Kết quả bóng đá trận Hồng Kông vs Campuchia, 17:00 ngày 03/10/2026
FIFA ASEAN Cup · 17:00 ngày 03/10/2026
Hồng Kông 2 Kết thúc HT 1-0 0
Campuchia
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Hồng Kông | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| 45' | ||
| 45' | Rafael Andrés Nieto Rondón | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 11 | 15 |
| Điểm | 9 | 4 | 15 | 14 |
Chủ = Hồng Kông · Khách = Campuchia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hồng Kông | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
72
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
152137
Phạm lỗi
70
Việt vị
01
Cứu thua
11
Quả ném biên
1212
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hồng Kông (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Campuchia (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hồng Kông | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 50000 |
| Roberto Losada Rodriguez | HLV | Koji Gyotoku |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.40 | 5.30 | 0.86 | 2.75 | 0.89 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 52.00 ↑ | 102.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.75 | 0.88 | 2.50 | 0.89 | 0.85 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.50 | 5.90 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.75 | 4.50 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 23.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.50 | 5.90 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.60 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.03 | 5.90 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.40 ↑ | 16.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.15 | 5.00 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.29 | 0.00 | 2.50 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.90 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.