Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo vs San Jose Earthquakes, 07:40 ngày 30/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 30/08/2026
Houston Dynamo
0 Kết thúc HT 0-0 0
San Jose Earthquakes
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Địa điểm: BBVA Compass Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

Houston DynamoSan Jose Earthquakes
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: P. Lauziere
3'
🎯 Dứt điểm - Ousseni Bouda (chân trái) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Ousseni Bouda (chân phải) — bị cản phá
19'
⛳ Phạt góc
21'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Beau Leroux (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
29'
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Beau Leroux (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Antonio Carlos Capocasali (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — bị chặn
41'
⛳ Phạt góc
42'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Felipe de Andrade Vieira (đánh đầu) — chệch khung thành
45+3'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
49'
54'
🎯 Dứt điểm - Niko Tsakiris (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Reid Roberts (chân trái) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Eduard Lowen (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Niko Tsakiris (chân phải) — chệch khung thành
58'
🟨 Thẻ vàng - Reid Roberts
🎯 Dứt điểm - Jack McGlynn (chân trái) — chệch khung thành
59'
🚩 Việt vị
61'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Aliyu, ra Franco Negri
61'
🎯 Dứt điểm - Jack McGlynn (chân phải) — bị chặn
63'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Antonio Carlos Capocasali Other Body Part (sút) — bị chặn
64'
69'
🔁 Thay người: vào Max Floriani, ra David Romney
⛳ Phạt góc
72'
73'
🔁 Thay người: vào Preston Judd, ra Paul Marie
73'
🔁 Thay người: vào Nick Fernandez, ra Beau Leroux
🔁 Thay người: vào Duncan McGuire, ra Hector Miguel Herrera Lopez
75'
77'
🎯 Dứt điểm - Nick Fernandez (chân phải) — bị cản phá
82'
🔁 Thay người: vào Jack Jasinski, ra Jamar Ricketts
🔁 Thay người: vào Duane Holmes, ra Felipe de Andrade Vieira
83'
89'
🎯 Dứt điểm - Eduard Lowen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lawrence Ennali (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
90+1'
🔁 Thay người: vào Vitor Costa de Brito, ra Eduard Lowen
90+1'
🔁 Thay người: vào Ian Harkes, ra Niko Tsakiris
🔁 Thay người: vào Agustin Bouzat, ra Jack McGlynn
90+1'
90+6'
⛳ Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Preston Judd (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90+10'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — bị chặn
90+9'
🎯 Dứt điểm - Artur (đánh đầu) — bị chặn
90+10'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Aliyu (chân phải) — chệch khung thành
90+10'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Houston Dynamo Phút San Jose Earthquakes
HT 0-0
58' Reid Roberts
58' R.Roberts
▲ Ibrahim Aliyu ▼ Franco Negri61' ⇄
▲ I.Aliyu ▼ 61' ⇄
69' ⇄▲ Max Floriani ▼ David Romney
69' ⇄▲ M.Floriani ▼
73' ⇄▲ Preston Judd ▼ Paul Marie
73' ⇄▲ Nick Fernandez ▼ Beau Leroux
73' ⇄▲ Judd P. ▼
73' ⇄▲ N.Fernandez ▼
▲ Duncan McGuire ▼ Hector Miguel Herrera Lopez75' ⇄
▲ McGuire D. ▼ 75' ⇄
82' ⇄▲ Jack Jasinski ▼ Jamar Ricketts
82' ⇄▲ J.Jasinski ▼
▲ Duane Holmes ▼ Felipe de Andrade Vieira83' ⇄
▲ Holmes D. ▼ 83' ⇄
▲ Bouzat A. ▼ 90' ⇄
90' ⇄▲ Harkes I. ▼
90' ⇄▲ Vitor Costa ▼
90+1' ⇄▲ Vitor Costa de Brito ▼ Eduard Lowen
90+1' ⇄▲ Ian Harkes ▼ Niko Tsakiris
▲ Agustin Bouzat ▼ Jack McGlynn90+1' ⇄
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 52
Hòa 11 34
Bại 10 24
Ghi bàn 46 1112
Mất bàn 44 619
Điểm 47 1810

Chủ = Houston Dynamo · Khách = San Jose Earthquakes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Houston Dynamo (38)Hiệp 1 / Cả trậnSan Jose Earthquakes (34)
10 (26%)Thắng/Thắng11 (32%)
3 (8%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (24%)Hòa/Thắng4 (12%)
4 (11%)Hòa/Hòa2 (6%)
3 (8%)Hòa/Bại5 (15%)
2 (5%)Bại/Thắng2 (6%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (6%)
4 (11%)Bại/Bại6 (18%)

Bảng xếp hạng

Houston Dynamo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212373026392
Sân nhà11722137234
Sân khách115151719165
6 gần6501102--

