Kết quả bóng đá trận Holyhead vs Brickfield Rangers, 20:30 ngày 08/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 08/08/2026
Holyhead 1 Kết thúc HT 0-0 2
Brickfield Rangers
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: The New Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Holyhead | Phút | |
| 24' | ||
| HT 0-0 | ||
| 55' | ||
| 69' | ⚽ 0 - 1 Sam Flory | |
| 72' | ||
| 88' | ||
| 89' | ||
| 90+3' | ⚽ 0 - 2 Jay Richardson | |
| Craig Whelan 1 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 17 | 26 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 13 | 9 |
| Điểm | 0 | 9 | 14 | 21 |
Chủ = Holyhead · Khách = Brickfield Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Holyhead | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 11 (30%) |
| 1 (20%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 8 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Holyhead
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 5 | 5 | 20 | 29 | 69 | 20 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 3 | 2 | 10 | 19 | 37 | 11 | 16 |
| Sân khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 10 | 32 | 9 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 6 | - | - |
Brickfield Rangers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 14 | 2 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Holyhead 1 (50%)Hòa 0 (0%)Brickfield Rangers 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Holyhead | 3-0 (1-0) | Brickfield Rangers | - | - | T |
| 20/12/25 | Brickfield Rangers | 4-0 (1-0) | Holyhead | - | - | B |
Thành tích gần đây — Holyhead
THTTHTBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Ruthin Town FC | 1-2 (0-1) | Holyhead | - | - | T |
| 24/06/26 | Holywell | 2-2 (1-1) | Holyhead | - | - | H |
| 18/04/26 | Holyhead | 5-1 (4-1) | Buckley Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Flint Mountain | 1-2 (0-2) | Holyhead | - | - | T |
| 01/04/26 | Denbigh Town | 1-1 (1-0) | Holyhead | -0.5 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Holyhead | 2-0 (1-0) | Newtown AFC | - | - | T |
| 21/03/26 | Holyhead | 0-1 (0-0) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 14/03/26 | Penrhyncoch | 1-0 (0-0) | Holyhead | - | - | B |
| 07/03/26 | Holyhead | 1-0 (1-0) | Guilsfield | - | - | T |
| 01/03/26 | Gresford | 1-0 (1-0) | Holyhead | - | - | B |
| 21/02/26 | Holyhead | 3-0 (1-0) | Brickfield Rangers | - | - | T |
| 31/01/26 | Holyhead | 1-2 (0-2) | Llandudno | -1.75 | 3.5 | B |
| 24/01/26 | Caersws | 2-2 (0-1) | Holyhead | - | - | H |
| 10/01/26 | Holyhead | 0-2 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 01/01/26 | Holywell | 4-1 (1-1) | Holyhead | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/12/25 | Holyhead | 3-1 (0-1) | Rhyl FC | +0.25 | 3 | T |
| 20/12/25 | Brickfield Rangers | 4-0 (1-0) | Holyhead | - | - | B |
| 06/12/25 | Ruthin Town FC | 0-1 (0-1) | Holyhead | - | - | T |
| 29/11/25 | Holyhead | 3-1 (2-1) | Flint Mountain | - | - | T |
| 15/11/25 | Holyhead | 3-0 (1-0) | Gresford | - | - | T |
Thành tích gần đây — Brickfield Rangers
TTBTTBBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Brickfield Rangers | 5-1 (2-0) | Llanuwchllyn | - | - | T |
| 18/04/26 | Brickfield Rangers | 2-0 (0-0) | Holywell | - | - | T |
| 11/04/26 | Mold Alexandra | 2-1 (0-1) | Brickfield Rangers | - | - | B |
| 03/04/26 | Buckley Town | 0-6 (0-4) | Brickfield Rangers | - | - | T |
| 28/03/26 | Brickfield Rangers | 2-1 (1-0) | Flint Mountain | - | - | T |
| 18/03/26 | Brickfield Rangers | 1-2 (0-1) | Rhyl FC | - | - | B |
| 14/03/26 | Brickfield Rangers | 0-2 (0-1) | Newtown AFC | - | - | B |
| 11/03/26 | Brickfield Rangers | 0-5 (0-2) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 07/03/26 | Denbigh Town | 0-1 (0-0) | Brickfield Rangers | - | - | T |
| 04/03/26 | Brickfield Rangers | 2-1 (0-1) | Guilsfield | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Brickfield Rangers | 3-1 (1-0) | Caersws | - | - | T |
| 21/02/26 | Holyhead | 3-0 (1-0) | Brickfield Rangers | - | - | B |
| 14/02/26 | Brickfield Rangers | 0-1 (0-0) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 07/02/26 | Llandudno | 2-0 (0-0) | Brickfield Rangers | -2.25 | 3.5 | B |
| 24/01/26 | Penrhyncoch | 1-0 (1-0) | Brickfield Rangers | - | - | B |
| 17/01/26 | Brickfield Rangers | 1-2 (0-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 27/12/25 | Gresford | 1-1 (0-0) | Brickfield Rangers | 0 | 3.25 | H |
| 20/12/25 | Brickfield Rangers | 4-0 (1-0) | Holyhead | - | - | T |
| 22/11/25 | Ruthin Town FC | 1-2 (0-1) | Brickfield Rangers | - | - | T |
| 08/11/25 | Brickfield Rangers | 4-1 (2-0) | Penrhyncoch | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
32
Sút bóng
912
Sút cầu môn
310
Tấn công
8592
Tấn công nguy hiểm
3840
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Holyhead (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Brickfield Rangers (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Holyhead | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| The New Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.13 | 2.00 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.00 ↓ | 2.20 ↑ | 0.67 | 2.75 | 0.66 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.85 | 1.85 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↓ | 3.30 ↓ | 2.40 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.65 | 1.73 | 0.86 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 3.25 ↓ | 2.27 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 3.36 | 2.36 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.65 ↑ | 1.12 ↓ | 2.32 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.83 | 0.78 | 3.00 | 0.78 | 0.78 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 35.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.01 | 3.67 | 2.00 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.98 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 30.10 ↑ | 5.61 ↑ | 1.15 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.27 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.50 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.80 | 1.85 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.30 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Holyhead | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Brickfield Rangers | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).