Kết quả bóng đá trận Holywell vs Connahs Quay Nomads FC, 01:45 ngày 08/08/2026

Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 08/08/2026
Holywell
1 Kết thúc HT 1-3 3
Connahs Quay Nomads FC
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Halkyn Road Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9℃~10℃

Diễn biến trận đấu

Holywell Phút Connahs Quay Nomads FC
28' 0 - 1 Hussein Mehasseb
33' 0 - 2 Harry Franklin
Ieuan Hewitt 1 - 2 35'
45+3' 1 - 3 Hussein Mehasseb
HT 1-3
▲ Mark Winslade ▼ Mikey Davies46'
▲ Caio Hughes ▼ Jack Sconce50'
Mark Winslade 51'
57' Michael Stone
58' ▲ Rhys Watson ▼ Iwan Murray
61' Conor Partridge
Thomas Bibby 67'
70' ▲ Abdi Sharif ▼ Conor Partridge
▲ Fabrizio Murtas ▼ Florian Yonsian90+4'
90+5' Frankie Deane
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 06
Hòa 11 32
Bại 20 72
Ghi bàn 66 1321
Mất bàn 122 328
Điểm 17 320

Chủ = Holywell · Khách = Connahs Quay Nomads FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Holywell (9)Hiệp 1 / Cả trậnConnahs Quay Nomads FC (11)
0 (0%)Thắng/Thắng6 (55%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
2 (22%)Hòa/Hòa2 (18%)
2 (22%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (44%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Holywell

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6006926016
Sân nhà3003511016
Sân khách3003415016
6 gần61231014--

Connahs Quay Nomads FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng102531313582
Sân nhà51316664
Sân khách51227754
6 gần612357--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Holywell 0 (0%)Hòa 0 (0%)Connahs Quay Nomads FC 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL CLC21/09/22Connahs Quay Nomads FC1-0 (0-0)Holywell13-2--B
WAL CLC27/10/21Connahs Quay Nomads FC4-0 (1-0)Holywell10-3-2.753.75B

Thành tích gần đây — Holywell

BHHBTBTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR01/08/26UWIC Inter Cardiff6-1 (3-0)Holywell6-2-0.753B
INT CF11/07/26Holywell1-1 (0-1)Mold Alexandra2-3+0.753.25H
INT CF24/06/26Holywell2-2 (1-1)Holyhead---H
WAL FAWC18/04/26Brickfield Rangers2-0 (0-0)Holywell4-7--B
WAL FAWC09/04/26Holywell6-0 (5-0)Newtown AFC2-5+1.253.5T
WAL FAWC03/04/26Holywell0-3 (0-1)Airbus UK Broughton---B
WAL FAWC28/03/26Penrhyncoch0-1 (0-1)Holywell4-5--T
WAL FAWC21/03/26Guilsfield4-4 (3-2)Holywell8-6--H
WAL FAWC14/03/26Holywell3-1 (3-0)Caersws5-8--T
WAL FAWC07/03/26Llandudno2-1 (1-0)Holywell7-5--B
WAL FAWC28/02/26Holywell5-1 (4-0)Denbigh Town8-2--T
WAL FAWC21/02/26Buckley Town1-2 (1-0)Holywell1-8--T
WAL FAWC31/01/26Gresford3-2 (1-0)Holywell3-7+1.53.5B
WAL FAWC24/01/26Holywell2-0 (0-0)Mold Alexandra7-4--T
WAL FAWC10/01/26Ruthin Town FC3-3 (3-2)Holywell0-3--H
WAL FAWC01/01/26Holywell4-1 (1-1)Holyhead7-0+1.753.25T
WAL FAWC26/12/25Flint Mountain0-3 (0-3)Holywell---T
WAL FAWC06/12/25Rhyl FC3-1 (0-0)Holywell2-4+13.25B
WAL FAWC29/11/25Holywell1-1 (0-1)Llandudno4-3-0.253H
WALC22/11/25Bangor 18762-1 (0-1)Holywell---B