San Jose Earthquakes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210483933344
Sân nhà1142519191410
Sân khách116232014202
6 gần6015518--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Houston Dynamo 11 (55%)Hòa 4 (20%)San Jose Earthquakes 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 4 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS24/08/25Houston Dynamo1-2 (0-1)San Jose Earthquakes8-6+0.53B
MLS25/05/25San Jose Earthquakes3-3 (0-1)Houston Dynamo11-7-0.52.75H
MLS18/07/24San Jose Earthquakes0-1 (0-0)Houston Dynamo5-7+0.252.75T
MLS31/03/24Houston Dynamo2-1 (0-1)San Jose Earthquakes10-1+0.752.5T
MLS22/06/23Houston Dynamo4-1 (2-1)San Jose Earthquakes1-6+0.52.75T
MLS02/04/23San Jose Earthquakes2-1 (1-1)Houston Dynamo5-2-0.52.75B
MLS18/07/22San Jose Earthquakes1-2 (0-0)Houston Dynamo8-7-0.53T
MLS10/04/22Houston Dynamo4-3 (2-2)San Jose Earthquakes3-2+0.52.75T
MLS25/07/21San Jose Earthquakes1-1 (1-1)Houston Dynamo3-5-0.252.75H
MLS17/04/21Houston Dynamo2-1 (1-0)San Jose Earthquakes5-2+0.53T
MLS27/06/19San Jose Earthquakes2-0 (1-0)Houston Dynamo6-4-0.253B
MLS14/04/19Houston Dynamo2-1 (0-0)San Jose Earthquakes4-6+13T
MLS30/09/18Houston Dynamo3-2 (0-2)San Jose Earthquakes12-3+0.753.25T
MLS15/04/18San Jose Earthquakes2-2 (1-0)Houston Dynamo6-4-0.252.75H
MLS17/09/17San Jose Earthquakes1-0 (1-0)Houston Dynamo5-4-0.252.75B
MLS13/08/17Houston Dynamo3-0 (1-0)San Jose Earthquakes1-1+0.752.75T
MLS23/04/17Houston Dynamo2-0 (1-0)San Jose Earthquakes2-4+0.52.5T
MLS20/08/16San Jose Earthquakes1-2 (0-1)Houston Dynamo12-3-0.52.25T
MLS01/08/16Houston Dynamo1-1 (1-0)San Jose Earthquakes8-5+0.52.25H
MLS12/05/16San Jose Earthquakes3-1 (1-1)Houston Dynamo4-10-0.52.5B

Thành tích gần đây — Houston Dynamo

BTTTTTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/5 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/08/26St. Louis City2-1 (1-0)Houston Dynamo1-5-0.252.5B
MLS20/08/26Vancouver Whitecaps0-1 (0-1)Houston Dynamo8-2-13T
MLS16/08/26Houston Dynamo1-0 (1-0)Los Angeles Galaxy4-3+0.53T
MLS09/08/26New England Revolution0-2 (0-1)Houston Dynamo9-402.75T
MLS02/08/26Sporting Kansas City0-2 (0-0)Houston Dynamo2-6+0.253T
MLS26/07/26Houston Dynamo3-0 (3-0)Austin FC1-6+0.752.75T
MLS23/07/26Houston Dynamo1-1 (1-0)DC United3-3+0.52.75H
INT CF16/07/26Houston Dynamo2-1 (1-1)America de Cali---T
INT CF12/07/26Houston Dynamo3-0 (1-0)CD Olimpia---T
MLS24/05/26Los Angeles Galaxy1-1 (1-1)Houston Dynamo9-2-0.53H
USA CUP20/05/26St. Louis City2-2 (1-2)Houston Dynamo2-3-0.252.75H
MLS17/05/26Houston Dynamo1-0 (0-0)Vancouver Whitecaps4-3-0.53T
MLS14/05/26Real Salt Lake3-0 (0-0)Houston Dynamo4-1-0.53B
MLS11/05/26Los Angeles FC1-4 (1-2)Houston Dynamo10-3-13T
MLS03/05/26Houston Dynamo1-0 (0-0)Colorado Rapids6-5+0.753T
USA CUP30/04/26Houston Dynamo1-1 (0-0)Louisville City FC8-2+13H
MLS26/04/26Austin FC2-0 (2-0)Houston Dynamo3-502.5B
MLS23/04/26Houston Dynamo1-0 (1-0)San Diego FC1-3+0.252.75T
MLS19/04/26Orlando City0-1 (0-0)Houston Dynamo4-303T
USA CUP16/04/26Houston Dynamo4-1 (1-0)El Paso Locomotive FC6-1+13T

