Kết quả bóng đá trận Holywell vs Barry Town United, 01:45 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 22/08/2026
Holywell 1 Kết thúc HT 1-1 3
Barry Town United
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Halkyn Road Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Holywell | Phút | |
| Caio Hughes 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Florian Yonsian | 24' | |
| ▲ Owen Davies ▼ Ieuan Hewitt | 25' ⇄ | |
| 31' | ⚽ 1 - 1 Elliot Dugan | |
| 45+6' | ||
| HT 1-1 | ||
| 56' | ||
| Owen Davies ❌ Đá hỏng penalty | 59' | |
| 71' | ||
| 72' | ⚽ 1 - 2 Owen Brain | |
| Taner Dogan | 74' | |
| 79' ⇄ | ▲ Daniel Smith ▼ Jadyn Crosbie | |
| ▲ Jamie Reed ▼ Fabrizio Murtas | 80' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ jack shaw ▼ Owen Brain | |
| 86' ⇄ | ▲ Dan Barton ▼ Elliot Dugan | |
| 90+5' | ⚽ 1 - 3 jack shaw | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 13 | 25 |
| Mất bàn | 12 | 4 | 32 | 12 |
| Điểm | 1 | 6 | 3 | 24 |
Chủ = Holywell · Khách = Barry Town United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Holywell | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (38%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Holywell
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 9 | 26 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 11 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 15 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 17 | - | - |
Barry Town United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 1 | 4 | 10 | 8 | 46 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 7 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Holywell
BBBHHBTBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/24 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Llandudno | 3-1 (1-1) | Holywell | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Holywell | 1-3 (1-3) | Connahs Quay Nomads FC | -1.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | UWIC Inter Cardiff | 6-1 (3-0) | Holywell | -0.75 | 3 | B |
| 11/07/26 | Holywell | 1-1 (0-1) | Mold Alexandra | +0.75 | 3.25 | H |
| 24/06/26 | Holywell | 2-2 (1-1) | Holyhead | - | - | H |
| 18/04/26 | Brickfield Rangers | 2-0 (0-0) | Holywell | - | - | B |
| 09/04/26 | Holywell | 6-0 (5-0) | Newtown AFC | +1.25 | 3.5 | T |
| 03/04/26 | Holywell | 0-3 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 28/03/26 | Penrhyncoch | 0-1 (0-1) | Holywell | - | - | T |
| 21/03/26 | Guilsfield | 4-4 (3-2) | Holywell | - | - | H |
| 14/03/26 | Holywell | 3-1 (3-0) | Caersws | - | - | T |
| 07/03/26 | Llandudno | 2-1 (1-0) | Holywell | - | - | B |
| 28/02/26 | Holywell | 5-1 (4-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Buckley Town | 1-2 (1-0) | Holywell | - | - | T |
| 31/01/26 | Gresford | 3-2 (1-0) | Holywell | +1.5 | 3.5 | B |
| 24/01/26 | Holywell | 2-0 (0-0) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 10/01/26 | Ruthin Town FC | 3-3 (3-2) | Holywell | - | - | H |
| 01/01/26 | Holywell | 4-1 (1-1) | Holyhead | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/12/25 | Flint Mountain | 0-3 (0-3) | Holywell | - | - | T |
| 06/12/25 | Rhyl FC | 3-1 (0-0) | Holywell | +1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Barry Town United
TTTBTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | UWIC Inter Cardiff | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Flint Town | 2-3 (2-1) | Barry Town United | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Barry Town United | 2-1 (0-0) | Cambrian Clydach | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Barry Town United | 0-1 (0-1) | Gloucester City | - | - | B |
| 18/07/26 | Weymouth | 2-3 (0-1) | Barry Town United | - | - | T |
| 15/07/26 | Barry Town United | 5-1 (2-0) | Trey Thomas Drossel | +2 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Yate Town | 0-1 (0-0) | Barry Town United | - | - | T |
| 08/07/26 | Barry Town United | 3-1 (1-1) | Goytre AFC | - | - | T |
| 04/07/26 | Goytre Utd | 1-2 (0-2) | Barry Town United | - | - | T |
| 26/04/26 | Barry Town United | 1-1 (1-0) | Haverfordwest County | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Barry Town United | 0-1 (0-1) | The New Saints | -1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Penybont FC | 0-2 (0-2) | Barry Town United | 0 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (0-1) | Barry Town United | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Barry Town United | 2-1 (0-0) | Caernarfon | 0 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Colwyn Bay | 3-1 (1-0) | Barry Town United | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | Penybont FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | The New Saints | 0-2 (0-1) | Barry Town United | -1.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Caernarfon | 0-2 (0-1) | Barry Town United | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Barry Town United | 0-1 (0-0) | Colwyn Bay | +0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Holywell
