Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo vs Los Angeles Galaxy, 07:40 ngày 16/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 16/08/2026
Houston Dynamo
1 Kết thúc HT 1-0 0
Los Angeles Galaxy
🟨 4 - 1   🟥 1 - 1   ⛳ 4 - 3
Địa điểm: BBVA Compass Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

Houston DynamoLos Angeles Galaxy
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ricardo Fierro
5'
🎯 Dứt điểm - Harbor Miller (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hector Miguel Herrera Lopez (chân phải) — bị chặn
10'
15'
🎯 Dứt điểm - Kyogo Furuhashi (chân phải) — bị chặn
BÀN THẮNG - Penalty - Guilherme Augusto Vieira dos Santos 1-0
21'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — vào lưới
21'
🎯 Dứt điểm - Jack McGlynn (chân trái) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Jack McGlynn (chân trái) — chệch khung thành
30'
33'
🎯 Dứt điểm - Kyogo Furuhashi (chân phải) — bị chặn
34'
Phạt góc
Phạt góc
36'
37'
🎯 Dứt điểm - Kyogo Furuhashi (chân phải) — bị chặn
38'
Phạt góc
41'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Justin Haak (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Hector Miguel Herrera Lopez
45+1'
45+6'
🎯 Dứt điểm - Jakob Glesnes (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Carlos Emiro Torres Garces, ra Maya Yoshida
50'
🎯 Dứt điểm - Elijah Wynder (chân phải) — bị chặn
54'
🔁 Thay người: vào Isaiah Parente, ra Elijah Wynder
🟨 Thẻ vàng - Lawrence Ennali
56'
VAR Decision - Penalty awarded - Lawrence Ennali
57'
58'
🟥 Thẻ đỏ - Carlos Emiro Torres Garces
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Duane Holmes, ra Franco Negri
65'
🔁 Thay người: vào Ondrej Lingr, ra Duncan McGuire
65'
65'
🔁 Thay người: vào Hirving Rodrigo Lozano Bahena, ra Robert Taylor
65'
🔁 Thay người: vào Troy Elgersma, ra Kyogo Furuhashi
🎯 Dứt điểm - Ondrej Lingr (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
75'
🚩 Việt vị
75'
🚩 Việt vị
82'
🎯 Dứt điểm - Hirving Rodrigo Lozano Bahena (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Agustin Bouzat, ra Jack McGlynn
83'
Phạt góc
86'
86'
🎯 Dứt điểm - Joseph Paintsil (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
87'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Aliyu, ra Mateusz Bogusz
89'
🔁 Thay người: vào Diadie Samassekou, ra Hector Miguel Herrera Lopez
89'
89'
🔁 Thay người: vào Ruben Ramos Jr., ra Lucas Agustin Sanabria Magole
Phạt góc
90+1'
Phạt góc
90+1'
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Hirving Rodrigo Lozano Bahena
🎯 Dứt điểm - Agustin Bouzat (chân trái) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
🚩 Việt vị
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Ibrahim Aliyu
90+9'
🟥 Thẻ đỏ - Ibrahim Aliyu
90+11'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Houston Dynamo Phút Los Angeles Galaxy
Guilherme Augusto Vieira dos Santos 1 - 0 21'
Hector Miguel Herrera Lopez 45+1'
HT 1-0
46' ▲ Carlos Emiro Torres Garces ▼ Maya Yoshida
54' ▲ Isaiah Parente ▼ Elijah Wynder
Lawrence Ennali 56'
Lawrence Ennali(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR57'
58' Carlos Emiro Torres Garces
▲ Duane Holmes ▼ Franco Negri65'
▲ Ondrej Lingr ▼ Duncan McGuire65'
65' ▲ Hirving Rodrigo Lozano Bahena ▼ Robert Taylor
65' ▲ Troy Elgersma ▼ Kyogo Furuhashi
▲ Agustin Bouzat ▼ Jack McGlynn83'
▲ Ibrahim Aliyu ▼ Mateusz Bogusz89'
▲ Diadie Samassekou ▼ Hector Miguel Herrera Lopez89'
89' ▲ Ruben Ramos Jr. ▼ Lucas Agustin Sanabria Magole
90+4' Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Ibrahim Aliyu 90+9'
Ibrahim Aliyu 90+11'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 73
Hòa 01 33
Bại 01 04
Ghi bàn 41 187
Mất bàn 01 512
Điểm 94 2412

