Kết quả bóng đá trận Hồng Lĩnh Hà Tĩnh vs Sông Lam Nghệ An, 18:00 ngày 17/10/2026
V.League 1 · 18:00 ngày 17/10/2026
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 2 Kết thúc HT 1-2 2
Sông Lam Nghệ An
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 15 |
| Điểm | 7 | 5 | 13 | 14 |
Chủ = Hồng Lĩnh Hà Tĩnh · Khách = Sông Lam Nghệ An
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 8 (28%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 9 (31%) | Bại/Bại | 8 (28%) |
Bảng xếp hạng
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Sông Lam Nghệ An
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Sông Lam Nghệ An (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Thanh Cong Nguyen | HLV | Anh Tuan Pham |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 3.48 | 5.30 | 0.85 | 2.25 | 0.77 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.95 ↓ | 2.53 ↓ | 0.69 ↓ | 2.00 | 0.93 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.20 | 5.40 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 0.87 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.16 ↓ | 11.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.00 | 0.95 | 2.25 | 0.84 | 0.92 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 4.33 ↑ | 3.00 ↓ | 1.90 ↓ | 0.89 ↓ | 4.25 | 0.90 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 2.72 | 3.85 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.04 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 19.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.13 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.55 | 4.00 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.05 ↑ | 2.95 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 2.85 | 4.55 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.04 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 19.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.13 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.55 | 4.45 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 2.79 ↑ | 2.80 ↓ | 2.30 ↓ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.93 ↑ | 0.74 ↓ | 0.75 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 2.85 | 2.86 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.70 | 3.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.60 | 0.78 | 2.25 | 0.78 | 0.79 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 8.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.45 ↓ | 0.81 ↑ | 4.25 | 0.83 ↑ | 1.16 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 2.60 | 4.24 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.50 | 0.75 | 0.46 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.00 ↓ | 5.50 ↑ | 0.80 ↓ | 4.75 | 0.95 ↑ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 2.75 ↑ | 1.72 ↓ | 7.50 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.