Kết quả bóng đá trận Hostert vs Etzella Ettelbruck, 21:00 ngày 16/08/2026
National Hạng Luxembourg · 21:00 ngày 16/08/2026
Hostert 5 Kết thúc HT 3-0 1
Etzella Ettelbruck
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Hostert | Phút | |
| Diogo Fernandes Lopes(Assists:Djibril Dianessy) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Keliano Tavares 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| Djibril Dianessy(Assists:Keliano Tavares) (Kiến tạo: Keliano Tavares) 3 - 0 ⚽ | 34' | |
| 35' | ||
| HT 3-0 | ||
| 53' | ||
| Djibril Dianessy 4 - 0 ⚽ | 64' | |
| 65' | ||
| 67' | ||
| Bryan Almeida Borges 5 - 0 ⚽ | 76' | |
| 90+4' | ⚽ 5 - 1 Alexander Cvetkovic | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 14 | 7 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 16 | 18 |
| Điểm | 1 | 3 | 12 | 7 |
Chủ = Hostert · Khách = Etzella Ettelbruck
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hostert | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Hostert
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 11 | 10 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 15 | - | - |
Etzella Ettelbruck
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 13 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7 | 0 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Hostert 5 (42%)Hòa 2 (17%)Etzella Ettelbruck 5 (42%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/23 | Etzella Ettelbruck | 1-1 (1-0) | Hostert | - | - | H |
| 27/11/22 | Hostert | 0-3 (0-0) | Etzella Ettelbruck | - | - | B |
| 10/04/22 | Etzella Ettelbruck | 1-0 (1-0) | Hostert | - | - | B |
| 04/11/21 | Hostert | 3-2 (1-1) | Etzella Ettelbruck | - | - | T |
| 14/03/21 | Etzella Ettelbruck | 2-2 (0-0) | Hostert | - | - | H |
| 30/08/20 | Hostert | 3-0 (2-0) | Etzella Ettelbruck | - | - | T |
| 29/09/19 | Etzella Ettelbruck | 0-1 (0-0) | Hostert | - | - | T |
| 31/03/19 | Hostert | 4-0 (1-0) | Etzella Ettelbruck | - | - | T |
| 16/09/18 | Etzella Ettelbruck | 0-1 (0-1) | Hostert | - | - | T |
| 17/05/15 | Etzella Ettelbruck | 3-2 (1-0) | Hostert | - | - | B |
| 07/12/14 | Hostert | 0-2 (0-0) | Etzella Ettelbruck | - | - | B |
| 23/11/14 | Hostert | 1-2 (0-1) | Etzella Ettelbruck | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hostert
BBHBBTBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | UN Kaerjeng 97 | 4-2 (2-1) | Hostert | - | - | B |
| 02/08/26 | Walferdange | 3-2 (1-2) | Hostert | - | - | B |
| 25/07/26 | CS Petange | 2-2 (0-0) | Hostert | - | - | H |
| 23/07/26 | Excelsior Virton | 1-0 (0-0) | Hostert | - | - | B |
| 18/07/26 | F91 Dudelange | 5-1 (3-0) | Hostert | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/07/26 | Luxembourg City | 0-4 (0-1) | Hostert | +0.5 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Atert Bissen | 2-1 (1-1) | Hostert | - | - | B |
| 23/05/26 | Victoria Rosport | 2-4 (1-3) | Hostert | - | - | T |
| 17/05/26 | Hostert | 0-1 (0-1) | Racing Union Luxemburg | - | - | B |
| 10/05/26 | Swift Hesperange | 0-1 (0-0) | Hostert | - | - | T |
| 03/05/26 | Hostert | 4-2 (0-1) | Mamer | - | - | T |
| 26/04/26 | US Mondorf-les-Bains | 4-0 (2-0) | Hostert | - | - | B |
| 19/04/26 | Hostert | 0-3 (0-3) | Atert Bissen | - | - | B |
| 12/04/26 | F91 Dudelange | 3-1 (1-0) | Hostert | - | - | B |
| 04/04/26 | Hostert | 0-2 (0-1) | UN Kaerjeng 97 | - | - | B |
| 22/03/26 | Jeunesse Esch | 2-3 (1-0) | Hostert | - | - | T |
| 15/03/26 | Hostert | 1-5 (1-3) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 08/03/26 | FC Differdange 03 | 3-2 (1-0) | Hostert | - | - | B |
