Kết quả bóng đá trận Honka Espoo (W) vs HJS Akatemia W, 22:30 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 22:30 ngày 30/08/2026
Honka Espoo (W) 1 Kết thúc HT 1-3 3
HJS Akatemia W
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Honka Espoo (W) | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Kytolaakso P. | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Kytolaakso P. | |
| 29' | ⚽ 0 - 3 Palmu H. | |
| 29' | ⚽ 0 - 4 Palmu H. | |
| Xiang(Assists:Laura Linnala) 1 - 4 ⚽ | 32' | |
| Xiang Z. Q. 2 - 4 ⚽ | 33' | |
| Juntunen L. | 42' | |
| 45' | ⚽ 2 - 5 Ella Leskela | |
| HT 1-3 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 11 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 12 |
Chủ = Honka Espoo (W) · Khách = HJS Akatemia W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Honka Espoo (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (40%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Honka Espoo (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 2 | - | - |
HJS Akatemia W
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 6 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 3 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Honka Espoo (W) 1 (50%)Hòa 0 (0%)HJS Akatemia W 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Honka Espoo (W) | 1-0 (1-0) | HJS Akatemia W | - | - | T |
| 21/03/26 | HJS Akatemia W | 5-1 (3-0) | Honka Espoo (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Honka Espoo (W)
TTTHTBHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Honka Espoo (W) | 2-1 (0-1) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 16/08/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-2 (0-2) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 09/08/26 | EBK Espoo (W) | 0-1 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | ONS (W) | 0-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | H |
| 17/07/26 | Honka Espoo (W) | 1-0 (1-0) | KTP Kotka (W) | +2.5 | 4 | T |
| 13/07/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 1-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | +0.5 | 3 | B |
| 03/07/26 | Honka Espoo (W) | 2-2 (1-0) | EBK Espoo (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | EBK (W) | 4-1 (1-1) | Honka Espoo (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Honka Espoo (W) | 1-0 (1-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | Luo Weisha (W) | 0-8 (0-4) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 14/06/26 | Lahti s (W) | 1-2 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | TPS Turku (W) | 0-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | H |
| 27/05/26 | KTP Kotka (W) | 0-1 (0-1) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Honka Espoo (W) | 1-0 (1-0) | HJS Akatemia W | - | - | T |
| 17/05/26 | Honka Espoo (W) | 3-1 (1-1) | ONS (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | HPS II (W) | 0-5 (0-3) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 07/05/26 | Honka Espoo (W) | 4-0 (2-0) | Lahti s (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Honka Espoo (W) | 1-1 (1-1) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | EBK Espoo (W) | 1-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | B |
| 21/04/26 | Helsinki B (W) | 1-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | 0 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — HJS Akatemia W
TBBTHHHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | HJS Akatemia W | 6-1 (2-0) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | T |
| 14/08/26 | PK-35 Vantaa (W) | 3-1 (0-1) | HJS Akatemia W | - | - | B |
| 08/08/26 | HJS Akatemia W | 0-1 (0-1) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Helsinki B (W) | 2-5 (1-2) | HJS Akatemia W | - | - | T |
| 19/07/26 | HJS Akatemia W | 0-0 (0-0) | ONS (W) | 0 | 3 | H |
| 11/07/26 | EBK Espoo (W) | 1-1 (1-0) | HJS Akatemia W | - | - | H |
| 07/07/26 | HJS Akatemia W | 2-2 (0-1) | Lahti s (W) | +1.75 | 4 | H |
| 28/06/26 | HJS Akatemia W | 2-3 (1-1) | TPS Turku (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 2-1 (2-0) | HJS Akatemia W | +0.75 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | HJS Akatemia W | 2-1 (0-1) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/06/26 | HJS Akatemia W | 4-0 (3-0) | KTP Kotka (W) | +1 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Honka Espoo (W) | 1-0 (1-0) | HJS Akatemia W | - | - | B |
| 17/05/26 | HJS Akatemia W | 3-2 (2-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | ONS (W) | 2-1 (1-1) | HJS Akatemia W | - | - | B |
| 02/05/26 | HJS Akatemia W | 0-3 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Lahti s (W) | 0-2 (0-2) | HJS Akatemia W | - | - | T |
| 20/04/26 | TPS Turku (W) | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia W | +0.75 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | HJS Akatemia W | 4-3 (2-1) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 2-0 (0-0) | HJS Akatemia W | - | - | B |
| 28/03/26 | KTP Kotka (W) | 2-4 (1-1) | HJS Akatemia W | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
57
Tấn công
8657
Tấn công nguy hiểm
6852
Sút ngoài cầu môn
76
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Honka Espoo (W) (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
HJS Akatemia W (22 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Honka Espoo (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1975 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Espoo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.80 | 0.84 | 3.25 | 0.94 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.62 ↓ | 4.10 ↑ | 4.33 ↑ | 0.84 | 3.25 | 0.94 | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.10 | 3.75 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 33.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.07 ↓ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 4.00 | 3.75 | 0.77 | 5.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 76.06 ↑ | 10.09 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.93 | 3.71 | 0.91 | 3.25 | 0.87 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 20.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.04 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.40 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.50 | 0.89 | 3.50 | 0.75 | 0.78 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.71 ↑ | 4.10 ↑ | 3.70 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.81 | 3.46 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.94 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.97 ↑ | 3.67 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.76 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.33 | 4.40 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 4.10 | 3.14 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.48 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 42.00 ↑ | 14.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.79 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.75 ↓ | 4.00 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Honka Espoo (W) | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| HJS Akatemia W | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).