Chủ = Houston Dynamo · Khách = Los Angeles Galaxy

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Houston Dynamo (32)Hiệp 1 / Cả trậnLos Angeles Galaxy (36)
10 (31%)Thắng/Thắng6 (17%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
8 (25%)Hòa/Thắng7 (19%)
2 (6%)Hòa/Hòa7 (19%)
3 (9%)Hòa/Bại1 (3%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
2 (6%)Bại/Bại11 (31%)

Bảng xếp hạng

Houston Dynamo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2012262924381
Sân nhà10712137224
Sân khách105141617163
6 gần6510132--

Los Angeles Galaxy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2167825302510
Sân nhà1134412141313
Sân khách103341316128
6 gần6123310--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Houston Dynamo 6 (30%)Hòa 9 (45%)Los Angeles Galaxy 5 (25%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS24/05/26Los Angeles Galaxy1-1 (1-1)Houston Dynamo9-2-0.53H
MLS07/09/25Houston Dynamo1-1 (1-0)Los Angeles Galaxy5-4+0.52.75H
MLS13/04/25Los Angeles Galaxy1-1 (0-1)Houston Dynamo5-7-0.52.75H
MLS20/10/24Houston Dynamo2-1 (1-0)Los Angeles Galaxy9-5+0.253.25T
MLS26/05/24Los Angeles Galaxy2-1 (1-1)Houston Dynamo7-5-0.753B
MLS03/09/23Los Angeles Galaxy0-0 (0-0)Houston Dynamo8-2-0.53H
MLS09/04/23Houston Dynamo3-0 (1-0)Los Angeles Galaxy9-602.75T
MLS10/10/22Houston Dynamo1-3 (1-2)Los Angeles Galaxy1-803B
MLS23/05/22Los Angeles Galaxy0-3 (0-1)Houston Dynamo11-0-0.752.5T
MLS21/10/21Houston Dynamo0-3 (0-2)Los Angeles Galaxy7-3+0.52.75B
MLS16/09/21Los Angeles Galaxy1-1 (0-1)Houston Dynamo7-5-0.753H
MLS24/07/20Los Angeles Galaxy1-1 (0-1)Houston Dynamo10-1-0.53.5H
MLS01/03/20Houston Dynamo1-1 (0-1)Los Angeles Galaxy6-1+0.253H
MLS07/10/19Houston Dynamo4-2 (1-1)Los Angeles Galaxy5-5-0.253.5T
MLS20/04/19Los Angeles Galaxy2-1 (1-0)Houston Dynamo4-5-0.753B
MLS29/10/18Los Angeles Galaxy2-3 (2-0)Houston Dynamo11-4-23.5T
MLS06/05/18Houston Dynamo3-2 (1-1)Los Angeles Galaxy1-3+0.53T
MLS28/09/17Houston Dynamo3-3 (1-2)Los Angeles Galaxy14-0+13H
MLS18/06/17Los Angeles Galaxy2-2 (1-1)Houston Dynamo3-3-0.752.75H
MLS17/10/16Houston Dynamo0-1 (0-0)Los Angeles Galaxy6-9-0.252.5B