Thành tích gần đây — San Jose Earthquakes

BBBBHBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/26 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/08/26San Jose Earthquakes1-5 (1-3)Minnesota United FC3-3+0.253.25B
MLS20/08/26Los Angeles Galaxy1-0 (0-0)San Jose Earthquakes2-5-0.253.25B
MLS16/08/26San Jose Earthquakes1-3 (0-2)St. Louis City4-5+0.253.25B
MLS02/08/26FC Cincinnati4-2 (1-1)San Jose Earthquakes9-6-0.53.5B
MLS26/07/26San Jose Earthquakes1-1 (0-1)Los Angeles Galaxy6-6+0.753.25H
MLS23/07/26San Jose Earthquakes0-4 (0-2)Orlando City3-2+1.253.75B
INT CF04/07/26San Jose Earthquakes1-2 (1-2)Club Tijuana---B
MLS24/05/26Portland Timbers1-3 (1-3)San Jose Earthquakes4-6-0.253.25T
USA CUP21/05/26Colorado Rapids2-0 (2-0)San Jose Earthquakes5-9-0.253.25B
MLS17/05/26San Jose Earthquakes2-3 (1-1)FC Dallas12-4+0.753.25B
MLS14/05/26Seattle Sounders3-2 (1-1)San Jose Earthquakes9-6-0.53B
MLS10/05/26San Jose Earthquakes1-1 (1-0)Vancouver Whitecaps2-4-0.253H
MLS03/05/26Toronto FC1-1 (1-1)San Jose Earthquakes8-903H
USA CUP29/04/26San Jose Earthquakes4-2 (1-0)Minnesota United FC9-8+0.52.75T
MLS26/04/26St. Louis City2-3 (0-1)San Jose Earthquakes10-303T
MLS23/04/26San Jose Earthquakes5-1 (0-1)Austin FC14-1+0.752.75T
MLS20/04/26Los Angeles FC1-4 (0-0)San Jose Earthquakes5-3-13.25T
USA CUP16/04/26San Jose Earthquakes2-0 (2-0)Phoenix Rising FC9-5+1.253.25T
MLS12/04/26Sporting Kansas City1-3 (1-1)San Jose Earthquakes2-4+0.53.25T
MLS05/04/26San Jose Earthquakes3-0 (3-0)San Diego FC7-503T

Đội hình

Houston DynamoSan Jose Earthquakes
31Jonathan Bond3Antonio Carlos Capocasali4Marcelo Saracchi5Lucas Halter21Franco Negri34Agustín Resch36Felipe de Andrade Vieira6CArtur16Hector Miguel Herrera Lopez8Jack McGlynn11Lawrence Ennali20Guilherme Augusto Vieira dos Santos19Mateusz Bogusz1Angus Gunn4David Romney5Daniel Munie18Reid Roberts28Benjamin Kikanovic2Jamar Ricketts3Paul Marie14CRonaldo Vieira34Beau Leroux40Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza10Niko Tsakiris11CTimo Werner23Eduard Lowen7Ousseni Bouda

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
0
4
Tấn công
74
93
Tấn công nguy hiểm
32
56
Sút ngoài cầu môn
6
1
Cản bóng
5
6
Đá phạt trực tiếp
9
8
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
377
524
TL chuyền bóng thành công
84%
89%
Phạm lỗi
8
9
Việt vị
1
0
Cứu thua
4
0
Tắc bóng
4
14
Quả ném biên
24
16
Cắt bóng
10
9
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
16
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.72
1.2
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5
T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1
T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Houston Dynamo (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
San Jose Earthquakes (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Houston Dynamo (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO

San Jose Earthquakes (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
97
1 Bàn
44
2 Bàn
35
3 Bàn
12
4+ Bàn
1418
B.thắng H1
1621
B.thắng H2
Houston DynamoSan Jose Earthquakes

Chi tiết về HT/FT

66
T/T
11
T/H
10
T/B
43
H/T
11
H/H
34
H/B
21
B/T
01
B/H
34
B/B
Houston DynamoSan Jose Earthquakes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
71
Thắng 1
43
Hòa
14
Thua 1
25
Thua 2+
Houston DynamoSan Jose Earthquakes

Houston Dynamo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Jonathan Bond
Thủ môn
8.60/023/280
3Antonio Carlos Capocasali
Trung vệ
7.62/035/393
6Artur
Tiền vệ phòng ngự
7.11/042/462
16Hector Miguel Herrera Lopez
Tiền vệ trung tâm
70/028/321
11Lawrence Ennali
Tiền đạo cánh trái
6.91/014/191
21Franco Negri
Hậu vệ trái
6.80/012/130
20Guilherme Augusto Vieira dos Santos
Tiền đạo cánh trái
6.71/036/421
8Jack McGlynn
Tiền vệ trung tâm
6.72/045/550
19Mateusz Bogusz
Tiền vệ tấn công
6.62/014/160
36Felipe de Andrade Vieira
Trung vệ
6.61/019/272
34Agustín Resch
Hậu vệ
6.50/036/447
14Duane Holmes (dự bị)
Tiền vệ phải
6.80/04/61
24Ibrahim Aliyu (dự bị)
Trung phong
6.41/04/50
23Duncan McGuire (dự bị)
Trung phong
6.40/02/20
30Agustin Bouzat (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.10/01/30

