Kết quả bóng đá trận HooGee vs Poxyt, 00:15 ngày 24/07/2026

Kolmonen (Phần Lan) · 00:15 ngày 24/07/2026
HooGee
1 Hiệp 2 - HT 1-0 0
Poxyt
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

HooGee Phút Poxyt
Sam Mousht 1 - 0 38'
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 01 34
Hòa 00 11
Bại 32 64
Ghi bàn 54 1617
Mất bàn 136 2820
Điểm 03 1013

Chủ = HooGee · Khách = Poxyt

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HooGee (11)Hiệp 1 / Cả trậnPoxyt (9)
2 (18%)Thắng/Thắng1 (11%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (11%)
1 (9%)Hòa/Thắng3 (33%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
6 (55%)Bại/Bại3 (33%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

HooGee 3 (60%)Hòa 0 (0%)Poxyt 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Finland K18/04/26Poxyt3-1 (0-0)HooGee3-4--B
Finland K05/09/25Poxyt2-1 (2-1)HooGee5-0--B
Finland K27/05/25HooGee4-1 (2-1)Poxyt4-5--T
Finland K14/09/18HooGee2-1 (1-1)Poxyt4-5--T
Finland K08/06/18Poxyt1-3 (1-3)HooGee2-2--T

Thành tích gần đây — HooGee

BBBBTTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/28 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Finland K01/07/26Gilla FC6-3 (3-2)HooGee6-7--B
Finland K26/06/26HooGee2-4 (1-2)EIF Academy4-3--B
Finland K12/06/26EsPa3-0 (3-0)HooGee6-1--B
Finland K05/06/26MPS Helsinki2-0 (1-0)HooGee5-5--B
Finland K29/05/26LoPa1-2 (0-1)HooGee4-5--T
Finland K22/05/26HooGee2-1 (1-1)GrIFK Reservi2-8--T
Finland K17/05/26EPS Reservi6-2 (3-0)HooGee5-8--B
Finland K07/05/26LePa3-1 (1-0)HooGee7-5--B
Finland K28/04/26HooGee2-2 (1-0)PPJ/Ruoholahti4-2--H
Finland K24/04/26HooGee2-0 (1-0)NuPS4-2--T
Finland K18/04/26Poxyt3-1 (0-0)HooGee3-4--B
Finland K02/10/25EBK5-0 (3-0)HooGee14-5--B
Finland K26/09/25HooGee2-1 (0-0)FC Espoo9-4--T
Finland K14/09/25EPS Reservi3-4 (0-4)HooGee5-3--T
Finland K05/09/25Poxyt2-1 (2-1)HooGee5-0--B
Finland K29/08/25HooGee0-0 (0-0)NuPS5-7--H
Finland K22/08/25Tikka0-4 (0-2)HooGee1-5--T
Finland K15/08/25HooGee2-0 (1-0)GrIFK Reservi5-8--T
Finland K07/08/25FC Finnkurd2-5 (1-3)HooGee7-5--T
Finland K01/08/25HooGee1-1 (1-0)VJS Vantaa B6-2--H

