Kết quả bóng đá trận Hougang United U23 vs Geylang International U23, 18:30 ngày 29/08/2026
Giải VĐQG U23 Singapore · 18:30 ngày 29/08/2026
Hougang United U23 0 Kết thúc HT 0-0 1
Geylang International U23
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 12
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Hougang United U23 | Phút | |
| 18' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 8 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 23 | 16 |
| Điểm | 0 | 9 | 4 | 16 |
Chủ = Hougang United U23 · Khách = Geylang International U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hougang United U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Thẻ vàng
20
Sút bóng
26
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
29%71%
Phạm lỗi
85
Việt vị
01
Quả ném biên
36
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hougang United U23 (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Geylang International U23 (16 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hougang United U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 1.75 | 0.63 | 3.25 | 0.70 | 0.62 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.05 ↓ | 1.89 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 4.10 | 1.85 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.90 | 1.91 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 4.10 | 1.80 | 0.88 | 3.50 | 0.77 | 0.88 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 4.20 | 1.81 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 59.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.56 ↓ | 0.00 | 0.48 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 4.10 | 1.80 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hougang United U23 | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Geylang International U23 | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).