Kết quả bóng đá trận Holywell vs Colwyn Bay, 01:45 ngày 16/09/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 16/09/2026
Holywell 0 Kết thúc HT 0-5 5
Colwyn Bay
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Halkyn Road Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Holywell | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 Hill M. | |
| HT 0-5 | ||
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 11 | 20 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 32 | 9 |
| Điểm | 1 | 5 | 2 | 20 |
Chủ = Holywell · Khách = Colwyn Bay
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Holywell | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (47%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Bảng xếp hạng
Holywell
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 9 | 26 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 11 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 15 | 0 | 16 |
Colwyn Bay
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 12 | 45 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 7 | 3 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 8 | 2 |
Đội hình
Holywell
Colwyn Bay
1Alex Swindell7Thomas Bibby8Taner Dogan9Davies O.10Winslade M.12Tierney J.16Dominic McGiveron20Sam Baker27Yonsian F.28Harvey Morris34Edwards R.1Halstead M.2Dan Roberts3Hart S.4Peate N.5Sirrell L.6Sol Forde7Kenny J.8Bratley C.11Jordan Davies19Hill M.22Poole D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 1Halstead M.
- 2Dan Roberts
- 3Hart S.
- 4Peate N.
- 5Sirrell L.
- 6Sol Forde
- 7Kenny J.
- 8Bratley C.
- 11Jordan Davies
- 19Hill M.⚽ Ghi bàn 9'
- 22Poole D.
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
01
Sút cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Holywell (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Colwyn Bay (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Holywell | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Halkyn Road | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Michael Wilde | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.70 | 4.80 | 1.26 | 0.95 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 3.10 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.44 | 0.73 | 3.00 | 0.61 | 0.60 | -1.75 | 0.74 |
| Live | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.83 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.60 | 5.30 | 1.25 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 1.02 | -1.50 | 0.74 |
| Live | 16.50 ↑ | 7.80 ↑ | 1.07 ↓ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.53 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.50 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 25.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.08 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.90 ↑ | -1.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 7.60 | 5.30 | 1.25 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 1.02 | -1.50 | 0.74 |
| Live | 8.30 ↑ | 5.30 | 1.25 | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.88 ↑ | 1.05 ↑ | -1.50 | 0.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 7.50 | 5.20 | 1.28 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 17.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.80 | 4.97 | 1.26 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.02 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.07 ↓ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.48 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.51 | 0.91 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 176.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.42 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.20 | 4.10 | 1.53 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.55 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 49.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.53 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Holywell | -1 1/4 | 0 | 0 | 5 |
| Colwyn Bay | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).