Kết quả bóng đá trận Honka Espoo (W) Team B vs PPJ (W), 21:00 ngày 30/08/2026

League 1 Nữ (Phần Lan) · 21:00 ngày 30/08/2026
Honka Espoo (W) Team B
0 Kết thúc HT 0-2 3
PPJ (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Honka Espoo (W) Team B Phút PPJ (W)
2' 0 - 1
40' 0 - 2
HT 0-2
52' 0 - 3
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 66
Thắng 02 13
Hòa 20 21
Bại 11 32
Ghi bàn 56 912
Mất bàn 82 138
Điểm 26 510

Chủ = Honka Espoo (W) Team B · Khách = PPJ (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Honka Espoo (W) Team B (6)Hiệp 1 / Cả trậnPPJ (W) (6)
0 (0%)Thắng/Thắng3 (50%)
2 (33%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (17%)
2 (33%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (17%)Bại/Bại2 (33%)

Thành tích gần đây — Honka Espoo (W) Team B

HHBBTTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/23 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD223/08/26FC Heimo (W)3-3 (0-1)Honka Espoo (W) Team B18-5--H
FIN WD209/08/26Honka Espoo (W) Team B2-2 (2-1)GrIFK (W)3-3--H
FIN WD223/07/26Honka Espoo (W) Team B0-1 (0-0)Kiffen W4-2--B
FIN WD219/07/26HPS II (W)3-2 (1-1)Honka Espoo (W) Team B3-11--B
FIN WD224/06/26Honka Espoo (W) Team B2-1 (0-0)PaiHa (W)3-4--T
FIN WD217/09/25EPS (W)0-4 (0-2)Honka Espoo (W) Team B3-2--T
FIN WD214/09/25Honka Espoo (W) Team B0-3 (0-2)MuSa (W)0-5--B
FIN WD231/08/25Honka Espoo (W) Team B1-8 (1-5)FC Espoo (W)1-10--B
FIN WD217/08/25Honka Espoo (W) Team B1-0 (0-0)Ilves II (W)8-2--T
FIN WD231/07/25Honka Espoo (W) Team B1-2 (1-2)EPS (W)1-1--B
FIN WD227/07/25Honka Espoo (W) Team B1-0 (0-0)HJS Akatemia W1-3--T
FIN WD228/05/25FC Espoo (W)1-0 (1-0)Honka Espoo (W) Team B8-3--B
FIN WD225/05/25Honka Espoo (W) Team B5-0 (1-0)Ilott (W)---T

Thành tích gần đây — PPJ (W)

BTBHTBBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD222/08/26PPJ (W)1-2 (1-2)GrIFK (W)3-7--B
FIN WD212/08/26PPJ (W)2-0 (1-0)Kiffen W6-1--T
FIN WD225/07/26PPJ (W)2-4 (0-1)Turun Weikot (W)5-3--B
FIN WD204/07/26PPJ (W)0-0 (0-0)IF Gnistan II (W)4-5--H
FIN WD206/05/26Kiffen W2-4 (1-3)PPJ (W)7-4--T
FIN WD206/09/25PPJ (W)2-3 (1-1)FC Hertta (W)10-2--B
FIN WD228/08/25VJS Vantaa (W)3-1 (0-0)PPJ (W)5-11--B
FIN WD221/08/25PPJ (W)3-3 (2-2)HIFK (W)5-2--H
FIN WD215/08/25Valtti(W)3-2 (2-0)PPJ (W)7-9--B
FIN WD210/08/25PPJ (W)2-1 (0-0)JaPS (W)9-3--T
FIN WD229/05/25PPJ (W)0-2 (0-1)VJS Vantaa (W)8-2--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
8
Phạt góc (HT)
0
6
Sút bóng
3
14
Sút cầu môn
1
9
Tấn công
175
110
Tấn công nguy hiểm
68
89
Sút ngoài cầu môn
2
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Honka Espoo (W) Team B (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
PPJ (W) (6 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Honka Espoo (W) Team BPPJ (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Honka Espoo (W) Team BPPJ (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
31
Thắng 1
22
Hòa
43
Thua 1
23
Thua 2+
Honka Espoo (W) Team BPPJ (W)

Thông tin đội bóng

Honka Espoo (W) Team B Thông tin PPJ (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm3.854.401.650.854.500.85---
Live15.00 ↑6.50 ↑1.15 ↓2.20 ↑3.500.25 ↓---
10BETSớm3.904.311.610.844.500.79---
Live49.41 ↑10.24 ↑1.01 ↓0.81 ↓4.250.82 ↑---
WewbetSớm1.923.642.770.913.500.770.920.500.76
Live16.60 ↑7.50 ↑1.04 ↓2.56 ↑3.500.07 ↓1.92 ↑0.000.20 ↓
18BetSớm1.883.902.850.923.500.730.910.250.74
Live2.20 ↑3.902.55 ↓0.73 ↓3.250.92 ↑0.910.250.74
1xBetSớm1.944.103.030.903.500.800.520.001.36
Live22.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓2.43 ↑3.500.29 ↓0.37 ↓-0.251.98 ↑
Bet 365Sớm1.914.002.900.953.500.850.980.500.83
Live51.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑3.500.15 ↓2.55 ↑0.000.28 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.