Kết quả bóng đá trận Honka Espoo vs Aifk Turku, 22:30 ngày 23/10/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 23/10/2026
Honka Espoo
1 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 1-0 0
Aifk Turku
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 3
Nhiệt độ: 11°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Honka Espoo Phút Aifk Turku
1 - 0 ⚽13'
Mahmood M. 2 - 0 ⚽13'
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 75
Hòa 10 21
Bại 02 14
Ghi bàn 43 1914
Mất bàn 04 612
Điểm 73 2316

Chủ = Honka Espoo · Khách = Aifk Turku

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Honka Espoo (31)Hiệp 1 / Cả trậnAifk Turku (26)
16 (52%)Thắng/Thắng9 (35%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (16%)Hòa/Thắng5 (19%)
1 (3%)Hòa/Hòa2 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (8%)
5 (16%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (13%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

Honka Espoo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101011441
Sân nhà10101113
Sân khách00000003

Aifk Turku

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng110010422
Sân nhà11001032
Sân khách00000002

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
3
Sút bóng
5
3
Sút cầu môn
5
1
Sút ngoài cầu môn
0
2
TL kiểm soát bóng
52%
48%
Việt vị
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Honka Espoo (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Aifk Turku (28 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Honka Espoo Thông tin Aifk Turku
1975 Thành lập
Tapiolan Urheilupuisto Sân nhà
6000 Sức chứa 0
Mika Vayrynen HLV
Espoo Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.404.805.500.983.000.780.831.250.93
Live1.13 ↓7.00 ↑12.00 ↑0.94 ↓2.750.89 ↑0.86 ↑0.750.96 ↑
Mansion88Sớm1.284.907.200.833.000.930.981.750.78
Live1.11 ↓5.50 ↑25.00 ↑0.97 ↑2.750.85 ↓0.87 ↓0.750.97 ↑
InterwettenSớm1.404.606.250.552.501.20---
Live1.30 ↓5.50 ↑8.00 ↑1.20 ↑3.500.55 ↓---
12betSớm1.255.207.900.833.000.930.981.750.78
Live1.11 ↓5.50 ↑25.00 ↑0.95 ↑2.750.87 ↓0.87 ↓0.750.97 ↑
CrownSớm1.265.007.700.883.000.820.801.500.90
Live1.09 ↓7.00 ↑16.50 ↑0.93 ↑2.750.87 ↑0.86 ↑0.750.96 ↑
SbobetSớm1.244.877.100.853.000.951.001.750.80
Live1.10 ↓6.50 ↑17.00 ↑0.98 ↑2.750.84 ↓0.89 ↓0.750.95 ↑
LadbrokesSớm1.305.007.000.532.501.37---
Live1.11 ↓6.00 ↑17.00 ↑0.73 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm1.364.605.250.642.750.900.761.250.76
Live1.12 ↓6.25 ↑22.00 ↑0.87 ↑2.750.78 ↓0.760.750.89 ↑
1xBetSớm1.434.805.510.602.501.200.941.250.77
Live1.14 ↓8.32 ↑14.30 ↑0.93 ↑2.750.88 ↓0.85 ↓0.750.95 ↑
Bet 365Sớm1.404.755.501.003.000.800.851.250.95
Live1.12 ↓7.00 ↑12.00 ↑0.93 ↓2.750.88 ↑0.850.750.95

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.