Barry Town United
1Alex Swindell4Alec Mudimu5Ieuan Hewitt18Caio Hughes7Thomas Bibby8Taner Dogan14Fabrizio Murtas16Dominic McGiveron34Ryan Edwards10Mark Winslade27Florian Yonsian19Joshua Bernard31George Ratcliffe2Michael George3Ellis Williams16James Lester17Owen Cuddihy19Josh Bernard10Owen Brain15Theo Wharton23Sion Spence9Jadyn Crosbie20Elliot Dugan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Alex Swindell
- 4Alec Mudimu
- 5Ieuan Hewitt▼ Rời sân 25'
- 7Thomas Bibby
- 8Taner Dogan🟨 Thẻ vàng 74'
- 10Mark Winslade
- 14Fabrizio Murtas▼ Rời sân 80'
- 16Dominic McGiveron
- 18Caio Hughes⚽ Ghi bàn 16'
- 27Florian Yonsian🟨 Thẻ vàng 24'
- 34Ryan Edwards
Khách · 532
- 2Michael George
- 3Ellis Williams
- 9Jadyn Crosbie▼ Rời sân 79'
- 10Owen Brain⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 86'
- 15Theo Wharton
- 16James Lester
- 17Owen Cuddihy
- 19Josh Bernard
- 19Joshua Bernard
- 20Elliot Dugan⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 86'
- 23Sion Spence
- 31George Ratcliffe
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
41
Sút bóng
814
Sút cầu môn
27
Tấn công
8069
Tấn công nguy hiểm
3240
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Holywell (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Barry Town United (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Holywell (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Barry Town United (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Holywell | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Halkyn Road | Sân nhà | Jenner Park |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andy Legg | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.10 | 4.60 | 1.38 | 0.76 | 3.00 | 1.01 | 0.83 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.75 | 1.36 | 0.60 | 3.00 | 0.74 | 0.66 | -1.50 | 0.67 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.04 ↓ | 1.62 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.44 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.82 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.60 | 1.45 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.60 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.83 ↑ | -1.50 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 4.40 | 1.41 | 0.76 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.03 ↑ | 1.04 ↓ | 2.41 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.44 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.82 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 6.70 ↑ | 5.00 ↑ | 1.30 ↓ | 0.69 ↓ | 3.25 | 1.12 ↑ | 1.21 ↑ | -1.25 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.40 | 4.60 | 1.44 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.78 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 6.50 ↑ | 5.30 ↑ | 1.31 ↓ | 0.81 ↑ | 3.50 | 1.01 ↑ | 0.96 ↑ | -1.50 | 0.88 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.20 | 4.07 | 1.42 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.80 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.90 | 4.43 | 1.42 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.44 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.44 | 0.79 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | -1.00 | 0.72 |
| Live | 56.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.64 | 4.73 | 1.45 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.92 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 7.31 ↑ | 5.41 ↑ | 1.35 ↓ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | 0.94 ↑ | -1.50 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.43 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.26 | 4.40 | 1.45 | 0.62 | 2.75 | 1.17 | 0.64 | -1.50 | 1.12 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.11 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.42 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.75 ↑ | 1.44 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.33 | 1.42 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.33 | 1.44 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.76 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.74 ↓ | -1.25 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Holywell | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Barry Town United | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).