Kết quả bóng đá trận Honka Espoo vs P-Iirot, 20:00 ngày 15/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 20:00 ngày 15/08/2026
Honka Espoo
3 Kết thúc HT 2-0 2
P-Iirot
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 5
Địa điểm: Tapiolan Urheilupuisto Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Honka Espoo Phút P-Iirot
Justus Lehto 1 - 0 9'
Benjamin Ahokas 37'
Kariim Al Wehliye 2 - 0 43'
HT 2-0
60' 2 - 1 Roope Hammar
61' Amoo D.
83' 2 - 2 Roope Hammar
Elias Aijala 90'
Kariim Al Wehliye 3 - 2 90+5'
Kariim Al Wehliye 90+5'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 74
Hòa 00 22
Bại 02 14
Ghi bàn 125 3215
Mất bàn 25 1116
Điểm 93 2314

Chủ = Honka Espoo · Khách = P-Iirot

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Honka Espoo (26)Hiệp 1 / Cả trậnP-Iirot (21)
13 (50%)Thắng/Thắng9 (43%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (10%)
5 (19%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (4%)Hòa/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
4 (15%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (12%)Bại/Bại5 (24%)

Bảng xếp hạng

Honka Espoo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1813415617431
Sân nhà96302910211
Sân khách9711277222
6 gần6321218--

P-Iirot

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng188373025276
Sân nhà9702219212
Sân khách913591669
6 gần641194--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Honka Espoo 3 (60%)Hòa 0 (0%)P-Iirot 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A13/06/26P-Iirot1-5 (0-1)Honka Espoo4-8+1.253.5T
FIN D3 A07/06/24Honka Espoo2-1 (0-0)P-Iirot4-7-0.253.25T
FIN D3 A06/04/24P-Iirot3-2 (1-0)Honka Espoo---B
FIN D231/07/05P-Iirot0-1 (0-0)Honka Espoo-+12.75T
FIN D208/05/05Honka Espoo0-1 (0-0)P-Iirot---B

Thành tích gần đây — Honka Espoo

TBTHHTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/17 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A08/08/26Honka Espoo7-0 (3-0)NJS9-0--T
FIN D3 A01/08/26EPS Espoo3-2 (2-1)Honka Espoo3-3+1.53.5B
FIN D3 A25/07/26Honka Espoo2-1 (2-0)GrIFK Kauniainen9-1--T
FIN D3 A18/07/26Ilves Tampere II2-2 (2-1)Honka Espoo0-11--H
FIN D3 A13/07/26Honka Espoo1-1 (0-1)HJS Akatemia9-5+23.75H
FIN D3 A04/07/26Honka Espoo7-1 (3-1)MuSa5-1+3.254.5T
FIN D3 A26/06/26Aifk Turku0-1 (0-0)Honka Espoo7-7+13.25T
FIN D3 A13/06/26P-Iirot1-5 (0-1)Honka Espoo4-8+1.253.5T
FIN CUP09/06/26Honka Espoo1-7 (1-4)HJK Helsinki1-12-34.25B
FIN D3 A06/06/26Honka Espoo4-1 (1-0)EBK5-2+2.754.25T
FIN D3 A29/05/26NJS0-2 (0-0)Honka Espoo0-10+3.254.5T
FIN CUP26/05/26Honka Espoo5-1 (2-0)Vantaa9-3-0.253T
FIN D3 A22/05/26Honka Espoo2-1 (1-0)EPS Espoo6-7+2.54T
FIN D3 A16/05/26GrIFK Kauniainen1-5 (1-3)Honka Espoo1-8+23.75T
FIN CUP13/05/26KuPS (Youth)0-1 (0-0)Honka Espoo5-8+0.253.25T
FIN D3 A08/05/26Honka Espoo2-2 (0-2)Ilves Tampere II8-5+2.54H
FIN D3 A02/05/26HJS Akatemia0-2 (0-0)Honka Espoo8-6+1.53.5T
FIN CUP29/04/26Atlantis3-3 (1-1)Honka Espoo8-7+1.754H
FIN D3 A24/04/26MuSa0-6 (0-2)Honka Espoo4-11+2.753.75T
FIN D3 A18/04/26Honka Espoo1-1 (0-1)Aifk Turku4-1+2.54H