Thành tích gần đây — Houston Dynamo

TTTHTTHHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS09/08/26New England Revolution0-2 (0-1)Houston Dynamo9-402.75T
MLS02/08/26Sporting Kansas City0-2 (0-0)Houston Dynamo2-6+0.253T
MLS26/07/26Houston Dynamo3-0 (3-0)Austin FC1-6+0.752.75T
MLS23/07/26Houston Dynamo1-1 (1-0)DC United3-3+0.52.75H
INT CF16/07/26Houston Dynamo2-1 (1-1)America de Cali---T
INT CF12/07/26Houston Dynamo3-0 (1-0)CD Olimpia---T
MLS24/05/26Los Angeles Galaxy1-1 (1-1)Houston Dynamo9-2-0.53H
USA CUP20/05/26St. Louis City2-2 (1-2)Houston Dynamo2-3-0.252.75H
MLS17/05/26Houston Dynamo1-0 (0-0)Vancouver Whitecaps4-3-0.53T
MLS14/05/26Real Salt Lake3-0 (0-0)Houston Dynamo4-1-0.53B
MLS11/05/26Los Angeles FC1-4 (1-2)Houston Dynamo10-3-13T
MLS03/05/26Houston Dynamo1-0 (0-0)Colorado Rapids6-5+0.753T
USA CUP30/04/26Houston Dynamo1-1 (0-0)Louisville City FC8-2+13H
MLS26/04/26Austin FC2-0 (2-0)Houston Dynamo3-502.5B
MLS23/04/26Houston Dynamo1-0 (1-0)San Diego FC1-3+0.252.75T
MLS19/04/26Orlando City0-1 (0-0)Houston Dynamo4-303T
USA CUP16/04/26Houston Dynamo4-1 (1-0)El Paso Locomotive FC6-1+13T
MLS12/04/26Colorado Rapids6-2 (2-0)Houston Dynamo2-4-0.252.75B
MLS05/04/26Houston Dynamo0-1 (0-0)Seattle Sounders9-302.75B
MLS22/03/26FC Dallas4-3 (2-3)Houston Dynamo6-8-0.252.75B

Thành tích gần đây — Los Angeles Galaxy

HHBBTBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS02/08/26Los Angeles Galaxy0-0 (0-0)FC Dallas6-6+0.253H
MLS26/07/26San Jose Earthquakes1-1 (0-1)Los Angeles Galaxy6-6-0.753.25H
MLS23/07/26Los Angeles Galaxy1-3 (0-2)St. Louis City4-7+0.53B
MLS18/07/26Los Angeles Galaxy0-3 (0-2)Los Angeles FC9-3-0.253B
INT CF12/07/26Los Angeles Galaxy1-0 (1-0)Club America3-7-0.52.75T
INT FRL04/07/26Los Angeles Galaxy0-3 (0-3)El Salvador---B
MLS24/05/26Los Angeles Galaxy1-1 (1-1)Houston Dynamo9-2+0.53H
MLS17/05/26Seattle Sounders0-2 (0-1)Los Angeles Galaxy5-1-0.753T
MLS14/05/26Sporting Kansas City3-1 (2-0)Los Angeles Galaxy4-8+0.53.25B
MLS10/05/26Atlanta United1-2 (0-0)Los Angeles Galaxy6-502.75T
MLS03/05/26Los Angeles Galaxy1-1 (0-0)Vancouver Whitecaps1-2-0.53.25H
MLS27/04/26Los Angeles Galaxy2-1 (1-1)Real Salt Lake7-0+0.253T
MLS23/04/26Columbus Crew2-1 (1-0)Los Angeles Galaxy4-1-0.753B
MLS19/04/26FC Dallas2-2 (2-2)Los Angeles Galaxy4-3-0.253H
CNCF CHL16/04/26Los Angeles Galaxy0-3 (0-1)Toluca3-302.75B
MLS12/04/26Austin FC1-2 (0-1)Los Angeles Galaxy6-502.75T
CNCF CHL09/04/26Toluca4-2 (2-0)Los Angeles Galaxy6-3-0.752.5B
MLS05/04/26Los Angeles Galaxy1-2 (0-0)Minnesota United FC9-0+0.53B
MLS23/03/26Portland Timbers1-1 (1-1)Los Angeles Galaxy2-903H
CNCF CHL20/03/26Mount Pleasant FA0-3 (0-1)Los Angeles Galaxy4-7+1.253.25T

