Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo vs Los Angeles Galaxy, 07:40 ngày 16/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 16/08/2026
Houston Dynamo 1 Kết thúc HT 1-0 0
Los Angeles Galaxy
🟨 4 - 1 🟥 1 - 1 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: BBVA Compass Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Houston Dynamo
Los Angeles Galaxy
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ricardo Fierro
5'
🎯 Dứt điểm - Harbor Miller (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hector Miguel Herrera Lopez (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Kyogo Furuhashi (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Guilherme Augusto Vieira dos Santos 1-0
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jack McGlynn (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jack McGlynn (chân trái) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Kyogo Furuhashi (chân phải) — bị chặn
34'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Kyogo Furuhashi (chân phải) — bị chặn
38'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Justin Haak (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Hector Miguel Herrera Lopez
45+6'
🎯 Dứt điểm - Jakob Glesnes (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Carlos Emiro Torres Garces, ra Maya Yoshida
50'
🎯 Dứt điểm - Elijah Wynder (chân phải) — bị chặn
54'
🔁 Thay người: vào Isaiah Parente, ra Elijah Wynder
🟨 Thẻ vàng - Lawrence Ennali
VAR Decision - Penalty awarded - Lawrence Ennali
58'
🟥 Thẻ đỏ - Carlos Emiro Torres Garces
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Duane Holmes, ra Franco Negri
🔁 Thay người: vào Ondrej Lingr, ra Duncan McGuire
65'
🔁 Thay người: vào Hirving Rodrigo Lozano Bahena, ra Robert Taylor
65'
🔁 Thay người: vào Troy Elgersma, ra Kyogo Furuhashi
🎯 Dứt điểm - Ondrej Lingr (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🚩 Việt vị
75'
🚩 Việt vị
82'
🎯 Dứt điểm - Hirving Rodrigo Lozano Bahena (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Agustin Bouzat, ra Jack McGlynn
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Joseph Paintsil (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Ibrahim Aliyu, ra Mateusz Bogusz
🔁 Thay người: vào Diadie Samassekou, ra Hector Miguel Herrera Lopez
89'
🔁 Thay người: vào Ruben Ramos Jr., ra Lucas Agustin Sanabria Magole
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Hirving Rodrigo Lozano Bahena
🎯 Dứt điểm - Agustin Bouzat (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Ibrahim Aliyu
🟥 Thẻ đỏ - Ibrahim Aliyu
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Houston Dynamo | Phút | |
| Guilherme Augusto Vieira dos Santos 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Hector Miguel Herrera Lopez | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Carlos Emiro Torres Garces ▼ Maya Yoshida | |
| 54' ⇄ | ▲ Isaiah Parente ▼ Elijah Wynder | |
| Lawrence Ennali | 56' | |
| Lawrence Ennali(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 57' | |
| 58' | Carlos Emiro Torres Garces | |
| ▲ Duane Holmes ▼ Franco Negri | 65' ⇄ | |
| ▲ Ondrej Lingr ▼ Duncan McGuire | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Hirving Rodrigo Lozano Bahena ▼ Robert Taylor | |
| 65' ⇄ | ▲ Troy Elgersma ▼ Kyogo Furuhashi | |
| ▲ Agustin Bouzat ▼ Jack McGlynn | 83' ⇄ | |
| ▲ Ibrahim Aliyu ▼ Mateusz Bogusz | 89' ⇄ | |
| ▲ Diadie Samassekou ▼ Hector Miguel Herrera Lopez | 89' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Ruben Ramos Jr. ▼ Lucas Agustin Sanabria Magole | |
| 90+4' | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | |
| Ibrahim Aliyu | 90+9' | |
| Ibrahim Aliyu | 90+11' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 18 | 7 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 5 | 12 |
| Điểm | 9 | 4 | 24 | 12 |
Chủ = Houston Dynamo · Khách = Los Angeles Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Houston Dynamo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (31%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (25%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
Houston Dynamo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 12 | 2 | 6 | 29 | 24 | 38 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 13 | 7 | 22 | 4 |
| Sân khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 17 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 2 | - | - |
