Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo vs Real Salt Lake, 07:40 ngày 10/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 10/09/2026
Houston Dynamo 2 Kết thúc HT 0-0 1
Real Salt Lake
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Địa điểm: BBVA Compass Stadium Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Houston Dynamo | Phút | |
| 30' | Luna D. | |
| 33' | ||
| 33' | Arias J. J. | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Quinton P. ▼ | |
| Herrera H. | 54' | |
| 1 - 0 ⚽ | 57' | |
| Guilherme (Kiến tạo: Lawrence Ennali) 2 - 0 ⚽ | 57' | |
| 68' | Guske C. | |
| ▲ Samassekou D. ▼ | 69' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Lobjanidze S. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Katranis A. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Lineker Rodrigues dos Santos ▼ | |
| 76' | ⚽ 2 - 1 Lobjanidze S. | |
| ▲ Arana M. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ McGuire D. ▼ | 80' ⇄ | |
| Bogusz M. (Kiến tạo: Guilherme Augusto Vieira dos Santos) 3 - 1 ⚽ | 87' | |
| 4 - 1 ⚽ | 88' | |
| 90' | Quinton P. | |
| ▲ Holmes D. ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Nick Markanich ▼ | 90' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Anderson O. ▼ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 6 | 21 |
| Điểm | 4 | 3 | 18 | 4 |
Chủ = Houston Dynamo · Khách = Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Houston Dynamo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 11 (29%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 9 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
Houston Dynamo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 3 | 7 | 30 | 26 | 39 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 7 | 23 | 4 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 19 | 16 | 5 |
Real Salt Lake
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 33 | 28 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 13 | 22 | 5 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 12 | 20 | 6 | 14 |
Đội hình
Houston Dynamo
Real Salt Lake
31Bond J.3Carlos Antonio5Lucas Halter11Ennali L.21Negri F.6Artur16Herrera H.20Guilherme24I.Aliyu30Bouzat A.19Bogusz M.1Rafael Cabral3Henry K.4Engel L.21Arias J. J.2Yedlin D.8Sanabria J.25Guske C.92Caliskan N.10Luna D.39Hezarkhani A.13J.Shokalook
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Carlos Antonio
- 5Lucas Halter
- 6Artur
- 11Ennali L.🎯 Kiến tạo 57'
- 16Herrera H.🟨 Thẻ vàng 54'
- 19Bogusz M.⚽ Ghi bàn 87'
- 20Guilherme⚽ Ghi bàn 57' · 🎯 Kiến tạo 87'
- 21Negri F.
- 24I.Aliyu
- 30Bouzat A.
- 31Bond J.
Khách · 3421
- 1Rafael Cabral
- 2Yedlin D.
- 3Henry K.
- 4Engel L.
- 8Sanabria J.
- 10Luna D.🟨 Thẻ vàng 30'
- 13J.Shokalook
- 21Arias J. J.🟨 Thẻ vàng 33'
- 25Guske C.🟨 Thẻ vàng 68'
- 39Hezarkhani A.
- 92Caliskan N.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
14
Sút bóng
129
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
515477
TL chuyền bóng thành công
89%90%
Phạm lỗi
718
Việt vị
14
Cứu thua
24
Quả ném biên
2013
Chuyền dài
2522
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Houston Dynamo (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Real Salt Lake (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Houston Dynamo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1996 | Thành lập | |
| BBVA Compass Stadium | Sân nhà | Rio Tinto Stadium |
| 3200 | Sức chứa | 0 |
| Ben Olsen | HLV | Pablo Mastroeni |
| Houston | Khu vực | Salt Lake City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.61 | 3.97 | 4.00 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.50 ↓ | 3.50 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.90 | 4.40 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.33 | 0.98 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.85 | 3.95 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.85 | 4.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.50 | 0.90 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.85 ↓ | 4.40 ↓ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.78 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.85 | 3.95 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.85 | 3.80 | 0.87 | 2.75 | 1.00 | 1.01 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.59 | 3.93 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.29 ↓ | 7.50 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.76 | 3.97 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.75 ↓ | 4.03 ↑ | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.90 | 4.50 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 490.00 ↑ | 14.59 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 4.00 | 4.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.66 | 4.00 | 4.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 4.13 | 4.64 | 0.65 | 2.50 | 1.35 | 1.71 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.94 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.33 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.79 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.75 ↓ | 4.20 ↓ | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Houston Dynamo | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Real Salt Lake | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).