Kết quả bóng đá trận Holywell vs The New Saints, 01:45 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 10/10/2026
Holywell 1 Kết thúc HT 1-1 6
The New Saints
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Halkyn Road Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Holywell | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 Young B. | |
| 31' | ⚽ 0 - 3 Young B. | |
| 1 - 3 ⚽ | 38' | |
| Sullivan D. 2 - 3 ⚽ | 38' | |
| HT 1-1 | ||
| 48' | ⚽ 2 - 4 | |
| 48' | ⚽ 2 - 5 Hughes R. | |
| 52' | ||
| 62' ⇄ | ▲ Williams J. ▼ | |
| ▲ Murtas F. ▼ | 68' ⇄ | |
| 69' | ⚽ 2 - 6 Lock J. | |
| 72' | ⚽ 2 - 7 Bodenham J. | |
| ▲ Dominic McGiveron ▼ | 74' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Isaac Jefferies ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Farrell E. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Nolan Z. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Clark B. ▼ | |
| ▲ Casey Bedford ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Jamie Reed ▼ | 83' ⇄ | |
| 89' | ⚽ 2 - 8 | |
| 89' | ⚽ 2 - 9 Clark B. | |
| 90' | ⚽ 2 - 10 | |
| 90' | ⚽ 2 - 11 Williams J. | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 10 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 18 | 11 | 41 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 32 | 6 |
| Điểm | 1 | 9 | 2 | 30 |
Chủ = Holywell · Khách = The New Saints
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Holywell | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (42%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (26%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (47%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Holywell
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 9 | 26 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 11 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 15 | 0 | 16 |
The New Saints
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 9 | 0 | 1 | 22 | 6 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 4 | 12 | 1 |
| Sân khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 2 | 15 | 1 |
Đội hình
Holywell
The New Saints
1Alex Swindell3Mikey Davies6Sullivan D.12Tierney J.288Taner Dogan18Caio Hughes34Edwards R.9Davies O.19Sconce J.27Yonsian F.1Shepperd N.4Dominic Corness6Bodenham J.16Simeu D.22Davies D.10Redmond D.14Daniel Patrick Williams18Holden R.20Hughes R.34Lock J.9Young B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Alex Swindell
- 3Mikey Davies
- 6Sullivan D.⚽ Ghi bàn 38'
- 8Taner Dogan
- 9Davies O.
- 12Tierney J.
- 18Caio Hughes
- 19Sconce J.
- 27Yonsian F.
- 28
- 34Edwards R.
Khách · 4231
- 1Shepperd N.
- 4Dominic Corness
- 6Bodenham J.⚽ Ghi bàn 72'
- 9Young B.⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 31'
- 10Redmond D.
- 14Daniel Patrick Williams
- 16Simeu D.
- 18Holden R.
- 20Hughes R.⚽ Ghi bàn 48'
- 22Davies D.
- 34Lock J.⚽ Ghi bàn 69'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Thẻ vàng
10
Sút bóng
524
Sút cầu môn
411
Sút ngoài cầu môn
113
TL kiểm soát bóng
28%72%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Holywell (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
The New Saints (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Holywell | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1959 | |
| Halkyn Road | Sân nhà | Park Hall |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Craig Harrison | |
| Khu vực | Oswestry |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 34.00 | 19.00 | 1.03 | 0.96 | 5.00 | 0.86 | 1.01 | -3.75 | 0.81 |
| Live | 41.00 ↑ | 19.00 | 1.02 ↓ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.61 ↓ | -0.25 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 6.00 | 1.03 | 0.62 | 4.25 | 0.72 | 0.72 | -3.50 | 0.62 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↓ | 1.02 ↓ | 1.05 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 0.68 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 30.00 | 15.00 | 1.02 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | 0.80 | -3.50 | 0.85 |
| Live | 40.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 | 1.40 ↑ | 6.50 | 0.47 ↓ | 0.95 ↑ | -3.50 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 29.00 | 15.00 | 1.02 | 0.13 | 2.50 | 4.25 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 13.00 ↓ | 1.01 ↓ | 0.02 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 25.00 | 14.50 | 1.01 | 0.79 | 4.50 | 0.90 | 0.90 | -3.75 | 0.79 |
| Live | 38.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 | 2.22 ↑ | 6.50 | 0.32 ↓ | 0.32 ↓ | -0.50 | 2.22 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 55.00 | 12.50 | 1.03 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 1.00 | -3.50 | 0.72 |
| Live | 41.00 ↓ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.11 ↑ | 7.00 | 0.37 ↓ | 0.42 ↓ | -1.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 41.00 | 17.00 | 1.03 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.85 | -3.75 | 0.95 |
| Live | 41.00 | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.85 ↑ | 7.00 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | -1.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | - | - | - | 0.89 | 4.50 | 0.87 | 0.92 | -3.50 | 0.84 |
| Live | - | - | - | 0.73 ↓ | 4.50 | 1.09 ↑ | 1.17 ↑ | -3.50 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.