Kết quả bóng đá trận Holywell vs Connahs Quay Nomads FC, 01:45 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 08/08/2026
Holywell 1 Kết thúc HT 1-3 3
Connahs Quay Nomads FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Halkyn Road Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Holywell | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Hussein Mehasseb | |
| 33' | ⚽ 0 - 2 Harry Franklin | |
| Ieuan Hewitt 1 - 2 ⚽ | 35' | |
| 45+3' | ⚽ 1 - 3 Hussein Mehasseb | |
| HT 1-3 | ||
| ▲ Mark Winslade ▼ Mikey Davies | 46' ⇄ | |
| ▲ Caio Hughes ▼ Jack Sconce | 50' ⇄ | |
| Mark Winslade | 51' | |
| 57' | Michael Stone | |
| 58' ⇄ | ▲ Rhys Watson ▼ Iwan Murray | |
| 61' | Conor Partridge | |
| Thomas Bibby | 67' | |
| 70' ⇄ | ▲ Abdi Sharif ▼ Conor Partridge | |
| ▲ Fabrizio Murtas ▼ Florian Yonsian | 90+4' ⇄ | |
| 90+5' | Frankie Deane | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 13 | 21 |
| Mất bàn | 12 | 2 | 32 | 8 |
| Điểm | 1 | 7 | 3 | 20 |
Chủ = Holywell · Khách = Connahs Quay Nomads FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Holywell | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (55%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Holywell
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 9 | 26 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 11 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 15 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 14 | - | - |
Connahs Quay Nomads FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 5 | 3 | 13 | 13 | 58 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 6 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 5 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Holywell 0 (0%)Hòa 0 (0%)Connahs Quay Nomads FC 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/22 | Connahs Quay Nomads FC | 1-0 (0-0) | Holywell | - | - | B |
| 27/10/21 | Connahs Quay Nomads FC | 4-0 (1-0) | Holywell | -2.75 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Holywell
BHHBTBTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | UWIC Inter Cardiff | 6-1 (3-0) | Holywell | -0.75 | 3 | B |
| 11/07/26 | Holywell | 1-1 (0-1) | Mold Alexandra | +0.75 | 3.25 | H |
| 24/06/26 | Holywell | 2-2 (1-1) | Holyhead | - | - | H |
| 18/04/26 | Brickfield Rangers | 2-0 (0-0) | Holywell | - | - | B |
| 09/04/26 | Holywell | 6-0 (5-0) | Newtown AFC | +1.25 | 3.5 | T |
| 03/04/26 | Holywell | 0-3 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 28/03/26 | Penrhyncoch | 0-1 (0-1) | Holywell | - | - | T |
| 21/03/26 | Guilsfield | 4-4 (3-2) | Holywell | - | - | H |
| 14/03/26 | Holywell | 3-1 (3-0) | Caersws | - | - | T |
| 07/03/26 | Llandudno | 2-1 (1-0) | Holywell | - | - | B |
| 28/02/26 | Holywell | 5-1 (4-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Buckley Town | 1-2 (1-0) | Holywell | - | - | T |
| 31/01/26 | Gresford | 3-2 (1-0) | Holywell | +1.5 | 3.5 | B |
| 24/01/26 | Holywell | 2-0 (0-0) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 10/01/26 | Ruthin Town FC | 3-3 (3-2) | Holywell | - | - | H |
| 01/01/26 | Holywell | 4-1 (1-1) | Holyhead | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/12/25 | Flint Mountain | 0-3 (0-3) | Holywell | - | - | T |
| 06/12/25 | Rhyl FC | 3-1 (0-0) | Holywell | +1 | 3.25 | B |
| 29/11/25 | Holywell | 1-1 (0-1) | Llandudno | -0.25 | 3 | H |
| 22/11/25 | Bangor 1876 | 2-1 (0-1) | Holywell | - | - | B |
Thành tích gần đây — Connahs Quay Nomads FC
BBHTBHBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-2 (1-0) | Caernarfon | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | FC Ballkani | 3-2 (1-0) | Connahs Quay Nomads FC | -1.75 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Connahs Quay Nomads FC | 0-0 (0-0) | FC Ballkani | -1.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Queen of South | 0-1 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | 0 | 3 | T |
| 23/06/26 | Larne FC | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-1) | Colwyn Bay | +0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | The New Saints | 2-1 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | -1 | 3 | B |
| 29/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (0-1) | Barry Town United | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 2-1 (1-0) | Penybont FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Caernarfon | 2-4 (1-2) | Connahs Quay Nomads FC | 0 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-2 (0-0) | The New Saints | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-0) | Caernarfon | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/01/26 | Colwyn Bay | 2-2 (0-2) | Connahs Quay Nomads FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/01/26 | Caernarfon | 2-2 (1-1) | Connahs Quay Nomads FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/01/26 | Connahs Quay Nomads FC | 3-1 (0-1) | Barry Town United | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/12/25 | Connahs Quay Nomads FC | 3-1 (2-0) | The New Saints | -1.25 | 2.75 | T |
| 26/12/25 | Flint Town | 0-2 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | +1 | 3.25 | T |
| 21/12/25 | Connahs Quay Nomads FC | 4-2 (1-1) | Briton Ferry Athletic | +1.25 | 3.25 | T |
Đội hình
Holywell
Connahs Quay Nomads FC
1Alex Swindell9Owen Davies5Ieuan Hewitt6CDanny Sullivan9Mikey Davies7Thomas Bibby8Taner Dogan16Dominic McGiveron19Jack Sconce34Ryan Edwards34Ryan Edwards20Sam Rickett27Florian Yonsian1Chris Renshaw22Joseph Ferguson4CJames Jones5Alex Hughes22Joseph Ferguson10Iwan Murray11Michael Stone18Max Woodcock34Conor Partridge8Callum West9Harry Franklin99Hussein Mehasseb
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Alex Swindell7.3
- 5Ieuan Hewitt⚽ Ghi bàn 35'8.2
- 6Danny Sullivan C6.3
- 7Thomas Bibby🟨 Thẻ vàng 67'6.8
- 8Taner Dogan6.5
- 9Owen Davies
- 9Mikey Davies▼ Rời sân 46'
- 16Dominic McGiveron6.6
- 19Jack Sconce▼ Rời sân 50'6.1
- 20Sam Rickett7.2
- 27Florian Yonsian▼ Rời sân 90+4'6.5
- 34Ryan Edwards6.3
- 34Ryan Edwards7.6
Khách · 343
- 1Chris Renshaw6.8
- 4James Jones C7
- 5Alex Hughes7.1
- 8Callum West7.4
- 9Harry Franklin⚽ Ghi bàn 33'6.7
- 10Iwan Murray▼ Rời sân 58'6.8
- 11Michael Stone🟨 Thẻ vàng 57'6.3
- 18Max Woodcock7.4
- 22Joseph Ferguson
- 22Joseph Ferguson7.7
- 34Conor Partridge🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 70'6.5
- 99Hussein Mehasseb⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 45+3'8.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