Thành tích gần đây — Poxyt

BBTBBTTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/23 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Finland K28/06/26Poxyt2-3 (2-1)MPS Helsinki2-6--B
Finland K17/06/26Poxyt0-2 (0-1)LoPa0-1--B
Finland K11/06/26Poxyt2-1 (0-0)NuPS4-7--T
Finland K05/06/26EIF Academy7-3 (4-2)Poxyt3-1--B
Finland K29/05/26EsPa4-1 (2-0)Poxyt11-2--B
Finland K22/05/26Poxyt3-0 (0-0)PPJ/Ruoholahti5-4--T
Finland K29/04/26Gilla FC1-2 (1-2)Poxyt5-4--T
Finland K23/04/26LePa1-1 (1-1)Poxyt7-3--H
Finland K18/04/26Poxyt3-1 (0-0)HooGee3-4--T
Finland K27/09/25Poxyt3-3 (1-1)EIF Academy9-1--H
Finland K19/09/25Poxyt3-3 (2-2)GrIFK Reservi4-1--H
Finland K13/09/25NuPS2-2 (1-1)Poxyt2-0--H
Finland K05/09/25Poxyt2-1 (2-1)HooGee5-0--T
Finland K22/08/25Poxyt1-0 (1-0)FC Espoo4-6--T
Finland K09/08/25EPS Reservi0-0 (0-0)Poxyt5-6--H
Finland K01/08/25Poxyt1-3 (0-1)Tikka10-3--B
Finland K25/07/25EsPa/Renat1-9 (1-3)Poxyt4-12--T
Finland K05/07/25Poxyt5-4 (2-3)EBK7-6--T
Finland K26/06/25EIF Academy2-4 (2-0)Poxyt2-4--T
Finland K12/06/25GrIFK Reservi3-3 (1-0)Poxyt1-13--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
2
4
Sút bóng
4
7
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
58
44
Tấn công nguy hiểm
25
24
Sút ngoài cầu môn
2
5
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2
T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HooGee (11 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 2.82 bàn/trận
Poxyt (9 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
HooGeePoxyt

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
HooGeePoxyt

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
45
Thắng 1
36
Hòa
11
Thua 1
84
Thua 2+
HooGeePoxyt

Thông tin đội bóng

HooGee Thông tin Poxyt
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.904.501.830.984.250.830.90-0.500.90
Live1.66 ↓3.70 ↓4.30 ↑0.74 ↓3.001.03 ↑0.97 ↑-0.250.80 ↓
VcbetSớm2.803.751.730.734.250.610.65-0.500.68
Live1.57 ↓3.25 ↓3.90 ↑0.72 ↓3.250.62 ↑0.69 ↑-0.250.64 ↓
Mansion88Sớm2.863.571.920.853.500.850.78-0.500.92
Live1.67 ↓3.22 ↓4.14 ↑0.93 ↑3.250.77 ↓0.90 ↑-0.250.80 ↓
InterwettenSớm2.654.202.151.204.500.60---
Live1.70 ↓3.55 ↓4.50 ↑1.203.500.60---
10BETSớm2.554.102.070.924.250.76---
Live1.68 ↓3.52 ↓4.57 ↑0.91 ↓3.250.73 ↓---
SbobetSớm2.673.761.960.834.000.870.74-0.500.96
Live1.74 ↓3.13 ↓3.90 ↑0.98 ↑3.250.72 ↓1.05 ↑-0.250.65 ↓
WewbetSớm2.794.041.820.904.250.780.86-0.500.82
Live1.70 ↓3.71 ↓3.81 ↑0.97 ↑3.250.81 ↑0.92 ↑-0.250.86 ↑
LadbrokesSớm3.004.001.850.483.501.50---
Live1.65 ↓3.40 ↓4.00 ↑0.73 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm3.004.301.750.764.250.760.81-0.500.71
Live1.67 ↓4.00 ↓4.00 ↑0.87 ↑3.250.77 ↑0.87 ↑-0.250.77 ↑
PinnacleSớm3.113.961.810.784.000.940.89-0.500.82
Live1.67 ↓3.46 ↓4.36 ↑0.76 ↓3.000.98 ↑0.91 ↑-0.250.83 ↑
BwinSớm2.954.001.871.054.500.66---
Live1.65 ↓3.50 ↓4.10 ↑1.20 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm3.034.601.840.643.751.130.72-0.751.00
Live1.70 ↓4.07 ↓4.07 ↑0.98 ↑3.250.78 ↓0.92 ↑-0.250.82 ↓
Bet 365Sớm2.884.501.830.884.250.930.93-0.500.88
Live1.66 ↓4.00 ↓4.00 ↑0.98 ↑3.250.73 ↓0.95 ↑-0.250.85 ↓
William HillSớm2.884.501.831.104.500.62---
Live1.65 ↓3.30 ↓4.00 ↑1.20 ↑3.500.53 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.