Kết quả bóng đá trận Honka Espoo vs NJS, 20:00 ngày 08/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 20:00 ngày 08/08/2026
Honka Espoo 7 Kết thúc HT 3-0 0
NJS
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 0
Địa điểm: Tapiolan Urheilupuisto Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Honka Espoo | Phút | |
| Justus Lehto 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Kariim Al Wehliye 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| Umeh Chinedu 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 3-0 | ||
| Kariim Al Wehliye 4 - 0 ⚽ | 52' | |
| Kariim Al Wehliye 5 - 0 ⚽ | 54' | |
| Mustafa Mahmood 6 - 0 ⚽ | 60' | |
| Mustafa Mahmood 7 - 0 ⚽ | 80' | |
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 10 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 28 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 13 | 11 | 33 |
| Điểm | 7 | 0 | 21 | 0 |
Chủ = Honka Espoo · Khách = NJS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Honka Espoo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (16%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 5 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 11 (58%) |
Bảng xếp hạng
Honka Espoo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 44 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 8 | - | - |
NJS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Honka Espoo 4 (100%)Hòa 0 (0%)NJS 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/26 | NJS | 0-2 (0-0) | Honka Espoo | +3.25 | 4.5 | T |
| 22/08/15 | Honka Espoo | 2-0 (2-0) | NJS | +3.25 | 4.25 | T |
| 28/06/15 | NJS | 0-4 (0-1) | Honka Espoo | +2.25 | 3.5 | T |
| 10/05/15 | Honka Espoo | 2-0 (0-0) | NJS | - | - | T |
Thành tích gần đây — Honka Espoo
BTHHTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/17 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | EPS Espoo | 3-2 (2-1) | Honka Espoo | +1.5 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | Honka Espoo | 2-1 (2-0) | GrIFK Kauniainen | - | - | T |
| 18/07/26 | Ilves Tampere II | 2-2 (2-1) | Honka Espoo | - | - | H |
| 13/07/26 | Honka Espoo | 1-1 (0-1) | HJS Akatemia | +2 | 3.75 | H |
| 04/07/26 | Honka Espoo | 7-1 (3-1) | MuSa | +3.25 | 4.5 | T |
| 26/06/26 | Aifk Turku | 0-1 (0-0) | Honka Espoo | +1 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | P-Iirot | 1-5 (0-1) | Honka Espoo | +1.25 | 3.5 | T |
| 09/06/26 | Honka Espoo | 1-7 (1-4) | HJK Helsinki | -3 | 4.25 | B |
| 06/06/26 | Honka Espoo | 4-1 (1-0) | EBK | +2.75 | 4.25 | T |
| 29/05/26 | NJS | 0-2 (0-0) | Honka Espoo | +3.25 | 4.5 | T |
| 26/05/26 | Honka Espoo | 5-1 (2-0) | Vantaa | -0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Honka Espoo | 2-1 (1-0) | EPS Espoo | +2.5 | 4 | T |
| 16/05/26 | GrIFK Kauniainen | 1-5 (1-3) | Honka Espoo | +2 | 3.75 | T |
| 13/05/26 | KuPS (Youth) | 0-1 (0-0) | Honka Espoo | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Honka Espoo | 2-2 (0-2) | Ilves Tampere II | +2.5 | 4 | H |
| 02/05/26 | HJS Akatemia | 0-2 (0-0) | Honka Espoo | +1.5 | 3.5 | T |
| 29/04/26 | Atlantis | 3-3 (1-1) | Honka Espoo | +1.75 | 4 | H |
| 24/04/26 | MuSa | 0-6 (0-2) | Honka Espoo | +2.75 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Honka Espoo | 1-1 (0-1) | Aifk Turku | +2.5 | 4 | H |
| 16/04/26 | LePa | 1-4 (0-4) | Honka Espoo | - | - | T |
Thành tích gần đây — NJS
BBBBBBBHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 4/27 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | NJS | 0-1 (0-1) | P-Iirot | - | - | B |
| 24/07/26 | NJS | 1-2 (1-0) | Aifk Turku | -2.5 | 4 | B |
| 18/07/26 | EPS Espoo | 2-1 (0-1) | NJS | - | - | B |
| 11/07/26 | NJS | 1-3 (0-0) | EBK | - | - | B |
| 03/07/26 | GrIFK Kauniainen | 2-0 (1-0) | NJS | -2.25 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | HJS Akatemia | 3-0 (2-0) | NJS | - | - | B |
| 13/06/26 | NJS | 1-7 (1-4) | Ilves Tampere II | - | - | B |
| 05/06/26 | MuSa | 0-0 (0-0) | NJS | -0.75 | 3.75 | H |
| 29/05/26 | NJS | 0-2 (0-0) | Honka Espoo | -3.25 | 4.5 | B |
| 23/05/26 | P-Iirot | 5-0 (1-0) | NJS | -2.5 | 4.25 | B |
| 18/05/26 | Aifk Turku | 4-1 (3-0) | NJS | -2.25 | 4 | B |
| 09/05/26 | NJS | 1-2 (1-0) | EPS Espoo | - | - | B |
| 03/05/26 | EBK | 3-1 (2-1) | NJS | - | - | B |
| 24/04/26 | NJS | 0-1 (0-0) | GrIFK Kauniainen | -1 | 3.75 | B |
| 17/04/26 | NJS | 2-4 (0-2) | HJS Akatemia | -1.5 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | HPS | 3-0 (1-0) | NJS | - | - | B |
| 04/10/25 | NJS | 5-2 (1-1) | Atlantis II | - | - | T |
| 26/09/25 | PPJ Akatemia | 5-1 (4-1) | NJS | -1 | 4.25 | B |
| 21/09/25 | MuSa | 2-1 (2-0) | NJS | -1.25 | 4 | B |
| 14/09/25 | NJS | 3-4 (1-3) | PPJ Akatemia | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
90
Phạt góc (HT)
40
Sút bóng
241
Sút cầu môn
100
Sút ngoài cầu môn
141
Đá phạt trực tiếp
26
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Phạm lỗi
61
Việt vị
01
Quả ném biên
2914
So Sánh Sức Mạnh
84 16
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Honka Espoo (28 trận)
Ghi 2.86 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
NJS (19 trận)
Ghi 0.53 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Honka Espoo (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
NJS (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Honka Espoo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1975 | Thành lập | |
| Tapiolan Urheilupuisto | Sân nhà | |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| Mika Vayrynen | HLV | |
| Espoo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.92 | 5.00 | 0.81 | 0.83 | 3.75 | 0.89 |
| Live | - | - | - | 0.94 ↑ | 5.00 | 0.79 ↓ | 0.81 ↓ | 3.75 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.