Kết quả bóng đá trận Hornchurch vs Woking, 01:45 ngày 29/08/2026
National League (Anh) · 01:45 ngày 29/08/2026
Hornchurch 1 Kết thúc HT 0-0 0
Woking
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Hornchurch | Phút | |
| Tom Wraight | 26' | |
| 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | Roy Syla | |
| Aaron Rowe(Assists:Jack Powell) (Kiến tạo: Jack Powell) 2 - 0 ⚽ | 75' | |
| Henry Hearn | 90+2' | |
| 90+2' | Shadrach Ogie | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 19 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 15 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 8 |
Chủ = Hornchurch · Khách = Woking
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hornchurch | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 4 (44%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Hornchurch
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 23 | 12 | 11 | 81 | 64 | 81 | 2 |
| Sân nhà | 23 | 12 | 7 | 4 | 39 | 25 | 43 | 10 |
| Sân khách | 23 | 11 | 5 | 7 | 42 | 39 | 38 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | - | - |
Woking
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | 4 | 20 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 21 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — Hornchurch
BBTTTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Carlisle United | 4-1 (1-0) | Hornchurch | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/08/26 | Hornchurch | 1-2 (1-1) | Norwich City U21 | +0.5 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Barrow | 1-2 (0-0) | Hornchurch | -1 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Hornchurch | 3-0 (3-0) | Kidderminster Harriers | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Hornchurch | 2-0 (1-0) | Coventry U21 | - | - | T |
| 29/07/26 | Enfield Town | 4-2 (2-0) | Hornchurch | +0.75 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Hornchurch | 3-1 (3-1) | Tottenham U21 | - | - | T |
| 18/07/26 | Hornchurch | 1-1 (1-0) | Norwich City U21 | - | - | H |
| 15/07/26 | Hornchurch | 3-0 (1-0) | Millwall U21 | - | - | T |
| 11/07/26 | Redbridge | 0-3 (0-1) | Hornchurch | - | - | T |
| 08/07/26 | Hornchurch | 0-0 (0-0) | Dagenham Redbridge | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Hornchurch | 2-2 (1-1) | Torquay United | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Hornchurch | 2-0 (0-0) | Weston Super Mare | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Hornchurch | 0-0 (0-0) | Maidenhead United | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Chippenham Town | 1-3 (0-0) | Hornchurch | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Hornchurch | 3-3 (1-2) | Chelmsford City | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Hornchurch | 1-0 (0-0) | Ebbsfleet United | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Maidstone United | 5-4 (4-4) | Hornchurch | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Hornchurch | 3-0 (2-0) | Dagenham Redbridge | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Farnborough Town | 2-2 (0-1) | Hornchurch | +0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Woking
THBBBBTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Woking | 3-2 (0-1) | AFC Fylde | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/08/26 | Woking | 0-0 (0-0) | West Bromwich U21 | +0.5 | 3.25 | H |
| 15/08/26 | Gateshead | 2-0 (0-0) | Woking | 0 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Woking | 0-3 (0-1) | Sutton United | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Woking | 0-2 (0-0) | Reading | -1.25 | 3 | B |
| 15/07/26 | Woking | 1-2 (1-1) | Portsmouth | -1.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Sholing FC | 1-2 (1-1) | Woking | - | - | T |
| 25/04/26 | Woking | 0-1 (0-0) | Halifax Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Gateshead | 0-3 (0-1) | Woking | 0 | 3 | T |
| 15/04/26 | Woking | 0-0 (0-0) | Solihull Moors | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Woking | 5-1 (2-1) | Morecambe | +0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Braintree Town | 0-0 (0-0) | Woking | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Woking | 3-3 (1-1) | Eastleigh | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/04/26 | Woking | 1-1 (0-1) | Altrincham | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | York City | 1-0 (0-0) | Woking | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/03/26 | Southend United | 1-1 (0-1) | Woking | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Woking | 3-2 (2-1) | Aldershot Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Woking | 1-0 (1-0) | Yeovil Town | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Brackley Town | 1-4 (0-0) | Woking | 0 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Woking | 2-2 (0-1) | Boreham Wood | -0.5 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
710
Sút cầu môn
31
Tấn công
95111
Tấn công nguy hiểm
4662
Sút ngoài cầu môn
49
Đá phạt trực tiếp
913
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Phạm lỗi
127
Việt vị
12
Quả ném biên
1922
So Sánh Sức Mạnh
58 42
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hornchurch (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Woking (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hornchurch (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Woking (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hornchurch | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2005 | Thành lập | 1889 |
| basketball court | Sân nhà | Kingfield Stadium |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| HLV | Jermaine Defoe | |
| Khu vực | Woking |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.40 | 2.90 | 0.83 | 2.50 | 0.96 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.40 | 2.36 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.25 | 2.90 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.71 ↑ | 3.20 ↓ | 2.28 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.95 | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.02 ↑ | 100.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.25 | 2.90 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.71 ↑ | 3.20 ↓ | 2.28 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.95 | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.35 | 2.70 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.43 ↑ | 3.30 ↓ | 2.30 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.80 | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.11 | 2.74 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.58 ↑ | 3.13 ↑ | 2.41 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.31 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.95 ↑ | 43.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.00 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.34 | 3.15 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.38 ↑ | 30.35 ↑ | 3.24 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.40 | 3.01 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hornchurch | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Woking | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).