Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo B vs Real Monarchs, 06:00 ngày 09/08/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 06:00 ngày 09/08/2026
Houston Dynamo B Sắp đá --:--:--
Real Monarchs
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 32°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 15 | 22 |
| Điểm | 4 | 0 | 14 | 7 |
Chủ = Houston Dynamo B · Khách = Real Monarchs
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Houston Dynamo B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Houston Dynamo B 6 (75%)Hòa 1 (13%)Real Monarchs 1 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | Real Monarchs | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo B | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/08/25 | Houston Dynamo B | 0-4 (0-1) | Real Monarchs | 0 | 3 | B |
| 16/06/25 | Real Monarchs | 1-1 (0-0) | Houston Dynamo B | -0.75 | 3 | H |
| 09/05/24 | Real Monarchs | 1-2 (0-0) | Houston Dynamo B | -0.25 | 3 | T |
| 29/07/23 | Real Monarchs | 3-5 (2-1) | Houston Dynamo B | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/05/23 | Houston Dynamo B | 3-0 (2-0) | Real Monarchs | - | - | T |
| 11/07/22 | Houston Dynamo B | 4-1 (1-1) | Real Monarchs | +2 | 2.75 | T |
| 26/05/22 | Real Monarchs | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo B | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Houston Dynamo B
BHTTTBBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Sporting Kansas City Reserves | 3-2 (1-1) | Houston Dynamo B | +0.5 | 3 | B |
| 27/07/26 | Houston Dynamo B | 1-1 (1-0) | Austin FC II | 0 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Houston Dynamo B | 2-1 (2-0) | Colorado Rapids II | - | - | T |
| 12/07/26 | Houston Dynamo B | 2-1 (1-0) | Saint Louis City B | +0.5 | 3 | T |
| 06/07/26 | Houston Dynamo B | 4-0 (2-0) | MINNESOTA United B | +0.25 | 3 | T |
| 29/06/26 | Los Angeles FC II | 3-1 (1-1) | Houston Dynamo B | 0 | 3.25 | B |
| 18/06/26 | Tacoma Defiance | 2-1 (0-1) | Houston Dynamo B | 0 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Ventura County FC | 3-1 (0-0) | Houston Dynamo B | +0.25 | 3 | B |
| 25/05/26 | Portland Timbers Reserve | 0-3 (0-1) | Houston Dynamo B | 0 | 3 | T |
| 17/05/26 | MINNESOTA United B | 1-1 (1-0) | Houston Dynamo B | - | - | H |
| 10/05/26 | Saint Louis City B | 1-4 (1-1) | Houston Dynamo B | -0.5 | 3 | T |
| 04/05/26 | Colorado Rapids II | 1-3 (0-2) | Houston Dynamo B | 0 | 3 | T |
| 27/04/26 | Sporting Kansas City Reserves | 1-2 (0-2) | Houston Dynamo B | +0.5 | 3 | T |
| 20/04/26 | Real Monarchs | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo B | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Austin FC II | 1-1 (0-0) | Houston Dynamo B | 0 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Houston Dynamo B | 2-0 (0-0) | North Texas SC | +0.75 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | Houston Dynamo B | 5-0 (3-0) | Portland Timbers Reserve | +0.5 | 3.25 | T |
| 09/03/26 | Houston Dynamo B | 4-0 (2-0) | Tacoma Defiance | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/03/26 | Houston Dynamo B | 2-0 (0-0) | Colorado Rapids II | 0 | 3 | T |
| 22/02/26 | San Antonio | 5-2 (1-2) | Houston Dynamo B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Real Monarchs
BBBTHBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Saint Louis City B | 3-0 (0-0) | Real Monarchs | -0.5 | 3 | B |
| 27/07/26 | Portland Timbers Reserve | 1-0 (0-0) | Real Monarchs | -0.75 | 3.25 | B |
| 20/07/26 | Real Monarchs | 2-4 (1-2) | Tacoma Defiance | +0.5 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Real Monarchs | 2-1 (1-1) | Vancouver Whitecaps Reserve | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/07/26 | Los Angeles FC II | 2-2 (0-1) | Real Monarchs | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Ventura County FC | 3-1 (0-1) | Real Monarchs | 0 | 3 | B |
| 22/06/26 | Tacoma Defiance | 1-0 (0-0) | Real Monarchs | -0.25 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Real Monarchs | 4-1 (1-1) | Portland Timbers Reserve | 0 | 3 | T |
| 08/06/26 | San Jose Earthquakes Reserve | 3-0 (3-0) | Real Monarchs | -0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | Real Monarchs | 1-3 (0-1) | Sporting Kansas City Reserves | +0.75 | 3.25 | B |
| 25/05/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 1-3 (0-1) | Real Monarchs | 0 | 3 | T |
| 21/05/26 | Real Monarchs | 2-0 (2-0) | Colorado Rapids II | +0.75 | 3 | T |
| 14/05/26 | Real Monarchs | 1-1 (1-0) | San Jose Earthquakes Reserve | 0 | 3 | H |
| 11/05/26 | Los Angeles FC II | 3-1 (2-1) | Real Monarchs | 0 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | Real Monarchs | 0-3 (0-1) | Portland Timbers Reserve | +0.5 | 3 | B |
| 20/04/26 | Real Monarchs | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo B | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Ventura County FC | 2-0 (0-0) | Real Monarchs | 0 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Real Monarchs | 3-2 (2-0) | Vancouver Whitecaps Reserve | +1 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | Real Monarchs | 2-2 (0-1) | Los Angeles FC II | +1 | 3.25 | H |
| 09/03/26 | Sporting Kansas City Reserves | 0-5 (0-2) | Real Monarchs | +0.5 | 3.25 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
65 35
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B1T1 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Houston Dynamo B (20 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Real Monarchs (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Houston Dynamo B (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (71%)Hòa 1 (6%)Bại 4 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 3 (18%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOOU
Real Monarchs (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (29%)Hòa 2 (10%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 3 (14%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Houston Dynamo B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mark Lowry | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.97 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.90 | 4.00 ↓ | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.90 ↓ | 4.20 ↓ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.60 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.80 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.80 ↓ | 3.95 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.35 | 0.88 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 3.65 ↑ | 3.80 ↑ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.86 | 3.93 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.66 | 3.86 | 3.93 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 0.75 | 0.91 | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.80 | 3.80 | 0.87 | 3.25 | 0.67 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.80 | 4.00 ↑ | 0.74 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.78 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.69 | 3.62 | 0.79 | 3.00 | 0.95 | 0.78 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.72 ↓ | 4.19 ↑ | 3.68 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.91 ↓ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.10 | 4.23 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.77 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.98 ↓ | 4.03 ↓ | 1.03 ↓ | 3.25 | 0.69 ↑ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Houston Dynamo B | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Real Monarchs | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).