Đội hình

Houston DynamoLos Angeles Galaxy
31Jonathan Bond5Lucas Halter11Lawrence Ennali21Franco Negri34Agustín Resch6CArtur8Jack McGlynn16Hector Miguel Herrera Lopez19Mateusz Bogusz20Guilherme Augusto Vieira dos Santos23Duncan McGuire12James Thomas Marcinkowski4CMaya Yoshida5Jakob Glesnes14John Nelson26Harbor Miller15Justin Haak22Elijah Wynder8Lucas Agustin Sanabria Magole21Robert Taylor28Joseph Paintsil7Kyogo Furuhashi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
9
9
Sút cầu môn
2
0
Tấn công
107
75
Tấn công nguy hiểm
52
31
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
13
15
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
549
343
TL chuyền bóng thành công
91%
88%
Phạm lỗi
15
14
Việt vị
2
1
Cứu thua
0
1
Tắc bóng
6
6
Quả ném biên
18
12
Cắt bóng
4
12
Tạt bóng thành công
1
1
Chuyền dài
40
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.24
0.74
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5
T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Houston Dynamo (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Los Angeles Galaxy (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Houston Dynamo (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Los Angeles Galaxy (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 5 (26%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVUU

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
611
1 Bàn
45
2 Bàn
31
3 Bàn
10
4+ Bàn
1212
B.thắng H1
1512
B.thắng H2
Houston DynamoLos Angeles Galaxy

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
12
T/H
10
T/B
42
H/T
15
H/H
31
H/B
20
B/T
00
B/H
26
B/B
Houston DynamoLos Angeles Galaxy

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
54
Thắng 1
46
Hòa
22
Thua 1
36
Thua 2+
Houston DynamoLos Angeles Galaxy

Houston Dynamo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
34Agustín Resch
Hậu vệ
80/065/702
16Hector Miguel Herrera Lopez
Tiền vệ trung tâm
7.81/041/442🟨
11Lawrence Ennali
Tiền đạo cánh trái
7.60/046/490🟨
21Franco Negri
Hậu vệ trái
7.50/027/312
8Jack McGlynn
Tiền vệ trung tâm
7.42/060/681
20Guilherme Augusto Vieira dos Santos
Tiền đạo cánh trái
7.313/138/432
5Lucas Halter
Trung vệ
7.20/060/631
6Artur
Tiền vệ phòng ngự
6.90/058/613
31Jonathan Bond
Thủ môn
6.80/036/380
19Mateusz Bogusz
Tiền vệ tấn công
6.61/028/300
23Duncan McGuire
Trung phong
6.10/010/160
30Agustin Bouzat (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.11/17/81
14Duane Holmes (dự bị)
Tiền vệ phải
70/014/152
9Ondrej Lingr (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/02/42
18Diadie Samassekou (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/05/50
24Ibrahim Aliyu (dự bị)
Trung phong
4.70/03/40🟨🟥

Los Angeles Galaxy

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Justin Haak
Trung vệ
7.21/053/592
12James Thomas Marcinkowski
Thủ môn
7.10/012/160
4Maya Yoshida
Trung vệ
6.90/031/313
5Jakob Glesnes
Trung vệ
6.91/046/532
28Joseph Paintsil
Tiền đạo cánh trái
6.91/012/140
21Robert Taylor
Tiền đạo cánh trái
6.80/016/210
7Kyogo Furuhashi
Trung phong
6.73/07/90
22Elijah Wynder
Tiền vệ trung tâm
6.71/029/312
8Lucas Agustin Sanabria Magole
Tiền vệ phòng ngự
6.20/021/212
26Harbor Miller
Hậu vệ phải
6.21/022/245
14John Nelson
Hậu vệ trái
5.80/021/263
11Hirving Rodrigo Lozano Bahena (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.71/03/41🟨
76Troy Elgersma (dự bị)
Tiền vệ
6.60/07/72
16Isaiah Parente (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/016/181
24Ruben Ramos Jr. (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/01/20
25Carlos Emiro Torres Garces (dự bị)
Trung vệ
4.60/06/71🟥