San Jose Earthquakes

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Ronaldo Vieira
Tiền vệ trung tâm
7.60/062/645
5Daniel Munie
Trung vệ
7.40/063/653
4David Romney
Trung vệ
7.30/055/600
34Beau Leroux
Tiền vệ trung tâm
7.22/037/402
2Jamar Ricketts
Hậu vệ trái
70/015/172
18Reid Roberts
Trung vệ
6.91/153/584🟨
10Niko Tsakiris
Tiền vệ trung tâm
6.82/046/543
7Ousseni Bouda
Trung phong
6.82/121/291
1Angus Gunn
Thủ môn
6.70/019/240
23Eduard Lowen
Tiền vệ trung tâm
6.72/131/350
3Paul Marie
Hậu vệ phải
6.60/019/274
20Nick Fernandez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
71/18/92
25Max Floriani (dự bị)
Trung vệ
6.90/015/151
17Jack Jasinski (dự bị)
Tiền đạo
6.80/08/91
19Preston Judd (dự bị)
Trung phong
6.81/06/60
87Vitor Costa de Brito (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/02/30
6Ian Harkes (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/07/90

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Houston Dynamo Thông tin San Jose Earthquakes
1996 Thành lập 1994
BBVA Compass Stadium Sân nhà Avaya Stadium
3200 Sức chứa 26000
Ben Olsen HLV Bruce Arena
Houston Khu vực San Jose
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.633.953.850.963.250.760.870.750.91
Live1.54 ↓4.15 ↑4.25 ↑0.963.250.760.94 ↑1.000.84 ↓
EasybetsSớm1.674.004.800.993.250.810.950.750.85
Live19.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑6.50 ↑0.500.01 ↓0.62 ↓0.001.29 ↑
VcbetSớm1.703.904.001.013.250.830.940.750.89
Live15.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑2.80 ↑0.500.28 ↓0.59 ↓0.001.41 ↑
Mansion88Sớm1.743.953.951.043.250.820.960.750.92
Live11.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑5.26 ↑0.500.11 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm1.704.004.301.203.500.601.051.000.70
Live13.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑7.00 ↑0.500.04 ↓0.95 ↓1.000.75 ↑
10BETSớm1.743.853.900.743.000.94---
Live14.08 ↑1.04 ↓21.80 ↑6.21 ↑0.500.07 ↓---
12betSớm1.743.953.951.043.250.820.960.750.92
Live11.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑7.69 ↑0.500.05 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
CrownSớm1.754.103.801.043.250.830.950.750.93
Live20.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑5.55 ↑0.500.06 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.693.753.790.813.001.050.980.750.90
Live6.30 ↑1.21 ↓8.60 ↑5.55 ↑0.500.08 ↓0.60 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm1.803.813.601.033.250.831.020.750.86
Live7.15 ↑1.21 ↓9.45 ↑5.85 ↑0.500.07 ↓0.08 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm1.703.803.750.482.501.50---
Live19.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑20.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.763.903.800.933.250.820.930.750.82
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑14.43 ↑0.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.833.983.761.003.250.810.830.500.99
Live11.06 ↑1.12 ↓11.74 ↑4.14 ↑0.500.18 ↓0.61 ↓0.001.36 ↑
HK Jockey ClubSớm1.454.254.800.953.250.750.891.000.87
Live9.00 ↑1.06 ↓14.00 ↑5.25 ↑0.750.07 ↓2.60 ↑0.250.25 ↓
BwinSớm1.754.004.001.153.500.61---
Live23.00 ↑1.03 ↓31.00 ↑1.00 ↓0.500.73 ↑---
1xBetSớm1.823.864.481.263.500.702.031.500.43
Live21.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑7.32 ↑0.500.08 ↓0.68 ↓0.001.29 ↑
SNAISớm1.674.004.25------
Live1.70 ↑4.004.00 ↓------
Bet 365Sớm1.554.335.000.983.250.830.901.000.90
Live21.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑8.50 ↑0.500.07 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.803.903.601.203.500.620.750.500.95
Live21.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑14.00 ↑0.500.03 ↓0.90 ↑1.000.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Houston Dynamo+1100
San Jose Earthquakes-1010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).