Kết quả bóng đá trận Honda FC vs Maruyasu Industries, 11:00 ngày 17/10/2026
Football League (Nhật Bản) · 11:00 ngày 17/10/2026
Honda FC 2 Kết thúc HT 0-0 1
Maruyasu Industries
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Honda FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 1 Yuto Mori | |
| 51' | ⚽ 0 - 2 Mori Y. | |
| 52' | ⚽ 0 - 3 | |
| 58' | ||
| 67' | ||
| 1 - 3 ⚽ | 69' | |
| 77' | ||
| 2 - 3 ⚽ | 82' | |
| 83' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 8 | 12 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 10 |
Chủ = Honda FC · Khách = Maruyasu Industries
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Honda FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 6 (40%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Honda FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 7 | 5 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 6 | 3 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Maruyasu Industries
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 5 | 4 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 5 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 7 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
22
Sút bóng
163
Sút cầu môn
73
Sút ngoài cầu môn
90
TL kiểm soát bóng
59%41%
Quả ném biên
1721
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Honda FC (16 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Maruyasu Industries (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Honda FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.82 | 3.11 | 3.28 | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.25 ↑ | 3.90 ↑ | 0.61 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 0.64 ↓ | 0.50 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.70 | 0.79 | 2.25 | 0.95 | 0.94 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 82.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.00 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.86 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.70 ↑ | 5.25 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.79 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.35 | 3.35 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.65 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.75 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 2.98 | 3.22 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 260.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.40 | 3.60 | 0.70 | 2.25 | 0.88 | 0.75 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.23 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.38 | 3.93 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | 0.55 | 0.25 | 1.17 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.80 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Honda FC | +1/2 | 1 | 0 | 2 |
| Maruyasu Industries | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).