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Houston Dynamo Thông tin Los Angeles Galaxy
1996 Thành lập 1994
BBVA Compass Stadium Sân nhà Dignity Health Sports Park
3200 Sức chứa 26100
Ben Olsen HLV Greg Vanney
Houston Khu vực Los Angeles
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.683.803.750.943.000.780.910.750.87
Live1.66 ↓3.70 ↓4.00 ↑1.10 ↑1.500.60 ↓1.08 ↑0.250.68 ↓
EasybetsSớm1.733.804.300.822.751.020.940.750.90
Live1.02 ↓12.00 ↑256.00 ↑4.10 ↑1.500.04 ↓3.20 ↑0.250.10 ↓
VcbetSớm1.653.904.330.983.000.850.890.750.94
Live1.01 ↓12.00 ↑351.00 ↑2.10 ↑1.500.36 ↓1.71 ↑0.250.48 ↓
Mansion88Sớm1.713.904.200.963.000.880.910.750.95
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑6.25 ↑1.500.06 ↓0.23 ↓0.003.03 ↑
InterwettenSớm1.733.904.300.602.501.200.700.501.05
Live1.01 ↓29.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑1.500.08 ↓1.05 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.613.854.400.903.000.71---
Live1.01 ↓30.18 ↑100.00 ↑6.28 ↑1.500.07 ↓---
12betSớm1.713.904.200.963.000.880.910.750.95
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑5.88 ↑1.500.07 ↓0.23 ↓0.003.03 ↑
CrownSớm1.863.853.501.023.000.850.860.501.02
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑7.69 ↑1.500.01 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.663.824.180.983.000.900.920.750.98
Live1.04 ↓7.60 ↑245.00 ↑6.66 ↑1.500.07 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
WewbetSớm1.714.074.610.822.751.040.900.750.98
Live1.05 ↓11.40 ↑101.00 ↑6.25 ↑1.500.06 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.653.804.200.602.501.20---
Live1.02 ↓15.00 ↑126.00 ↑18.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.644.004.500.993.000.770.820.750.93
Live1.01 ↓33.00 ↑490.00 ↑6.06 ↑1.500.10 ↓6.99 ↑0.500.08 ↓
PinnacleSớm1.813.883.930.963.000.840.820.501.01
Live1.16 ↓6.33 ↑28.81 ↑3.57 ↑1.500.20 ↓2.52 ↑0.250.31 ↓
HK Jockey ClubSớm1.553.954.250.642.751.120.820.750.95
Live1.553.90 ↓4.30 ↑0.68 ↑2.751.05 ↓0.83 ↑0.750.97 ↑
BwinSớm1.684.004.400.582.501.20---
Live1.01 ↓36.00 ↑451.00 ↑0.82 ↑1.500.88 ↓---
1xBetSớm1.724.174.790.672.501.311.711.500.51
Live1.03 ↓15.00 ↑473.00 ↑5.42 ↑1.500.12 ↓0.21 ↓0.003.95 ↑
SNAISớm1.624.004.50------
Live1.67 ↑4.004.25 ↓------
Bet 365Sớm1.673.904.500.782.751.030.850.750.95
Live1.03 ↓15.00 ↑501.00 ↑6.00 ↑1.500.10 ↓0.18 ↓0.003.65 ↑
William HillSớm1.673.804.400.622.501.200.850.750.87
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑1.500.02 ↓0.62 ↓0.501.15 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Houston Dynamo+3/4100
Los Angeles Galaxy-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).