Thành tích gần đây — Connahs Quay Nomads FC

BBHTBHBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR02/08/26Connahs Quay Nomads FC1-2 (1-0)Caernarfon8-4+0.252.75B
UEFA ECL17/07/26FC Ballkani3-2 (1-0)Connahs Quay Nomads FC6-0-1.752.75B
UEFA ECL09/07/26Connahs Quay Nomads FC0-0 (0-0)FC Ballkani3-2-1.252.5H
INT CF27/06/26Queen of South0-1 (0-1)Connahs Quay Nomads FC0-403T
INT CF23/06/26Larne FC1-0 (0-0)Connahs Quay Nomads FC---B
Welsh PR18/04/26Connahs Quay Nomads FC1-1 (1-1)Colwyn Bay5-9+0.753H
Welsh PR03/04/26The New Saints2-1 (0-0)Connahs Quay Nomads FC12-1-13B
Welsh PR29/03/26Connahs Quay Nomads FC1-1 (0-1)Barry Town United7-5+0.752.75H
Welsh PR21/03/26Connahs Quay Nomads FC2-1 (1-0)Penybont FC0-2+0.752.5T
Welsh PR14/03/26Caernarfon2-4 (1-2)Connahs Quay Nomads FC7-602.75T
Welsh PR04/03/26Connahs Quay Nomads FC1-2 (0-0)The New Saints4-3-0.752.75B
Welsh PR21/02/26Barry Town United1-0 (0-0)Connahs Quay Nomads FC4-5+0.52.5B
Welsh PR14/02/26Penybont FC0-0 (0-0)Connahs Quay Nomads FC1-8+0.252.5H
Welsh PR07/02/26Connahs Quay Nomads FC1-1 (1-0)Caernarfon3-6+0.752.75H
Welsh PR25/01/26Colwyn Bay2-2 (0-2)Connahs Quay Nomads FC9-4+0.252.75H
Welsh PR14/01/26Caernarfon2-2 (1-1)Connahs Quay Nomads FC3-4+0.252.75H
Welsh PR03/01/26Connahs Quay Nomads FC3-1 (0-1)Barry Town United3-1+0.752.75T
Welsh PR31/12/25Connahs Quay Nomads FC3-1 (2-0)The New Saints2-10-1.252.75T
Welsh PR26/12/25Flint Town0-2 (0-1)Connahs Quay Nomads FC2-4+13.25T
Welsh PR21/12/25Connahs Quay Nomads FC4-2 (1-1)Briton Ferry Athletic5-7+1.253.25T

Đội hình

HolywellConnahs Quay Nomads FC
1Alex Swindell9Owen Davies5Ieuan Hewitt6CDanny Sullivan9Mikey Davies7Thomas Bibby8Taner Dogan16Dominic McGiveron19Jack Sconce34Ryan Edwards34Ryan Edwards20Sam Rickett27Florian Yonsian1Chris Renshaw22Joseph Ferguson4CJames Jones5Alex Hughes22Joseph Ferguson10Iwan Murray11Michael Stone18Max Woodcock34Conor Partridge8Callum West9Harry Franklin99Hussein Mehasseb

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
5
16
Sút cầu môn
2
9
Tấn công
97
110
Tấn công nguy hiểm
49
71
Sút ngoài cầu môn
3
7
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Holywell (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Connahs Quay Nomads FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Holywell (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Connahs Quay Nomads FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
10
B.thắng H2
HolywellConnahs Quay Nomads FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
HolywellConnahs Quay Nomads FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
22
Thắng 1
57
Hòa
36
Thua 1
40
Thua 2+
HolywellConnahs Quay Nomads FC

Holywell

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Ieuan Hewitt
Hậu vệ phải
8.212/114/336
34Ryan Edwards
Tiền vệ trung tâm
7.60/028/384
1Alex Swindell
Thủ môn
7.30/017/181
20Sam Rickett
Tiền đạo cánh trái
7.20/016/240
7Thomas Bibby
Tiền vệ trung tâm
6.80/017/210🟨
16Dominic McGiveron
Tiền vệ tấn công
6.60/09/163
8Taner Dogan
Tiền vệ trung tâm
6.51/011/122
27Florian Yonsian
Tiền đạo
6.50/05/100
6Danny Sullivan
Trung vệ
6.30/027/373
19Jack Sconce
Trung phong
6.10/07/141
10Mark Winslade (dự bị)
Trung phong
6.73/11/52🟨
17Jamie Reed (dự bị)
Trung phong
6.50/02/30
0 (dự bị)
6.30/09/180
0Owen Davies (dự bị)
Trung phong
6.10/04/62
14Fabrizio Murtas (dự bị)
Trung phong
-0/00/00

