Kết quả bóng đá trận Houston Dash (W) vs Orlando Pride (W), 00:00 ngày 19/10/2026
Nữ (Mỹ) · 00:00 ngày 19/10/2026
Houston Dash (W) 1 Kết thúc HT 0-2 2
Orlando Pride (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Houston Dash (W) | Phút | |
| 13' | 📺 Solai Washington VAR | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Luana Bertolucci Paixao | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 Solai Washington (Kiến tạo: Marta Vieira da Silva) | |
| HT 0-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 18 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 13 |
Chủ = Houston Dash (W) · Khách = Orlando Pride (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Houston Dash (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (22%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (23%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 10 (31%) |
Bảng xếp hạng
Houston Dash (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 28 | 30 | 26 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 19 | 13 | 18 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 9 | 17 | 8 | 12 |
Orlando Pride (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 2 | 12 | 26 | 33 | 26 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 | 15 | 16 | 11 |
| Sân khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 | 18 | 10 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Sút bóng
57
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
164213
TL chuyền bóng thành công
83%85%
Phạm lỗi
53
Việt vị
12
Cứu thua
11
Quả ném biên
512
Chuyền dài
915
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Houston Dash (W) (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Orlando Pride (W) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Houston Dash (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.53 | 3.35 | 2.07 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.37 ↓ | 3.52 ↑ | 2.12 ↑ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.04 | 0.93 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.00 | 0.68 | 2.75 | 0.65 | 0.62 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.89 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.87 | 3.50 | 2.03 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.92 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.71 ↓ | 3.45 ↓ | 2.12 ↑ | 0.79 ↓ | 3.00 | 1.01 ↑ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.35 | 2.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.50 ↑ | 2.15 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.87 | 3.50 | 2.03 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.92 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.78 | 3.50 | 2.11 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 3.33 | 2.14 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.82 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 175.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.15 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.10 | 0.69 | 2.75 | 0.84 | 0.71 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.50 | 2.22 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.38 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Houston Dash (W) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Orlando Pride (W) | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).