23
Sút bóng
516
Sút cầu môn
29
Tấn công
97110
Tấn công nguy hiểm
4971
Sút ngoài cầu môn
37
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Holywell (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Connahs Quay Nomads FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Holywell (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Connahs Quay Nomads FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Holywell
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Ieuan Hewitt Hậu vệ phải | 8.2 | 1 | 2/1 | 14/33 | 6 | ||
| 34Ryan Edwards Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 0/0 | 28/38 | 4 | |||
| 1Alex Swindell Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 17/18 | 1 | |||
| 20Sam Rickett Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 0/0 | 16/24 | 0 | |||
| 7Thomas Bibby Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 17/21 | 0 | 🟨 | ||
| 16Dominic McGiveron Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 9/16 | 3 | |||
| 8Taner Dogan Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 11/12 | 2 | |||
| 27Florian Yonsian Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/10 | 0 | |||
| 6Danny Sullivan Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 27/37 | 3 | |||
| 19Jack Sconce Trung phong | 6.1 | 0/0 | 7/14 | 1 | |||
| 10Mark Winslade (dự bị) Trung phong | 6.7 | 3/1 | 1/5 | 2 | 🟨 | ||
| 17Jamie Reed (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 6.3 | 0/0 | 9/18 | 0 | |||
| 0Owen Davies (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 4/6 | 2 | |||
| 14Fabrizio Murtas (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Connahs Quay Nomads FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Hussein Mehasseb Trung phong | 8.5 | 2 | 3/3 | 8/9 | 0 | ||
| 22Joseph Ferguson Hậu vệ phải | 7.7 | 3/2 | 19/26 | 4 | |||
| 18Max Woodcock Trung phong | 7.4 | 1 | 4/1 | 24/32 | 2 | ||
| 8Callum West Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 2 | 0/0 | 19/35 | 0 | ||
| 5Alex Hughes Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 18/25 | 3 | |||
| 4James Jones Trung vệ | 7 | 1/0 | 10/20 | 2 | |||
| 10Iwan Murray Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 1Chris Renshaw Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 9Harry Franklin Trung phong | 6.7 | 1 | 4/2 | 15/24 | 1 | ||
| 34Conor Partridge Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 9/13 | 1 | 🟨 | ||
| 11Michael Stone Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 9/19 | 2 | 🟨 | ||
| 23Abdi Sharif (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 16/18 | 2 | |||
| 21Rhys Watson (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 14/23 | 1 | |||
| 16Frankie Deane (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 7/7 | 0 | 🟨 | ||
| 27Freddie Redshaw (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Holywell | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Halkyn Road | Sân nhà | Deeside Stadium |
| 0 | Sức chứa | 5500 |
| HLV | ||
| Khu vực | Connahs Quay |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.20 | 4.50 | 1.42 | 0.85 | 3.00 | 0.89 | 0.84 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.90 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 3.75 | 1.33 | 0.73 | 3.00 | 0.61 | 0.72 | -0.50 | 0.62 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.31 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.90 | 4.30 | 1.39 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.91 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.08 ↓ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.43 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.65 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.90 ↑ | -1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 4.30 | 1.40 | 0.72 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 59.88 ↑ | 10.17 ↑ | 1.01 ↓ | 2.02 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.90 | 4.30 | 1.39 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.91 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 7.80 ↑ | 5.30 ↑ | 1.24 ↓ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 1.06 ↑ | -1.50 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.80 | 4.45 | 1.38 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.87 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.63 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.61 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.00 | 4.26 | 1.34 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 19.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.09 ↓ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.55 | 4.42 | 1.45 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.81 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 29.00 ↑ | 11.80 ↑ | 1.02 ↓ | 1.58 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.40 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 5.25 ↑ | 1.28 ↓ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.44 | 0.77 | 3.00 | 0.94 | 0.74 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 314.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.89 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.06 | 4.46 | 1.41 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.88 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 30.22 ↑ | 7.90 ↑ | 1.12 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.29 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.41 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↓ | 4.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.22 | 4.45 | 1.40 | 0.96 | 3.25 | 0.75 | 0.63 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 120.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.62 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.47 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 6.50 | 4.25 | 1.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.38 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.48 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.78 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.40 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.76 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | -1.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Holywell | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Connahs Quay Nomads FC | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).