Los Angeles Galaxy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 7 | 8 | 25 | 30 | 25 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 14 | 13 | 13 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 16 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Houston Dynamo 6 (30%)Hòa 9 (45%)Los Angeles Galaxy 5 (25%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (1-1) | Houston Dynamo | -0.5 | 3 | H |
| 07/09/25 | Houston Dynamo | 1-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | +0.5 | 2.75 | H |
| 13/04/25 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (0-1) | Houston Dynamo | -0.5 | 2.75 | H |
| 20/10/24 | Houston Dynamo | 2-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | +0.25 | 3.25 | T |
| 26/05/24 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (1-1) | Houston Dynamo | -0.75 | 3 | B |
| 03/09/23 | Los Angeles Galaxy | 0-0 (0-0) | Houston Dynamo | -0.5 | 3 | H |
| 09/04/23 | Houston Dynamo | 3-0 (1-0) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | T |
| 10/10/22 | Houston Dynamo | 1-3 (1-2) | Los Angeles Galaxy | 0 | 3 | B |
| 23/05/22 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-1) | Houston Dynamo | -0.75 | 2.5 | T |
| 21/10/21 | Houston Dynamo | 0-3 (0-2) | Los Angeles Galaxy | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/09/21 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (0-1) | Houston Dynamo | -0.75 | 3 | H |
| 24/07/20 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (0-1) | Houston Dynamo | -0.5 | 3.5 | H |
| 01/03/20 | Houston Dynamo | 1-1 (0-1) | Los Angeles Galaxy | +0.25 | 3 | H |
| 07/10/19 | Houston Dynamo | 4-2 (1-1) | Los Angeles Galaxy | -0.25 | 3.5 | T |
| 20/04/19 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (1-0) | Houston Dynamo | -0.75 | 3 | B |
| 29/10/18 | Los Angeles Galaxy | 2-3 (2-0) | Houston Dynamo | -2 | 3.5 | T |
| 06/05/18 | Houston Dynamo | 3-2 (1-1) | Los Angeles Galaxy | +0.5 | 3 | T |
| 28/09/17 | Houston Dynamo | 3-3 (1-2) | Los Angeles Galaxy | +1 | 3 | H |
| 18/06/17 | Los Angeles Galaxy | 2-2 (1-1) | Houston Dynamo | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/10/16 | Houston Dynamo | 0-1 (0-0) | Los Angeles Galaxy | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Houston Dynamo
TTTHTTHHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | New England Revolution | 0-2 (0-1) | Houston Dynamo | 0 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Sporting Kansas City | 0-2 (0-0) | Houston Dynamo | +0.25 | 3 | T |
| 26/07/26 | Houston Dynamo | 3-0 (3-0) | Austin FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Houston Dynamo | 1-1 (1-0) | DC United | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/07/26 | Houston Dynamo | 2-1 (1-1) | America de Cali | - | - | T |
| 12/07/26 | Houston Dynamo | 3-0 (1-0) | CD Olimpia | - | - | T |
| 24/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (1-1) | Houston Dynamo | -0.5 | 3 | H |
| 20/05/26 | St. Louis City | 2-2 (1-2) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | T |
| 14/05/26 | Real Salt Lake | 3-0 (0-0) | Houston Dynamo | -0.5 | 3 | B |
| 11/05/26 | Los Angeles FC | 1-4 (1-2) | Houston Dynamo | -1 | 3 | T |
| 03/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | +0.75 | 3 | T |
| 30/04/26 | Houston Dynamo | 1-1 (0-0) | Louisville City FC | +1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Houston Dynamo | 0 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | San Diego FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Orlando City | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo | 0 | 3 | T |
| 16/04/26 | Houston Dynamo | 4-1 (1-0) | El Paso Locomotive FC | +1 | 3 | T |
| 12/04/26 | Colorado Rapids | 6-2 (2-0) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Houston Dynamo | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | FC Dallas | 4-3 (2-3) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Los Angeles Galaxy
HHBBTBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Los Angeles Galaxy | 0-0 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (0-1) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3.25 | H |
| 23/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-3 (0-2) | St. Louis City | +0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-2) | Los Angeles FC | -0.25 | 3 | B |
| 12/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-0 (1-0) | Club America | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-3) | El Salvador | - | - | B |
| 24/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (1-1) | Houston Dynamo | +0.5 | 3 | H |
