 1-3 (1-3) | San Jose Earthquakes | -0.25 | 3.25 | T |
| 21/05/26 | Colorado Rapids | 2-0 (2-0) | San Jose Earthquakes | -0.25 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | San Jose Earthquakes | 2-3 (1-1) | FC Dallas | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Seattle Sounders | 3-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Toronto FC | 1-1 (1-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | H |
| 29/04/26 | San Jose Earthquakes | 4-2 (1-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | St. Louis City | 2-3 (0-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | T |
| 23/04/26 | San Jose Earthquakes | 5-1 (0-1) | Austin FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Los Angeles FC | 1-4 (0-0) | San Jose Earthquakes | -1 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | San Jose Earthquakes | 2-0 (2-0) | Phoenix Rising FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Sporting Kansas City | 1-3 (1-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | San Jose Earthquakes | 3-0 (3-0) | San Diego FC | 0 | 3 | T |
Đội hình
Houston Dynamo
San Jose Earthquakes
31Jonathan Bond3Antonio Carlos Capocasali4Marcelo Saracchi5Lucas Halter21Franco Negri34Agustín Resch36Felipe de Andrade Vieira6CArtur16Hector Miguel Herrera Lopez8Jack McGlynn11Lawrence Ennali20Guilherme Augusto Vieira dos Santos19Mateusz Bogusz1Angus Gunn4David Romney5Daniel Munie18Reid Roberts28Benjamin Kikanovic2Jamar Ricketts3Paul Marie14CRonaldo Vieira34Beau Leroux40Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza10Niko Tsakiris11CTimo Werner23Eduard Lowen7Ousseni Bouda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Antonio Carlos Capocasali7.6
- 4Marcelo Saracchi
- 5Lucas Halter
- 6Artur C7.1
- 8Jack McGlynn▼ Rời sân 90+1'6.7
- 11Lawrence Ennali6.9
- 16Hector Miguel Herrera Lopez▼ Rời sân 75'7
- 19Mateusz Bogusz6.6
- 20Guilherme Augusto Vieira dos Santos6.7
- 21Franco Negri▼ Rời sân 61'6.8
- 31Jonathan Bond8.6
- 34Agustín Resch6.5
- 36Felipe de Andrade Vieira▼ Rời sân 83'6.6
Khách · 3421
- 1Angus Gunn6.7
- 2Jamar Ricketts▼ Rời sân 82'7
- 3Paul Marie▼ Rời sân 73'6.6
- 4David Romney▼ Rời sân 69'7.3
- 5Daniel Munie7.4
- 7Ousseni Bouda6.8
- 10Niko Tsakiris▼ Rời sân 90+1'6.8
- 11Timo Werner C
- 14Ronaldo Vieira C7.6
- 18Reid Roberts🟨 Thẻ vàng 58' · 🟨 Thẻ vàng 58'6.9
- 23Eduard Lowen▼ Rời sân 90+1'6.7
- 28Benjamin Kikanovic
- 34Beau Leroux▼ Rời sân 73'7.2
- 40Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
04
Tấn công
7493
Tấn công nguy hiểm
3256
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
56
Đá phạt trực tiếp
98
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
377524
TL chuyền bóng thành công
84%89%
Phạm lỗi
89
Việt vị
10
Cứu thua
40
Tắc bóng
414
Quả ném biên
2416
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
1628
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.721.2
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Houston Dynamo (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
San Jose Earthquakes (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Houston Dynamo (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
San Jose Earthquakes (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Houston Dynamo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Jonathan Bond Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 23/28 | 0 | |||
| 3Antonio Carlos Capocasali Trung vệ | 7.6 | 2/0 | 35/39 | 3 | |||
| 6Artur Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 42/46 | 2 | |||
| 16Hector Miguel Herrera Lopez Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 28/32 | 1 | |||
| 11Lawrence Ennali Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 14/19 | 1 | |||
| 21Franco Negri Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 20Guilherme Augusto Vieira dos Santos Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 36/42 | 1 | |||
| 8Jack McGlynn Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 45/55 | 0 | |||
| 19Mateusz Bogusz Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 14/16 | 0 | |||
| 36Felipe de Andrade Vieira Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 19/27 | 2 | |||
| 34Agustín Resch Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 36/44 | 7 | |||
| 14Duane Holmes (dự bị) Tiền vệ phải | 6.8 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 24Ibrahim Aliyu (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 23Duncan McGuire (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 30Agustin Bouzat (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 1/3 | 0 |
San Jose Earthquakes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Ronaldo Vieira Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 0/0 | 62/64 | 5 | |||
| 5Daniel Munie Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 63/65 | 3 | |||
| 4David Romney Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 55/60 | 0 | |||
| 34Beau Leroux Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/0 | 37/40 | 2 | |||
| 2Jamar Ricketts Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 15/17 | 2 | |||
| 18Reid Roberts Trung vệ | 6.9 | 1/1 | 53/58 | 4 | 🟨 | ||
| 10Niko Tsakiris Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 46/54 | 3 | |||
| 7Ousseni Bouda Trung phong | 6.8 | 2/1 | 21/29 | 1 | |||
| 1Angus Gunn Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 23Eduard Lowen Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/1 | 31/35 | 0 | |||
| 3Paul Marie Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 19/27 | 4 | |||
| 20Nick Fernandez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/1 | 8/9 | 2 | |||
| 25Max Floriani (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 15/15 | 1 | |||
| 17Jack Jasinski (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 19Preston Judd (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 87Vitor Costa de Brito (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 6Ian Harkes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Houston Dynamo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1996 | Thành lập | 1994 |
| BBVA Compass Stadium | Sân nhà | Avaya Stadium |
| 3200 | Sức chứa | 26000 |
| Ben Olsen | HLV | Bruce Arena |
| Houston | Khu vực | San Jose |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.95 | 3.85 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.87 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.54 ↓ | 4.15 ↑ | 4.25 ↑ | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.94 ↑ | 1.00 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.80 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.00 | 1.01 | 3.25 | 0.83 | 0.94 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.95 | 3.95 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.30 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.85 | 3.90 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 14.08 ↑ | 1.04 ↓ | 21.80 ↑ | 6.21 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.95 | 3.95 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.80 | 1.04 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.75 | 3.79 | 0.81 | 3.00 | 1.05 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.21 ↓ | 8.60 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.81 | 3.60 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 7.15 ↑ | 1.21 ↓ | 9.45 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.75 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.90 | 3.80 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.98 | 3.76 | 1.00 | 3.25 | 0.81 | 0.83 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 11.06 ↑ | 1.12 ↓ | 11.74 ↑ | 4.14 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.45 | 4.25 | 4.80 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.89 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.75 | 0.07 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 4.00 | 4.00 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 1.00 ↓ | 0.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.86 | 4.48 | 1.26 | 3.50 | 0.70 | 2.03 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 7.32 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 4.00 | 4.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.33 | 5.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.60 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Houston Dynamo | +1 | 1 | 0 | 0 |
| San Jose Earthquakes | -1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).