Kết quả bóng đá trận Holywell vs Trefelin, 01:45 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 05/09/2026
Holywell 1 Kết thúc HT 0-0 1
Trefelin
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Halkyn Road Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Holywell | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | ||
| 61' | ⚽ 0 - 1 Louis Phillips | |
| 67' ⇄ | ▲ Horgan-Evans D. ▼ | |
| ▲ Davies O. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Winslade M. ▼ | 73' ⇄ | |
| 1 - 1 ⚽ | 82' | |
| 2 - 1 ⚽ | 83' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 8 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 32 | 19 |
| Điểm | 1 | 3 | 2 | 6 |
Chủ = Holywell · Khách = Trefelin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Holywell | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 7 (47%) | Bại/Bại | 8 (53%) |
Bảng xếp hạng
Holywell
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 9 | 26 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 11 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 15 | 0 | 16 |
Trefelin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 17 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | 15 |
Đội hình
Holywell
Trefelin
1Alex Swindell6Sullivan D.7Thomas Bibby1216Dominic McGiveron17Jamie Reed18Caio Hughes19Sconce J.27Yonsian F.28Harvey Morris34Edwards R.1Scott Coughlan2Morgan Thomas4Louis Gerrard5MacDonald S.10Tyler Brock11Ware L.12Saunders C.16Piper R.17Louis Phillips18Degelman O.19Jasper Jones
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Holywell (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Trefelin (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Holywell | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Halkyn Road | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.07 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.20 | 1.93 | 0.69 | 3.00 | 0.64 | 0.65 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 1.77 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.45 | 1.98 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.12 ↓ | 7.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.90 | 2.40 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.15 ↓ | 8.25 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.45 | 2.00 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.48 ↓ | 3.65 ↑ | 2.33 ↑ | 0.71 ↓ | 3.25 | 1.12 ↑ | 0.69 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.91 | 3.75 | 2.04 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 11.50 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.88 | 3.35 | 2.02 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.12 ↓ | 7.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.13 ↓ | 8.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.65 | 0.73 | 3.00 | 0.99 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.90 ↑ | 2.35 ↓ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.92 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.90 | 2.63 | 1.17 | 3.50 | 0.62 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 15.10 ↑ | 1.06 ↓ | 16.30 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.60 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Holywell | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Trefelin | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).