Connahs Quay Nomads FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Hussein Mehasseb
Trung phong
8.523/38/90
22Joseph Ferguson
Hậu vệ phải
7.73/219/264
18Max Woodcock
Trung phong
7.414/124/322
8Callum West
Tiền đạo cánh phải
7.420/019/350
5Alex Hughes
Hậu vệ phải
7.10/018/253
4James Jones
Trung vệ
71/010/202
10Iwan Murray
Tiền vệ tấn công
6.80/08/90
1Chris Renshaw
Thủ môn
6.80/07/111
9Harry Franklin
Trung phong
6.714/215/241
34Conor Partridge
Tiền vệ
6.50/09/131🟨
11Michael Stone
Tiền đạo cánh trái
6.30/09/192🟨
23Abdi Sharif (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
70/016/182
21Rhys Watson (dự bị)
Tiền đạo
6.91/014/231
16Frankie Deane (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/07/70🟨
27Freddie Redshaw (dự bị)
Trung phong
6.30/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Holywell Thông tin Connahs Quay Nomads FC
Thành lập 1946
Halkyn Road Sân nhà Deeside Stadium
0 Sức chứa 5500
HLV
Khu vực Connahs Quay
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.204.501.420.853.000.890.84-1.250.93
Live126.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓1.90 ↑4.500.36 ↓0.41 ↓-0.251.70 ↑
VcbetSớm5.503.751.330.733.000.610.72-0.500.62
Live31.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓1.31 ↑4.500.28 ↓0.29 ↓-0.251.37 ↑
Mansion88Sớm5.904.301.390.953.000.810.91-1.250.85
Live21.00 ↑6.80 ↑1.08 ↓2.94 ↑4.500.20 ↓0.35 ↓-0.251.96 ↑
InterwettenSớm6.004.501.431.103.500.600.65-1.501.05
Live70.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓2.20 ↑4.500.27 ↓0.90 ↑-1.500.75 ↓
10BETSớm5.804.301.400.723.000.92---
Live59.88 ↑10.17 ↑1.01 ↓2.02 ↑4.500.30 ↓---
12betSớm5.904.301.390.953.000.810.91-1.250.85
Live7.80 ↑5.30 ↑1.24 ↓0.87 ↓3.000.93 ↑1.06 ↑-1.500.76 ↓
CrownSớm5.804.451.380.963.000.800.87-1.250.89
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓1.63 ↑4.500.43 ↓0.46 ↓-0.251.61 ↑
SbobetSớm6.004.261.340.953.000.850.95-1.250.87
Live19.00 ↑6.60 ↑1.09 ↓2.94 ↑4.500.20 ↓0.35 ↓-0.251.96 ↑
WewbetSớm5.554.421.450.783.000.980.81-1.250.97
Live29.00 ↑11.80 ↑1.02 ↓1.58 ↑4.500.43 ↓0.46 ↓-0.251.56 ↑
LadbrokesSớm5.254.501.400.482.501.50---
Live7.50 ↑5.25 ↑1.28 ↓0.50 ↑2.501.30 ↓---
18BetSớm6.004.401.440.773.000.940.74-1.250.97
Live314.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓5.89 ↑4.500.08 ↓0.03 ↓-0.508.76 ↑
PinnacleSớm6.064.461.410.973.000.790.88-1.250.88
Live30.22 ↑7.90 ↑1.12 ↓2.77 ↑4.500.26 ↓0.33 ↓-0.252.29 ↑
BwinSớm5.504.501.411.203.500.58---
Live251.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓0.77 ↓4.500.83 ↑---
1xBetSớm6.224.451.400.963.250.750.63-1.501.10
Live120.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.62 ↑4.500.12 ↓2.47 ↑0.000.31 ↓
SNAISớm6.504.251.40------
Live7.00 ↑4.75 ↑1.38 ↓------
Bet 365Sớm5.004.331.480.853.000.950.78-1.251.03
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑4.500.12 ↓2.45 ↑0.000.30 ↓
William HillSớm6.504.201.400.602.501.200.76-1.250.93
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑4.500.03 ↓0.85 ↑-1.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Holywell-1 1/4002
Connahs Quay Nomads FC+1 1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).