| 17/05/26 | Seattle Sounders | 0-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3 | T |
| 14/05/26 | Sporting Kansas City | 3-1 (2-0) | Los Angeles Galaxy | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Atlanta United | 1-2 (0-0) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/04/26 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (1-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | T |
| 23/04/26 | Columbus Crew | 2-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | FC Dallas | 2-2 (2-2) | Los Angeles Galaxy | -0.25 | 3 | H |
| 16/04/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-1) | Toluca | 0 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Austin FC | 1-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Toluca | 4-2 (2-0) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 3 | B |
| 23/03/26 | Portland Timbers | 1-1 (1-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 3 | H |
| 20/03/26 | Mount Pleasant FA | 0-3 (0-1) | Los Angeles Galaxy | +1.25 | 3.25 | T |
Đội hình
Houston Dynamo
Los Angeles Galaxy
31Jonathan Bond5Lucas Halter11Lawrence Ennali21Franco Negri34Agustín Resch6CArtur8Jack McGlynn16Hector Miguel Herrera Lopez19Mateusz Bogusz20Guilherme Augusto Vieira dos Santos23Duncan McGuire12James Thomas Marcinkowski4CMaya Yoshida5Jakob Glesnes14John Nelson26Harbor Miller15Justin Haak22Elijah Wynder8Lucas Agustin Sanabria Magole21Robert Taylor28Joseph Paintsil7Kyogo Furuhashi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Lucas Halter7.2
- 6Artur C6.9
- 8Jack McGlynn▼ Rời sân 83'7.4
- 11Lawrence Ennali🟨 Thẻ vàng 56'7.6
- 16Hector Miguel Herrera Lopez🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 89'7.8
- 19Mateusz Bogusz▼ Rời sân 89'6.6
- 20Guilherme Augusto Vieira dos Santos⚽ Ghi bàn 21'7.3
- 21Franco Negri▼ Rời sân 65'7.5
- 23Duncan McGuire▼ Rời sân 65'6.1
- 31Jonathan Bond6.8
- 34Agustín Resch8
Khách · 4231
- 4Maya Yoshida C▼ Rời sân 46'6.9
- 5Jakob Glesnes6.9
- 7Kyogo Furuhashi▼ Rời sân 65'6.7
- 8Lucas Agustin Sanabria Magole▼ Rời sân 89'6.2
- 12James Thomas Marcinkowski7.1
- 14John Nelson5.8
- 15Justin Haak7.2
- 21Robert Taylor▼ Rời sân 65'6.8
- 22Elijah Wynder▼ Rời sân 54'6.7
- 26Harbor Miller6.2
- 28Joseph Paintsil6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
41
Sút bóng
99
Sút cầu môn
20
Tấn công
10775
Tấn công nguy hiểm
5231
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
549343
TL chuyền bóng thành công
91%88%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
21
Cứu thua
01
Tắc bóng
66
Quả ném biên
1812
Cắt bóng
412
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
4020
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.240.74
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
60 40
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Houston Dynamo (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Los Angeles Galaxy (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Houston Dynamo (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Los Angeles Galaxy (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 5 (26%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Houston Dynamo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Agustín Resch Hậu vệ | 8 | 0/0 | 65/70 | 2 | |||
| 16Hector Miguel Herrera Lopez Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1/0 | 41/44 | 2 | 🟨 | ||
| 11Lawrence Ennali Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 0/0 | 46/49 | 0 | 🟨 | ||
| 21Franco Negri Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 27/31 | 2 | |||
| 8Jack McGlynn Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 2/0 | 60/68 | 1 | |||
| 20Guilherme Augusto Vieira dos Santos Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 3/1 | 38/43 | 2 | ||
| 5Lucas Halter Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 60/63 | 1 | |||
| 6Artur Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 58/61 | 3 | |||
| 31Jonathan Bond Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 36/38 | 0 | |||
| 19Mateusz Bogusz Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 28/30 | 0 | |||
| 23Duncan McGuire Trung phong | 6.1 | 0/0 | 10/16 | 0 | |||
| 30Agustin Bouzat (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/1 | 7/8 | 1 | |||
| 14Duane Holmes (dự bị) Tiền vệ phải | 7 | 0/0 | 14/15 | 2 | |||
| 9Ondrej Lingr (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 2/4 | 2 | |||
