Kết quả bóng đá trận Hornchurch vs Kidderminster Harriers, 21:00 ngày 08/08/2026

National League (Anh) · 21:00 ngày 08/08/2026
Hornchurch
3 Kết thúc HT 3-0 0
Kidderminster Harriers
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Hornchurch Phút Kidderminster Harriers
Jack Baldwin(Assists:Ryan Inniss) 1 - 0 19'
Angus MacDonald 1 - 1 26'
Makai Welch(Assists:Henry Hearn) (Kiến tạo: Henry Hearn) 2 - 1 34'
HT 3-0
54' Callum Dolan
Henry Hearn 57'
Asher Yearwood 81'
Tom Wraight 90+1'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 66
Hòa 01 03
Bại 10 41
Ghi bàn 48 1822
Mất bàn 33 157
Điểm 67 1821

Chủ = Hornchurch · Khách = Kidderminster Harriers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hornchurch (14)Hiệp 1 / Cả trậnKidderminster Harriers (10)
5 (36%)Thắng/Thắng2 (20%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (10%)
2 (14%)Hòa/Thắng3 (30%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (20%)
1 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (7%)Bại/Thắng1 (10%)
3 (21%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Hornchurch

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng462312118164812
Sân nhà23127439254310
Sân khách2311574239381
6 gần6411146--

Kidderminster Harriers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng46251297451873
Sân nhà2314724121493
Sân khách2311573330385
6 gần6510171--

Thành tích gần đây — Hornchurch

TBTHTTHHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Hornchurch2-0 (1-0)Coventry U21---T
INT CF29/07/26Enfield Town4-2 (2-0)Hornchurch1-15+0.753.25B
INT CF25/07/26Hornchurch3-1 (3-1)Tottenham U21---T
INT CF18/07/26Hornchurch1-1 (1-0)Norwich City U21---H
INT CF15/07/26Hornchurch3-0 (1-0)Millwall U21---T
INT CF11/07/26Redbridge0-3 (0-1)Hornchurch7-3--T
INT CF08/07/26Hornchurch0-0 (0-0)Dagenham Redbridge4-4+0.252.75H
ENG NLS09/05/26Hornchurch2-2 (1-1)Torquay United4-702.5H
ENG NLS02/05/26Hornchurch2-0 (0-0)Weston Super Mare2-4+0.252.5T
ENG NLS25/04/26Hornchurch0-0 (0-0)Maidenhead United5-702.75H
ENG NLS18/04/26Chippenham Town1-3 (0-0)Hornchurch5-2+0.752.75T
ENG NLS15/04/26Hornchurch3-3 (1-2)Chelmsford City2-6+0.252.75H
ENG NLS11/04/26Hornchurch1-0 (0-0)Ebbsfleet United8-603T
ENG NLS06/04/26Maidstone United5-4 (4-4)Hornchurch3-3-0.52.5B
ENG NLS03/04/26Hornchurch3-0 (2-0)Dagenham Redbridge10-3+0.252.5T
ENG NLS28/03/26Farnborough Town2-2 (0-1)Hornchurch2-5+0.253H
ENG NLS25/03/26Chesham United1-2 (0-1)Hornchurch13-302.5T
ENG NLS21/03/26Hornchurch0-1 (0-1)Hemel Hempstead Town9-7+0.52.75B
ENG NLS14/03/26Bath City2-2 (0-2)Hornchurch1-5+0.252.5H
ENG NLS11/03/26Horsham0-2 (0-1)Hornchurch3-402.5T

