Kết quả bóng đá trận HooGee vs LePa, 00:15 ngày 14/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 00:15 ngày 14/08/2026
HooGee 4 Kết thúc HT 0-2 5
LePa
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| HooGee | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Ronald Karlsson | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Elias Alku | |
| HT 0-2 | ||
| Jonathan Johansson 1 - 2 ⚽ | 49' | |
| 59' | ||
| 66' | ⚽ 1 - 3 Maanas Srinivas | |
| 70' | ||
| 75' | ⚽ 1 - 4 Joonas Hampinen | |
| Samuel Langhoff 2 - 4 ⚽ | 76' | |
| Sam Mousht 3 - 4 ⚽ | 82' | |
| Sam Mousht 4 - 4 ⚽ | 90' | |
| 90+1' | ⚽ 4 - 5 Maanas Srinivas | |
| FT 4-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 9 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 17 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 31 | 16 |
| Điểm | 3 | 9 | 3 | 21 |
Chủ = HooGee · Khách = LePa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HooGee | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 8 (47%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
HooGee 1 (33%)Hòa 0 (0%)LePa 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | LePa | 3-1 (1-0) | HooGee | - | - | B |
| 27/09/19 | LePa | 3-0 (3-0) | HooGee | - | - | B |
| 28/06/19 | HooGee | 4-1 (1-1) | LePa | - | - | T |
Thành tích gần đây — HooGee
BBBBBBBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 17/32 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | PPJ/Ruoholahti | 3-2 (1-1) | HooGee | - | - | B |
| 31/07/26 | NuPS | 4-3 (1-1) | HooGee | - | - | B |
| 24/07/26 | HooGee | 1-2 (1-0) | Poxyt | - | - | B |
| 01/07/26 | Gilla FC | 6-3 (3-2) | HooGee | - | - | B |
| 26/06/26 | HooGee | 2-4 (1-2) | EIF Academy | - | - | B |
| 12/06/26 | EsPa | 3-0 (3-0) | HooGee | - | - | B |
| 05/06/26 | MPS Helsinki | 2-0 (1-0) | HooGee | - | - | B |
| 29/05/26 | LoPa | 1-2 (0-1) | HooGee | - | - | T |
| 22/05/26 | HooGee | 2-1 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | T |
| 17/05/26 | EPS Reserves | 6-2 (3-0) | HooGee | - | - | B |
| 07/05/26 | LePa | 3-1 (1-0) | HooGee | - | - | B |
| 28/04/26 | HooGee | 2-2 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | H |
| 24/04/26 | HooGee | 2-0 (1-0) | NuPS | - | - | T |
| 18/04/26 | Poxyt | 3-1 (0-0) | HooGee | - | - | B |
| 02/10/25 | EBK | 5-0 (3-0) | HooGee | - | - | B |
| 26/09/25 | HooGee | 2-1 (0-0) | FC Espoo | - | - | T |
| 14/09/25 | EPS Reserves | 3-4 (0-4) | HooGee | - | - | T |
| 05/09/25 | Poxyt | 2-1 (2-1) | HooGee | - | - | B |
| 29/08/25 | HooGee | 0-0 (0-0) | NuPS | - | - | H |
| 22/08/25 | Tikka | 0-4 (0-2) | HooGee | - | - | T |
Thành tích gần đây — LePa
TTTBBTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | LePa | 3-2 (2-1) | LoPa | - | - | T |
| 01/08/26 | Poxyt | 1-5 (0-2) | LePa | - | - | T |
| 22/07/26 | LePa | 2-0 (0-0) | Gilla FC | - | - | T |
| 03/07/26 | EsPa | 2-0 (1-0) | LePa | - | - | B |
| 25/06/26 | LePa | 1-2 (0-0) | EPS Reserves | - | - | B |
| 11/06/26 | LePa | 3-1 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 07/06/26 | GrIFK Reserve | 4-0 (2-0) | LePa | - | - | B |
| 28/05/26 | LePa | 3-2 (1-1) | EIF Academy | - | - | T |
| 22/05/26 | MPS Helsinki | 0-1 (0-1) | LePa | - | - | T |
| 14/05/26 | LePa | 3-3 (2-1) | NuPS | - | - | H |
| 07/05/26 | LePa | 3-1 (1-0) | HooGee | - | - | T |
| 23/04/26 | LePa | 1-1 (1-1) | Poxyt | - | - | H |
| 19/04/26 | Gilla FC | 4-1 (0-1) | LePa | - | - | B |
| 16/04/26 | LePa | 1-4 (0-4) | Honka Espoo | - | - | B |
| 16/04/24 | LePa | 1-3 (0-1) | EPS Espoo | - | - | B |
| 04/04/23 | LePa | 1-2 (0-1) | Ponnistajat | - | - | B |
| 08/10/22 | GrIFK Reserve | 5-0 (0-0) | LePa | - | - | B |
| 30/09/22 | LePa | 0-5 (0-1) | EIF Academy | - | - | B |
| 16/09/22 | LePa | 2-4 (2-1) | FC Kirkkonummi | - | - | B |
| 09/09/22 | LePa | 2-1 (1-1) | FC Finnkurd | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
20
Sút bóng
2310
Sút cầu môn
118
Tấn công
116124
Tấn công nguy hiểm
5745
Sút ngoài cầu môn
122
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HooGee (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 2.76 bàn/trận
LePa (17 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HooGee | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 4.20 | 1.85 | 0.96 | 4.25 | 0.81 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 9.50 ↑ | 4.80 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 4.40 | 1.33 | 0.67 | 4.50 | 0.66 | 0.59 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.04 ↓ | 0.89 ↑ | 7.50 | 0.49 ↓ | 0.59 | 0.00 | 0.75 | |
| Mansion88 | Sớm | 3.02 | 3.83 | 1.79 | 0.83 | 4.00 | 0.93 | 0.97 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 38.00 ↑ | 4.98 ↑ | 1.08 ↓ | 1.85 ↑ | 7.50 | 0.34 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 4.30 | 1.90 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 1.95 ↑ | 7.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.95 | 2.70 | 0.91 | 4.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.19 ↓ | 8.43 ↑ | 2.79 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.18 | 3.97 | 1.71 | 0.91 | 4.25 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 32.00 ↑ | 4.79 ↑ | 1.10 ↓ | 1.75 ↑ | 7.50 | 0.37 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.75 | 4.02 | 1.84 | 0.90 | 4.25 | 0.78 | 0.84 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.38 ↑ | 1.10 ↓ | 2.56 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 4.80 | 1.53 | 0.40 | 3.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | 0.40 | 3.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 4.20 | 1.87 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.18 ↓ | 8.00 ↑ | 3.32 ↑ | 8.50 | 0.15 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 4.15 | 2.23 | 0.79 | 4.00 | 0.93 | 0.88 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 7.22 ↑ | 1.16 ↓ | 7.42 ↑ | 2.54 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 5.00 | 1.53 | 0.87 | 4.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.20 ↓ | 7.25 ↑ | 2.70 ↑ | 8.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.89 | 4.80 | 1.48 | 0.64 | 3.75 | 1.14 | 0.68 | -1.50 | 1.06 |
| Live | 49.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.89 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.50 | 1.55 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.25 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 4.20 | 1.85 | 1.10 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| HooGee | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| LePa | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).