Kết quả bóng đá trận Hoogeveen vs VPV Purmersteijn, 19:00 ngày 30/08/2026
Derde Divisie (Hà Lan) · 19:00 ngày 30/08/2026
Hoogeveen 1 Kết thúc HT 0-2 3
VPV Purmersteijn
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Diễn biến trận đấu
| Hoogeveen | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 63' | ||
| 69' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 76' | |
| 78' | ||
| 87' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 20 | 6 |
| Điểm | 3 | 7 | 16 | 10 |
Chủ = Hoogeveen · Khách = VPV Purmersteijn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hoogeveen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (75%) |
| 6 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Hoogeveen
BTTBTBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | VV Scherpenzeel | 2-1 (0-0) | Hoogeveen | - | - | B |
| 15/08/26 | Hoogeveen | 4-3 (1-1) | SVZW Wierden | - | - | T |
| 23/05/26 | Hoogeveen | 2-1 (0-1) | SC Genemuiden | - | - | T |
| 16/05/26 | SV Huizen | 1-0 (0-0) | Hoogeveen | - | - | B |
| 09/05/26 | Hoogeveen | 1-0 (0-0) | VV Eemdijk | - | - | T |
| 25/04/26 | Sparta Nijkerk | 6-1 (2-1) | Hoogeveen | - | - | B |
| 18/04/26 | Hoogeveen | 1-1 (0-1) | DVS 33 Ermelo | - | - | H |
| 11/04/26 | Hoogeveen | 3-2 (2-2) | Sportlust 46 | - | - | T |
| 28/03/26 | VV DOVO | 1-2 (0-0) | Hoogeveen | - | - | T |
| 22/03/26 | Hoogeveen | 1-0 (0-0) | VV Scherpenzeel | - | - | T |
| 14/03/26 | Urk | 4-0 (2-0) | Hoogeveen | - | - | B |
| 08/03/26 | Hoogeveen | 2-1 (1-1) | Staphorst | - | - | T |
| 28/02/26 | TEC | 0-3 (0-1) | Hoogeveen | - | - | T |
| 21/02/26 | Hoogeveen | 0-3 (0-1) | Harkemase Boys | - | - | B |
| 15/02/26 | ADO '20 | 5-1 (2-0) | Hoogeveen | - | - | B |
| 08/02/26 | USV Hercules | 3-3 (2-2) | Hoogeveen | - | - | H |
| 01/02/26 | Hoogeveen | 0-1 (0-1) | Rohda Raalte | - | - | B |
| 24/01/26 | Excelsior 31 | 3-3 (1-1) | Hoogeveen | - | - | H |
| 18/01/26 | Hoogeveen | 3-1 (1-0) | HSC 21 Haaksbergen | - | - | T |
| 17/12/25 | Heracles Almelo | 4-1 (1-0) | Hoogeveen | - | - | B |
Thành tích gần đây — VPV Purmersteijn
HTBBTBHBB
Thắng 2 (22%)Hòa 2 (22%)Bại 5 (56%)
Ghi/Mất: 9/30 (9 trận) Châu Á: 2/2/5 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Sportlust 46 | 1-1 (0-0) | VPV Purmersteijn | - | - | H |
| 15/08/26 | VPV Purmersteijn | 3-1 (2-0) | VV Scherpenzeel | - | - | T |
| 05/07/25 | VPV Purmersteijn | 1-7 (1-1) | Volendam | - | - | B |
| 12/08/23 | VPV Purmersteijn | 0-2 (0-1) | Sportlust 46 | - | - | B |
| 20/07/23 | VPV Purmersteijn | 2-1 (0-0) | ADO '20 | - | - | T |
| 06/07/19 | VPV Purmersteijn | 0-6 (0-1) | Volendam | - | - | B |
| 12/07/18 | VPV Purmersteijn | 2-2 (0-0) | Volendam | - | - | H |
| 19/08/17 | Sparta Nijkerk | 3-0 (2-0) | VPV Purmersteijn | - | - | B |
| 13/01/15 | Volendam | 7-0 (5-0) | VPV Purmersteijn | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
515
Sút cầu môn
35
Tấn công
6862
Tấn công nguy hiểm
3540
Sút ngoài cầu môn
210
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hoogeveen (24 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
VPV Purmersteijn (4 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hoogeveen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bjorn Zwikker | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.80 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.45 ↑ | 2.90 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.50 | 2.80 | 0.78 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.55 ↑ | 2.95 ↑ | 0.78 | 3.00 | 0.89 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.18 | 3.43 | 2.45 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.95 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 13.00 ↑ | 4.06 ↑ | 1.20 ↓ | 1.13 ↑ | 3.50 | 0.56 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.62 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.76 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.60 | 2.95 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 3.34 | 2.62 | 0.78 | 3.00 | 0.93 | 1.00 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 24.15 ↑ | 5.61 ↑ | 1.13 ↓ | 2.28 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.60 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.60 | 2.60 | 1.28 | 3.50 | 0.55 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.36 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.63 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.60 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.