| 18Diadie Samassekou (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 24Ibrahim Aliyu (dự bị) Trung phong | 4.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | 🟨🟥 |
Los Angeles Galaxy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Justin Haak Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 53/59 | 2 | |||
| 12James Thomas Marcinkowski Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 4Maya Yoshida Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 31/31 | 3 | |||
| 5Jakob Glesnes Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 46/53 | 2 | |||
| 28Joseph Paintsil Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 21Robert Taylor Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 7Kyogo Furuhashi Trung phong | 6.7 | 3/0 | 7/9 | 0 | |||
| 22Elijah Wynder Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 29/31 | 2 | |||
| 8Lucas Agustin Sanabria Magole Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 21/21 | 2 | |||
| 26Harbor Miller Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 22/24 | 5 | |||
| 14John Nelson Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 21/26 | 3 | |||
| 11Hirving Rodrigo Lozano Bahena (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 3/4 | 1 | 🟨 | ||
| 76Troy Elgersma (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 7/7 | 2 | |||
| 16Isaiah Parente (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 16/18 | 1 | |||
| 24Ruben Ramos Jr. (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 25Carlos Emiro Torres Garces (dự bị) Trung vệ | 4.6 | 0/0 | 6/7 | 1 | 🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Houston Dynamo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1996 | Thành lập | 1994 |
| BBVA Compass Stadium | Sân nhà | Dignity Health Sports Park |
| 3200 | Sức chứa | 26100 |
| Ben Olsen | HLV | Greg Vanney |
| Houston | Khu vực | Los Angeles |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.68 | 3.80 | 3.75 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.91 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.70 ↓ | 4.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.30 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 256.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.33 | 0.98 | 3.00 | 0.85 | 0.89 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 351.00 ↑ | 2.10 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 1.71 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.90 | 4.20 | 0.96 | 3.00 | 0.88 | 0.91 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.30 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.85 | 4.40 | 0.90 | 3.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 30.18 ↑ | 100.00 ↑ | 6.28 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.90 | 4.20 | 0.96 | 3.00 | 0.88 | 0.91 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.85 | 3.50 | 1.02 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.82 | 4.18 | 0.98 | 3.00 | 0.90 | 0.92 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 245.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 4.07 | 4.61 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.90 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.40 ↑ | 101.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 4.00 | 4.50 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 490.00 ↑ | 6.06 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 6.99 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.88 | 3.93 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.33 ↑ | 28.81 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.52 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.55 | 3.95 | 4.25 | 0.64 | 2.75 | 1.12 | 0.82 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.55 | 3.90 ↓ | 4.30 ↑ | 0.68 ↑ | 2.75 | 1.05 ↓ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 4.00 | 4.40 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.17 | 4.79 | 0.67 | 2.50 | 1.31 | 1.71 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 473.00 ↑ | 5.42 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.95 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 4.00 | 4.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.50 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.40 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.50 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Houston Dynamo | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Los Angeles Galaxy | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).