Thành tích gần đây — Kidderminster Harriers

THTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/5 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Stourbridge0-5 (0-3)Kidderminster Harriers---T
INT CF29/07/26Kidderminster Harriers0-0 (0-0)Alvechurch9-12--H
INT CF25/07/26Stratford Town0-5 (0-2)Kidderminster Harriers---T
INT CF18/07/26Halesowen Town0-2 (0-0)Kidderminster Harriers5-4--T
ENG NLN09/05/26South Shields0-2 (0-2)Kidderminster Harriers9-2-0.752.5T
ENG NLN02/05/26Kidderminster Harriers3-1 (2-0)Macclesfield Town4-7+0.752.75T
ENG NLN25/04/26Kidderminster Harriers1-0 (0-0)South Shields7-7-0.252.75T
ENG NLN18/04/26Leamington2-3 (1-1)Kidderminster Harriers3-8+1.52.75T
ENG NLN15/04/26Radcliffe Borough1-3 (0-2)Kidderminster Harriers9-2+13T
ENG NLN11/04/26Kidderminster Harriers4-1 (3-1)Kings Lynn8-2+0.752.75T
ENG NLN06/04/26AFC Telford United1-2 (1-2)Kidderminster Harriers4-5+0.252.75T
ENG NLN03/04/26Kidderminster Harriers2-1 (1-1)Hereford FC4-3+1.253T
ENG NLN01/04/26Spennymoor Town3-1 (0-1)Kidderminster Harriers8-4+0.52.25B
ENG NLN28/03/26Oxford City3-2 (1-2)Kidderminster Harriers5-8+12.5B
ENG NLN25/03/26Darlington0-2 (0-0)Kidderminster Harriers10-502.5T
ENG NLN18/03/26Chorley FC2-1 (1-0)Kidderminster Harriers5-6+0.252.25B
ENG NLN14/03/26Kidderminster Harriers1-1 (0-0)Chester FC4-3+0.52.5H
ENG NLN11/03/26Kidderminster Harriers4-0 (2-0)Peterborough Sports14-3+1.52.75T
ENG NLN07/03/26Buxton FC1-3 (1-2)Kidderminster Harriers3-5+0.252.5T
ENG NLN04/03/26Kidderminster Harriers1-0 (0-0)Alfreton Town4-6+1.252.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
15
5
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
64
110
Tấn công nguy hiểm
55
70
Sút ngoài cầu môn
7
4
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Phạm lỗi
10
6
Việt vị
1
4
Quả ném biên
25
40
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hornchurch (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kidderminster Harriers (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
HornchurchKidderminster Harriers

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
HornchurchKidderminster Harriers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

810
Thắng 2+
25
Thắng 1
72
Hòa
22
Thua 1
11
Thua 2+
HornchurchKidderminster Harriers

Thông tin đội bóng

Hornchurch Thông tin Kidderminster Harriers
2005 Thành lập 1886
basketball court Sân nhà Aggborough Stadium
0 Sức chứa 6238
HLV
Khu vực Kidderminster
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.403.402.600.952.750.840.810.000.97
Live1.01 ↓51.00 ↑23.00 ↑2.25 ↑3.500.30 ↓1.12 ↑0.000.71 ↓
Mansion88Sớm2.533.402.320.922.750.840.970.000.79
Live1.94 ↓3.45 ↑3.20 ↑0.78 ↓2.501.04 ↑0.53 ↓0.001.44 ↑
InterwettenSớm2.753.402.350.702.500.95---
Live1.10 ↓8.00 ↑21.00 ↑7.00 ↑4.500.05 ↓---
10BETSớm2.363.302.600.852.750.75---
Live1.01 ↓10.68 ↑46.64 ↑1.12 ↑3.500.60 ↓---
12betSớm2.533.402.320.922.750.840.970.000.79
Live1.94 ↓3.45 ↑3.20 ↑0.78 ↓2.501.04 ↑0.53 ↓0.001.44 ↑
CrownSớm2.493.352.230.952.750.750.960.000.74
Live2.05 ↓3.352.76 ↑0.77 ↓2.500.93 ↑0.85 ↓0.250.85 ↑
SbobetSớm2.583.112.310.782.501.021.010.000.79
Live2.07 ↓3.23 ↑3.03 ↑0.82 ↑2.501.020.61 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm2.443.382.560.972.750.830.840.000.98
Live2.05 ↓3.42 ↑3.15 ↑1.00 ↑2.750.80 ↓0.81 ↓0.251.01 ↑
LadbrokesSớm2.623.302.300.732.501.00---
Live1.01 ↓56.00 ↑91.00 ↑0.07 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm2.403.402.600.902.750.790.720.000.98
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.443.322.740.952.750.810.780.001.00
Live1.11 ↓8.98 ↑23.06 ↑3.28 ↑3.500.22 ↓0.89 ↑0.000.93 ↓
BwinSớm2.603.252.300.722.500.98---
Live1.01 ↓276.00 ↑276.00 ↑0.83 ↑3.500.80 ↓---
1xBetSớm2.453.502.600.722.501.000.800.000.90
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.11 ↑3.500.13 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
Bet 365Sớm2.403.402.630.982.750.830.800.001.00
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑8.00 ↑3.500.07 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.803.302.300.732.501.00---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑3.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.