Thành tích gần đây — P-Iirot

TTTHBTHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A08/08/26P-Iirot2-0 (1-0)GrIFK Kauniainen6-4+13.5T
FIN D3 A01/08/26NJS0-1 (0-1)P-Iirot0-8--T
FIN D3 A24/07/26P-Iirot2-1 (2-0)Ilves Tampere II5-7-0.253.75T
FIN D3 A18/07/26EBK1-1 (1-1)P-Iirot7-203.5H
FIN D3 A11/07/26EPS Espoo2-0 (1-0)P-Iirot6-203.25B
FIN D3 A04/07/26P-Iirot3-0 (1-0)HJS Akatemia9-9-0.253.25T
FIN D3 A27/06/26MuSa2-2 (1-2)P-Iirot1-4+13.5H
FIN D3 A13/06/26P-Iirot1-5 (0-1)Honka Espoo4-8-1.253.5B
FIN D3 A04/06/26Aifk Turku2-0 (1-0)P-Iirot5-1-0.53B
FIN D3 A29/05/26GrIFK Kauniainen1-1 (0-1)P-Iirot6-2+0.253.25H
FIN D3 A23/05/26P-Iirot5-0 (1-0)NJS3-6+2.54.25T
FIN D3 A17/05/26Ilves Tampere II3-2 (1-1)P-Iirot11-6-0.53.5B
FIN CUP13/05/26P-Iirot0-4 (0-1)Ilves Tampere1-9-2.754B
FIN D3 A09/05/26P-Iirot1-0 (1-0)EBK7-3+13.75T
FIN D3 A02/05/26P-Iirot2-1 (0-1)EPS Espoo6-3+1.53.25T
FIN CUP29/04/26PIF Parainen0-2 (0-1)P-Iirot---T
FIN D3 A25/04/26HJS Akatemia2-0 (0-0)P-Iirot7-1--B
FIN D3 A18/04/26P-Iirot4-0 (2-0)MuSa8-2--T
FIN CUP14/04/26TPV/20-1 (0-1)P-Iirot3-7--T
INT CF29/11/25P-Iirot1-5 (1-2)Jazz Pori5-7--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
5
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
16
8
Sút cầu môn
10
5
Tấn công
105
60
Tấn công nguy hiểm
73
33
Sút ngoài cầu môn
6
3
Đá phạt trực tiếp
12
22
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Phạm lỗi
20
10
Việt vị
2
2
Quả ném biên
23
27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2
T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Honka Espoo (26 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
P-Iirot (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Honka Espoo (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

P-Iirot (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 2 (15%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
34
1 Bàn
55
2 Bàn
01
3 Bàn
51
4+ Bàn
1211
B.thắng H1
2811
B.thắng H2
Honka EspooP-Iirot

Chi tiết về HT/FT

65
T/T
02
T/H
00
T/B
30
H/T
01
H/H
01
H/B
01
B/T
30
B/H
13
B/B
Honka EspooP-Iirot

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

95
Thắng 2+
45
Thắng 1
53
Hòa
11
Thua 1
16
Thua 2+
Honka EspooP-Iirot

Thông tin đội bóng

Honka Espoo Thông tin P-Iirot
1975 Thành lập
Tapiolan Urheilupuisto Sân nhà
6000 Sức chứa 0
Mika Vayrynen HLV
Espoo Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.186.5010.500.813.750.980.882.000.84
Live7.00 ↑1.09 ↓29.00 ↑1.97 ↑4.500.36 ↓1.42 ↑0.250.51 ↓
Mansion88Sớm1.156.0011.000.863.750.960.952.250.89
Live4.70 ↑1.19 ↓15.00 ↑2.85 ↑4.500.23 ↓2.12 ↑0.250.31 ↓
InterwettenSớm1.226.259.500.603.501.10---
Live1.05 ↓10.00 ↑35.00 ↑1.10 ↑4.500.60 ↓---
10BETSớm1.196.009.000.753.750.90---
Live1.97 ↑1.94 ↓11.37 ↑0.84 ↑4.750.76 ↓---
12betSớm1.166.0011.000.833.750.970.982.250.82
Live4.35 ↑1.22 ↓14.00 ↑2.50 ↑4.500.26 ↓0.22 ↓0.002.63 ↑
WewbetSớm1.224.676.850.833.750.910.831.750.91
Live1.05 ↓6.30 ↑33.00 ↑1.38 ↑4.500.56 ↓1.07 ↑0.250.75 ↓
LadbrokesSớm1.285.757.000.252.502.60---
Live1.18 ↓6.50 ↑9.00 ↑0.252.502.70 ↑---
18BetSớm1.176.008.750.713.750.810.812.000.71
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑5.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.255.757.140.843.750.890.841.750.90
Live4.59 ↑1.21 ↓16.24 ↑2.68 ↑4.500.26 ↓2.02 ↑0.250.36 ↓
BwinSớm1.275.757.000.633.501.10---
Live1.18 ↓6.75 ↑9.50 ↑0.61 ↓3.501.15 ↑---
1xBetSớm1.275.708.850.673.501.100.651.501.10
Live1.05 ↓11.00 ↑41.00 ↑0.81 ↑3.501.00 ↓0.69 ↑0.251.17 ↑
Bet 365Sớm1.255.507.500.853.750.950.851.750.95
Live2.00 ↑2.05 ↓10.00 ↑0.93 ↑4.750.88 ↓1.05 ↑0.500.75 ↓
William HillSớm1.255.008.000.673.501.00---
Live3.25 ↑1.36 ↓12.00 ↑1.60 ↑4.500.40 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.