Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo vs FC Cincinnati, 07:40 ngày 20/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 20/09/2026
Houston Dynamo 2 Kết thúc HT 1-0 2
FC Cincinnati
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: BBVA Compass Stadium Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Houston Dynamo | Phút | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 | |
| Guilherme 1 - 1 ⚽ | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 50' | |
| Bogusz M. 3 - 1 ⚽ | 50' | |
| 55' ⇄ | ▲ Hadebe T. ▼ | |
| 55' ⇄ | ▲ Barlow T. ▼ | |
| 55' ⇄ | ▲ Ramirez Leon B. J. ▼ | |
| ▲ Samassekou D. ▼ | 68' ⇄ | |
| 73' | ⚽ 3 - 2 | |
| 73' | ⚽ 3 - 3 Ramirez Leon B. J. (Kiến tạo: Ahoueke Steeve Kevin Denkey) | |
| ▲ Arana M. ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ I.Aliyu ▼ | 82' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Smith K. ▼ | |
| 88' ⇄ | ▲ Jabbari A. ▼ | |
| 90' | ⚽ 3 - 4 Denkey A. | |
| ▲ McGuire D. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 6 | 22 |
| Điểm | 4 | 2 | 18 | 10 |
Chủ = Houston Dynamo · Khách = FC Cincinnati
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Houston Dynamo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 9 (24%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
Houston Dynamo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 3 | 7 | 30 | 26 | 39 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 7 | 23 | 4 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 19 | 16 | 5 |
FC Cincinnati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 31 | 21 | 23 | 4 |
| Sân khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 18 | 30 | 8 | 12 |
Đội hình
Houston Dynamo
FC Cincinnati
31Bond J.3Carlos Antonio5Lucas Halter21Negri F.36Felipe Andrade6Artur11Ennali L.16Herrera H.19Bogusz M.20Guilherme30Bouzat A.18Celentano R.4Hagglund N.11S.Gidi12Robinson M.5Nwobodo O.17Mboma K.20Bucha P.66E.Echenique9Denkey A.10Evander22Valenzuela G.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Carlos Antonio
- 5Lucas Halter
- 6Artur
- 11Ennali L.
- 16Herrera H.
- 19Bogusz M.⚽ Ghi bàn 50'
- 20Guilherme⚽ Ghi bàn 38'
- 21Negri F.
- 30Bouzat A.
- 31Bond J.
- 36Felipe Andrade
Khách · 343
- 4Hagglund N.
- 5Nwobodo O.
- 9Denkey A.⚽ Ghi bàn 90' · 🎯 Kiến tạo 73'
- 10Evander
- 11S.Gidi
- 12Robinson M.
- 17Mboma K.
- 18Celentano R.
- 20Bucha P.
- 22Valenzuela G.
- 66E.Echenique
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Sút bóng
726
Sút cầu môn
28
Sút ngoài cầu môn
39
Cản bóng
29
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
425541
TL chuyền bóng thành công
87%92%
Phạm lỗi
712
Việt vị
02
Cứu thua
60
Quả ném biên
1215
Chuyền dài
1915
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Houston Dynamo (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
FC Cincinnati (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Houston Dynamo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1996 | Thành lập | |
| BBVA Compass Stadium | Sân nhà | TQL Stadium |
| 3200 | Sức chứa | 0 |
| Ben Olsen | HLV | Pat Noonan |
| Houston | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.82 | 3.75 | 3.25 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.68 ↓ | 2.92 ↓ | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.78 | 4.20 | 3.90 | 0.97 | 3.25 | 0.84 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.80 | 0.81 | 3.00 | 1.03 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.85 | 3.45 | 0.77 | 3.00 | 1.07 | 0.89 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.65 ↑ | 47.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.85 | 3.60 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.85 | 3.45 | 0.77 | 3.00 | 1.07 | 0.89 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 267.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 4.05 | 3.40 | 1.00 | 3.25 | 0.87 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.49 | 3.24 | 0.79 | 3.00 | 1.07 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.10 ↑ | 215.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.70 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 81.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.90 | 3.80 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 3.50 ↑ | 1.30 ↓ | 21.00 ↑ | 8.47 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 4.28 | 3.92 | 1.31 | 3.50 | 0.67 | 0.43 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 4.51 ↑ | 1.20 ↓ | 76.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.80 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.20 ↓ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Houston Dynamo | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Cincinnati | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).