| 05/03/26 | Fola Esch | 3-1 (1-1) | Hostert | - | - | B |
| 01/03/26 | Hostert | 1-0 (0-0) | UNA Strassen | - | - | T |
Thành tích gần đây — Etzella Ettelbruck
BHTTHBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/23 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Etzella Ettelbruck | 0-1 (0-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | B |
| 01/08/26 | FC Wiltz 71 | 1-1 (0-1) | Etzella Ettelbruck | - | - | H |
| 26/07/26 | Jeunesse Canach | 1-3 (0-0) | Etzella Ettelbruck | - | - | T |
| 19/07/26 | Mamer | 1-2 (0-0) | Etzella Ettelbruck | - | - | T |
| 18/07/26 | Etzella Ettelbruck | 2-2 (0-2) | Marisca Miersch | - | - | H |
| 12/07/26 | Eintracht Trier | 3-2 (0-0) | Etzella Ettelbruck | - | - | B |
| 27/06/26 | Racing Union Luxemburg | 3-1 (0-1) | Etzella Ettelbruck | - | - | B |
| 17/05/26 | Bettembourg | 8-0 (3-0) | Etzella Ettelbruck | - | - | B |
| 15/02/26 | US Rumelange | 1-3 (1-1) | Etzella Ettelbruck | - | - | T |
| 01/02/26 | Avenir Beggen | 2-2 (1-1) | Etzella Ettelbruck | - | - | H |
| 22/01/26 | FC Alisontia Steinsel | 1-2 (1-2) | Etzella Ettelbruck | - | - | T |
| 17/01/26 | CS Petange | 0-0 (0-0) | Etzella Ettelbruck | - | - | H |
| 16/11/25 | FC Schifflange 95 | 1-3 (0-2) | Etzella Ettelbruck | - | - | T |
| 09/11/25 | Etzella Ettelbruck | 1-1 (1-1) | Racing Union Luxemburg | - | - | H |
| 12/10/25 | Etzella Ettelbruck | 2-0 (1-0) | Koeppchen Wormeldange | - | - | T |
| 21/09/25 | FC Kehlen | 2-3 (1-1) | Etzella Ettelbruck | - | - | T |
| 06/09/25 | Etzella Ettelbruck | 1-2 (0-2) | FC Berdenia Berbourg | - | - | B |
| 16/08/25 | US Feulen | 2-1 (1-1) | Etzella Ettelbruck | - | - | B |
| 13/07/25 | Etzella Ettelbruck | 4-3 (2-2) | UN Kaerjeng 97 | - | - | T |
| 11/05/25 | UN Kaerjeng 97 | 4-3 (2-1) | Etzella Ettelbruck | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
117
Tấn công
8484
Tấn công nguy hiểm
3752
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B5T5 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B3T3 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hostert (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Etzella Ettelbruck (27 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hostert | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1917-5-21 | |
| Sân nhà | Stade Am Deich | |
| 0 | Sức chứa | 2650 |
| Marc Thome | HLV | |
| Khu vực | Ettelbruck |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.50 | 0.79 | 3.75 | 1.04 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.55 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 25.00 ↑ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.45 | 2.70 | 0.75 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.26 ↑ | 100.00 ↑ | 1.63 ↑ | 5.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.35 | 2.97 | 0.73 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 19.00 ↑ | 1.72 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 0.66 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.70 ↑ | 3.20 ↑ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.37 | 2.81 | 0.81 | 2.75 | 0.98 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.06 ↑ | 23.69 ↑ | 2.84 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.50 | 2.81 | 0.65 | 2.50 | 1.20 | 0.93 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.05 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.25 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hostert | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Etzella Ettelbruck | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).