Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo B vs Austin FC II, 06:00 ngày 05/09/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 06:00 ngày 05/09/2026
Houston Dynamo B 0 Kết thúc HT 0-1 2
Austin FC II
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Houston Dynamo B | Phút | |
| 1' | ||
| Gustavo Dohmann | 1' | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 2' | ⚽ 0 - 2 Feliciano L. | |
| Brummett A. | 41' | |
| Brummett A. ❌ Đá hỏng penalty | 41' | |
| Rivera G. | 44' | |
| Gilberto Rivera | 44' | |
| HT 0-1 | ||
| 75' | ⚽ 0 - 3 | |
| 75' | ⚽ 0 - 4 Patrick Gryczewski | |
| 90' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 15 | 8 |
| Điểm | 1 | 6 | 12 | 18 |
Chủ = Houston Dynamo B · Khách = Austin FC II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Houston Dynamo B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (35%) | Thắng/Thắng | 11 (42%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (23%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1616
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
82
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
441377
TL chuyền bóng thành công
90%82%
Phạm lỗi
818
Cứu thua
24
Quả ném biên
2112
Chuyền dài
2424
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Houston Dynamo B (26 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Austin FC II (26 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Houston Dynamo B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.50 | 2.60 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.94 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.35 | 2.72 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 95.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.35 | 2.72 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.45 | 2.62 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.09 | 2.63 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.35 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.32 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 77.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.71 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.35 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Houston Dynamo B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Austin FC II | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).