Kết quả bóng đá trận Holyhead vs Bangor 1876, 01:30 ngày 22/08/2026
FAW Championship (Wales) · 01:30 ngày 22/08/2026
Holyhead 2 Kết thúc HT 2-1 3
Bangor 1876
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: The New Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Holyhead | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Declan McManus | |
| Byron Davis 1 - 1 ⚽ | 8' | |
| Connor Owen 2 - 1 ⚽ | 22' | |
| 28' | ||
| 41' | ||
| HT 2-1 | ||
| 50' | ⚽ 2 - 2 Jack Smith | |
| 55' | ⚽ 2 - 3 Declan McManus | |
| 73' | ||
| 89' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 19 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 14 | 15 |
| Điểm | 1 | 7 | 15 | 22 |
Chủ = Holyhead · Khách = Bangor 1876
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Holyhead | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Holyhead
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 5 | 5 | 20 | 29 | 69 | 20 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 3 | 2 | 10 | 19 | 37 | 11 | 16 |
| Sân khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 10 | 32 | 9 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | - | - |
Bangor 1876
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 8 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Holyhead 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bangor 1876 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/23 | Holyhead | 0-4 (0-1) | Bangor 1876 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Holyhead
BBTHTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Mold Alexandra | 1-0 (1-0) | Holyhead | - | - | B |
| 08/08/26 | Holyhead | 1-2 (0-0) | Brickfield Rangers | - | - | B |
| 01/08/26 | Ruthin Town FC | 1-2 (0-1) | Holyhead | - | - | T |
| 24/06/26 | Holywell | 2-2 (1-1) | Holyhead | - | - | H |
| 18/04/26 | Holyhead | 5-1 (4-1) | Buckley Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Flint Mountain | 1-2 (0-2) | Holyhead | - | - | T |
| 01/04/26 | Denbigh Town | 1-1 (1-0) | Holyhead | -0.5 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Holyhead | 2-0 (1-0) | Newtown AFC | - | - | T |
| 21/03/26 | Holyhead | 0-1 (0-0) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 14/03/26 | Penrhyncoch | 1-0 (0-0) | Holyhead | - | - | B |
| 07/03/26 | Holyhead | 1-0 (1-0) | Guilsfield | - | - | T |
| 01/03/26 | Gresford | 1-0 (1-0) | Holyhead | - | - | B |
| 21/02/26 | Holyhead | 3-0 (1-0) | Brickfield Rangers | - | - | T |
| 31/01/26 | Holyhead | 1-2 (0-2) | Llandudno | -1.75 | 3.5 | B |
| 24/01/26 | Caersws | 2-2 (0-1) | Holyhead | - | - | H |
| 10/01/26 | Holyhead | 0-2 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 01/01/26 | Holywell | 4-1 (1-1) | Holyhead | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/12/25 | Holyhead | 3-1 (0-1) | Rhyl FC | +0.25 | 3 | T |
| 20/12/25 | Brickfield Rangers | 4-0 (1-0) | Holyhead | - | - | B |
| 06/12/25 | Ruthin Town FC | 0-1 (0-1) | Holyhead | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bangor 1876
TTBTBTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bangor 1876 | 5-0 (3-0) | Llanuwchllyn | - | - | T |
| 08/08/26 | Denbigh Town | 1-2 (0-0) | Bangor 1876 | - | - | T |
| 01/08/26 | Bangor 1876 | 1-2 (0-0) | Bala Town F.C. | - | - | B |
| 01/07/26 | The New Saints | 1-2 (0-0) | Bangor 1876 | - | - | T |
| 07/03/26 | Flint Town | 5-1 (3-0) | Bangor 1876 | - | - | B |
| 31/01/26 | Bangor 1876 | 3-1 (2-1) | Caerau Ely | - | - | T |
| 13/12/25 | Bangor 1876 | 2-0 (0-0) | Trefelin | - | - | T |
| 22/11/25 | Bangor 1876 | 2-1 (0-1) | Holywell | - | - | T |
| 18/10/25 | Bangor 1876 | 1-1 (0-0) | Guilsfield | - | - | H |
| 20/09/25 | St Asaph City | 0-6 (0-5) | Bangor 1876 | - | - | T |
| 12/07/25 | Bangor 1876 | 2-3 (2-0) | Mold Alexandra | 0 | 3.25 | B |
| 08/07/25 | Bangor 1876 | 1-3 (0-3) | Airbus UK Broughton | -1.5 | 3.5 | B |
| 05/07/25 | Llandudno | 2-1 (1-0) | Bangor 1876 | -1.5 | 3.75 | B |
| 28/06/25 | Holywell | 2-1 (0-1) | Bangor 1876 | -0.75 | 3.5 | B |
| 12/04/25 | Ruthin Town FC | 1-0 (0-0) | Bangor 1876 | - | - | B |
| 05/04/25 | Bangor 1876 | 1-2 (0-1) | Caersws | - | - | B |
| 29/03/25 | Mold Alexandra | 6-1 (5-0) | Bangor 1876 | - | - | B |
| 22/03/25 | Denbigh Town | 2-1 (0-0) | Bangor 1876 | -0.25 | 3.5 | B |
| 08/03/25 | Bangor 1876 | 0-2 (0-1) | Buckley Town | - | - | B |
| 01/03/25 | Bangor 1876 | 2-3 (2-2) | Llandudno | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
22
Sút bóng
158
Sút cầu môn
84
Tấn công
8588
Tấn công nguy hiểm
5964
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Holyhead (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Bangor 1876 (13 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Holyhead | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| The New Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 4.10 | 1.75 | 0.93 | 3.25 | 0.84 | 1.02 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.75 | 1.65 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.80 | 1.55 | 0.83 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.35 ↓ | 1.82 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.09 | 3.83 | 1.63 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 22.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 4.30 | 1.46 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.71 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.93 | 3.84 | 1.69 | 0.81 | 2.75 | 0.94 | 0.86 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 30.79 ↑ | 5.98 ↑ | 1.14 ↓ | 2.69 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.51 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.47 | -1.50 | 1.50 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.23 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 4.10 | 1.67 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.75 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Holyhead | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Bangor 1876 | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).